| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,252,680 | 1,337,173 | 1,546,612 | 1,452,851 | 1,154,088 | 1,051,640 | 1,127,012 | 1,002,251 | 864,926 | 894,245 | 781,233 | 739,434 | 543,585 | 633,198 | 779,346 | 680,851 | 492,671 | 492,808 | 565,391 | 598,711 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 92,513 | 151,508 | 3,208 | 20,130 | 105,431 | 170,342 | 18,532 | 64,347 | 168,944 | 284,609 | 134,227 | 16,357 | 6,701 | 47,118 | 6,692 | 13,098 | 5,851 | 45,472 | 4,489 | 14,026 |
| 1. Tiền | 23,513 | 65,508 | 3,208 | 20,130 | 45,431 | 5,342 | 18,532 | 64,347 | 64,775 | 19,909 | 73,227 | 16,357 | 6,701 | 47,118 | 6,692 | 13,098 | 5,851 | 45,472 | 4,489 | 14,026 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 69,000 | 86,000 | 60,000 | 165,000 | 104,169 | 264,700 | 61,000 | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 54,170 | 178,300 | 27,300 | |||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 54,170 | 178,300 | 27,300 | |||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 922,338 | 844,262 | 1,031,898 | 816,223 | 736,017 | 520,905 | 677,895 | 408,347 | 456,749 | 351,535 | 294,609 | 307,550 | 340,072 | 331,552 | 304,156 | 210,072 | 236,608 | 278,396 | 313,618 | 269,813 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 746,514 | 690,027 | 908,615 | 664,709 | 533,563 | 337,566 | 539,612 | 262,689 | 293,380 | 182,582 | 151,904 | 166,634 | 136,507 | 123,907 | 114,943 | 75,739 | 75,198 | 131,826 | 176,897 | 181,499 |
| 2. Trả trước cho người bán | 54,885 | 41,084 | 22,510 | 45,099 | 44,174 | 45,568 | 15,519 | 30,928 | 25,739 | 42,905 | 22,374 | 47,000 | 45,925 | 61,014 | 46,421 | 15,530 | 29,587 | 17,163 | 14,366 | 10,451 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 | 9,400 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 123,073 | 115,285 | 102,906 | 108,493 | 160,424 | 139,921 | 124,919 | 116,869 | 139,773 | 128,197 | 122,486 | 96,268 | 159,998 | 148,995 | 145,185 | 121,195 | 134,214 | 131,807 | 124,753 | 83,049 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -11,533 | -11,533 | -11,533 | -11,478 | -11,545 | -11,550 | -11,556 | -11,540 | -11,543 | -11,549 | -11,554 | -11,752 | -11,758 | -11,763 | -11,793 | -11,791 | -11,791 | -11,799 | -11,799 | -14,586 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 157,291 | 308,421 | 511,506 | 616,498 | 297,852 | 334,378 | 430,581 | 529,554 | 174,230 | 76,335 | 325,097 | 415,528 | 173,154 | 235,014 | 468,475 | 455,927 | 230,955 | 153,369 | 247,275 | 314,764 |
| 1. Hàng tồn kho | 183,166 | 334,296 | 537,381 | 618,865 | 300,218 | 337,526 | 433,729 | 533,962 | 178,639 | 80,743 | 329,505 | 418,362 | 175,987 | 237,848 | 471,308 | 461,150 | 236,178 | 158,592 | 252,498 | 320,151 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -25,875 | -25,875 | -25,875 | -2,366 | -2,366 | -3,149 | -3,149 | -4,408 | -4,408 | -4,408 | -4,408 | -2,834 | -2,834 | -2,834 | -2,834 | -5,223 | -5,223 | -5,223 | -5,223 | -5,387 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 80,538 | 32,982 | 14,789 | 26,016 | 5 | 4 | 10,833 | 3,466 | 23,658 | 19,514 | 24 | 1,753 | 19,257 | 15,571 | 9 | 108 | ||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 80,538 | 32,977 | 14,789 | 26,016 | 10,120 | 3,448 | 23,636 | 19,485 | 1,434 | 18,918 | 15,556 | |||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 5 | 4 | 693 | 18 | 22 | 25 | 19 | 4 | 6 | 6 | 98 | |||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 5 | 20 | 5 | 5 | 315 | 333 | 9 | 9 | 10 | |||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 541,671 | 532,527 | 536,847 | 520,797 | 545,324 | 554,778 | 568,669 | 570,394 | 572,660 | 549,134 | 560,720 | 573,906 | 592,466 | 595,583 | 600,224 | 609,008 | 620,429 | 622,420 | 627,497 | 642,484 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 507,185 | 508,433 | 516,106 | 497,415 | 521,312 | 535,699 | 549,595 | 542,449 | 526,312 | 530,823 | 543,983 | 553,545 | 567,670 | 573,449 | 558,845 | 570,518 | 581,106 | 594,576 | 607,948 | 621,484 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 506,019 | 507,263 | 514,933 | 496,238 | 520,131 | 534,514 | 548,407 | 541,258 | 525,117 | 529,625 | 542,780 | 552,340 | 566,461 | 572,237 | 557,629 | 569,298 | 579,882 | 593,353 | 606,725 | 620,261 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,166 | 1,170 | 1,174 | 1,177 | 1,181 | 1,184 | 1,188 | 1,191 | 1,195 | 1,198 | 1,202 | 1,206 | 1,209 | 1,213 | 1,216 | 1,220 | 1,223 | 1,223 | 1,223 | 1,223 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 23,236 | 12,836 | 9,140 | 11,781 | 9,459 | 7,480 | 7,474 | 16,344 | 34,748 | 6,710 | 5,138 | 4,937 | 6,836 | 7,815 | 29,779 | 26,890 | 26,690 | 14,942 | 6,648 | 8,099 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 7,815 | |||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 23,236 | 12,836 | 9,140 | 11,781 | 9,459 | 7,480 | 7,474 | 16,344 | 34,748 | 6,710 | 5,138 | 4,937 | 6,836 | 29,779 | 26,890 | 26,690 | 14,942 | 6,648 | 8,099 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 9,600 | 9,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,800 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 | 11,600 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 | 9,600 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 200 | |||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | ||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,650 | 1,658 | 2,952 | 3,825 | 6,360 | 2,518 | 1,033 | 1,301 | 1,301 | 1,301 | ||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,650 | 1,658 | 2,952 | 3,825 | 6,360 | 2,518 | 1,033 | 1,301 | 1,301 | 1,301 | ||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,794,351 | 1,869,700 | 2,083,459 | 1,973,647 | 1,699,411 | 1,606,418 | 1,695,681 | 1,572,644 | 1,437,586 | 1,443,379 | 1,341,954 | 1,313,341 | 1,136,051 | 1,228,781 | 1,379,570 | 1,289,859 | 1,113,099 | 1,115,227 | 1,192,888 | 1,241,196 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 48,588 | 214,507 | 355,947 | 342,457 | 156,904 | 168,317 | 140,927 | 252,768 | 218,713 | 294,311 | 161,305 | 357,263 | 287,236 | 487,879 | 619,492 | 592,441 | 472,746 | 429,911 | 536,105 | 660,355 |
| I. Nợ ngắn hạn | 48,588 | 214,507 | 355,947 | 342,457 | 156,904 | 168,317 | 140,927 | 252,768 | 218,713 | 294,311 | 156,805 | 345,763 | 239,636 | 437,779 | 569,392 | 543,841 | 394,746 | 327,511 | 433,705 | 528,166 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 274,884 | 206,875 | 20,922 | 61,709 | 9,000 | 77,700 | 36,400 | 45,600 | 182,589 | 80,250 | 329,046 | 512,182 | 339,022 | 214,034 | 268,558 | 322,225 | 328,255 | |||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 33,703 | 8,857 | 45,555 | 104,539 | 100,745 | 7,520 | 43,129 | 185,673 | 109,065 | 11,155 | 48,607 | 89,457 | 142,022 | 12,282 | 36,426 | 155,494 | 139,679 | 12,445 | 65,777 | 160,782 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 933 | 19,561 | 1,014 | 317 | 16,490 | 1,082 | 462 | 15,714 | 575 | 656 | 9,343 | 29,866 | 159 | 476 | 52 | 109 | 11,551 | 228 | 652 | 136 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,002 | 23,982 | 24,696 | 3,150 | 5,442 | 24,673 | 22,384 | 5,496 | 77 | 53,257 | 34,039 | 8,307 | 2,912 | 24,803 | 7,086 | 7,191 | 3,444 | 15,778 | 13,672 | 3,628 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,516 | 1,714 | 1,669 | 11,722 | 5,372 | 1,760 | 4,605 | 14,063 | 13,954 | 12,228 | 8,442 | 16,625 | 7,441 | 5,329 | 1,635 | 15,593 | 7,454 | 3,503 | 7,276 | 8,166 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 19 | 19 | 19 | 8,949 | 21,232 | 19 | 1,036 | 16,176 | 9,736 | 21,519 | 2,465 | 13,782 | 632 | 2,386 | 1,237 | 18,787 | 4,345 | 683 | 1,285 | 20,248 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,653 | 147,985 | 1,778 | 5,761 | 2,800 | 106,563 | 916 | 3,473 | 1,498 | 147,840 | 695 | 1,503 | 978 | 53,617 | 2,036 | 2,535 | 841 | 71 | 725 | 2,938 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 5,700 | 5,700 | 4,000 | 4,500 | 4,500 | 3,970 | 3,970 | 131 | 6,894 | 18,310 | 18,274 | |||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 5,762 | 6,690 | 632 | 1,143 | 4,824 | 5,778 | 2,687 | 3,174 | 6,108 | 6,756 | 3,114 | 3,635 | 5,241 | 5,870 | 4,768 | 4,981 | 6,505 | 7,936 | 3,818 | 4,013 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 4,500 | 11,500 | 47,600 | 50,100 | 50,100 | 48,600 | 78,000 | 102,400 | 102,400 | 132,188 | ||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 4,500 | 11,500 | 47,600 | 50,100 | 50,100 | 48,600 | 78,000 | 102,400 | 102,400 | 108,918 | ||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 23,270 | |||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,745,763 | 1,655,192 | 1,727,512 | 1,631,190 | 1,542,507 | 1,438,101 | 1,554,754 | 1,319,877 | 1,218,873 | 1,149,068 | 1,180,648 | 956,078 | 848,815 | 740,902 | 760,078 | 697,418 | 640,353 | 685,317 | 656,783 | 580,841 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,745,763 | 1,655,192 | 1,727,512 | 1,631,190 | 1,542,507 | 1,438,101 | 1,554,754 | 1,319,877 | 1,218,873 | 1,149,068 | 1,180,648 | 956,078 | 848,815 | 740,902 | 760,078 | 697,418 | 640,353 | 685,317 | 656,783 | 580,841 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 | 97,919 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 | 3,999 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 95,608 | 95,608 | 95,608 | 95,608 | 95,608 | 95,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 | 45,608 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | 8,309 | |||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 7,261 | 9,224 | 7,677 | 7,828 | 8,439 | 8,795 | 8,801 | 8,882 | 10,147 | 10,175 | 8,175 | 8,240 | 10,176 | 10,277 | 6,800 | 6,432 | 6,800 | 7,888 | 8,403 | |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,540,976 | 1,448,443 | 1,522,309 | 1,425,836 | 1,336,542 | 1,231,780 | 1,398,427 | 1,163,469 | 1,061,200 | 991,368 | 1,024,948 | 800,312 | 691,113 | 583,099 | 605,752 | 543,461 | 486,027 | 529,903 | 500,948 | 424,912 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,794,351 | 1,869,700 | 2,083,459 | 1,973,647 | 1,699,411 | 1,606,418 | 1,695,681 | 1,572,644 | 1,437,586 | 1,443,379 | 1,341,954 | 1,313,341 | 1,136,051 | 1,228,781 | 1,379,570 | 1,289,859 | 1,113,099 | 1,115,227 | 1,192,888 | 1,241,196 |