CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa (skv)

26.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn658,634583,151647,036571,046733,709578,431601,885586,743653,971535,878532,001451,935552,080440,365519,609508,397546,403474,569477,291495,123
I. Tiền và các khoản tương đương tiền107,66699,422126,90277,48896,401124,807129,748128,739120,075131,01373,644109,74787,97192,296157,188111,66945,38731,96646,85849,004
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39,60020,00023,0005,3752,3752,3322,3322,289
III. Các khoản phải thu ngắn hạn181,302229,424252,108206,847274,452153,983118,95499,45218,73584,624118,236120,653150,21166,836132,677145,508159,89780,161172,206183,693
IV. Tổng hàng tồn kho321,924248,888264,522283,908356,191295,853330,534330,408493,901313,479334,011208,938302,460276,437227,157246,481338,857357,691255,655255,078
V. Tài sản ngắn hạn khác8,1435,4173,5042,8036,6653,7892,6505,14315,8854,3873,77810,2649,1494,7962,5874,7402,2624,7512,5737,348
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn165,399168,936164,611162,825157,581133,736123,537107,242109,830111,301115,521118,176124,494125,180131,581137,613138,192141,933144,862146,084
I. Các khoản phải thu dài hạn3393433433513513513513,6103243242652642122002009587878750
II. Tài sản cố định109,475109,826108,283104,37462,83165,03866,43062,00761,85260,50262,82064,91667,99865,82468,64371,40368,14968,77270,28871,724
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,5825,9749,50822,49556,23030,32717,6693,9863,3803,2222,3721,0661,0241,1481,0241,0721,0241,0241,024202
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,00452,79446,47735,60538,16938,01939,08740,88844,27447,25450,06451,92955,26058,00961,71465,04468,93172,05073,46374,108
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN824,033752,088811,647733,870891,290712,166725,422693,985763,801647,179647,523570,111676,575565,545651,190646,010684,595616,502622,153641,207
A. Nợ phải trả445,107387,454455,016316,840492,024335,383372,858287,165386,365291,147318,068206,402338,788247,764344,945306,785370,338319,877340,068311,894
I. Nợ ngắn hạn445,107387,454455,016316,840492,024335,383372,858287,165386,365291,147318,068206,402338,788247,764344,945306,785370,338319,877340,068311,894
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu378,927364,633356,631417,031399,266376,783352,564406,819377,436356,032329,455363,709337,787317,781306,245339,226314,257296,625282,085329,313
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN824,033752,088811,647733,870891,290712,166725,422693,985763,801647,179647,523570,111676,575565,545651,190646,010684,595616,502622,153641,207
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |