CTCP Thủy điện Thác Bà (tbc)

32.75
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn222,151235,477373,682370,359310,282289,251248,689582,281423,684424,076397,802498,416410,885297,340183,798205,386301,548291,469152,730100,802
I. Tiền và các khoản tương đương tiền80,30294,333128,306109,11294,607110,34535,68679,32915,15524,22953,783275,154339,638178,04847,4715,920219,279140,57384,78327,050
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,69521,99510,00095,500102,12215,96539,459408,677323,577353,567289,725112,59325,06422,19993,63120,900113,752
III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,142110,056219,430157,02286,911116,803101,17890,09258,75939,26948,949102,73260,72180,725101,13982,20446,97823,41654,38542,284
IV. Tổng hàng tồn kho5,0805,3405,5284,0714,2094,5144,6904,1834,3985,0565,2296,7108,39011,19410,96322,77214,03213,43813,46627,198
V. Tài sản ngắn hạn khác9333,75210,4184,65322,43342,43067,67621,7941,9551171,2272,1352,3082,026858358290964,270
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,431,1161,284,3401,162,2311,224,1451,263,4631,309,5721,392,231423,728464,392455,717474,597481,494527,410609,790665,415641,870562,172559,824604,584610,976
I. Các khoản phải thu dài hạn59,00010,000
II. Tài sản cố định1,000,996833,698888,743936,6031,011,2841,066,2491,147,022344,426383,076421,707439,496446,604492,365553,782573,852454,022497,663538,618582,913535,318
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn133,029197,73811,5525,9823,29810,43332731,3362,2712,42679636,520133,48430,14521,20621,67175,366
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn171,098160,406163,470165,412116,78287,04981,16978,43081,16932,61932,61932,61932,61954,36554,36554,36534,365
VI. Tổng tài sản dài hạn khác66,99482,49998,465116,148132,0991,0932,5808721471,3881,146847677293
VII. Lợi thế thương mại62,81579,20195,588111,975128,361144,748161,134
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,653,2671,519,8171,535,9131,594,5041,573,7451,598,8231,640,9211,006,009888,076879,793872,400979,910938,294907,130849,212847,257863,720851,292757,314711,779
A. Nợ phải trả178,138154,979196,804220,195358,292366,088495,408120,40226,44941,61529,96356,77329,98535,38940,71483,00980,08159,08551,61155,111
I. Nợ ngắn hạn99,375141,801151,804115,195146,46380,088121,221120,40226,44941,61529,96356,77329,98535,38931,50460,25048,43558,91651,48825,351
II. Nợ dài hạn78,76313,17845,000105,000211,829286,000374,1879,21022,75931,64616912229,760
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,475,1291,364,8381,339,1091,374,3091,215,4541,232,7351,145,512885,606861,626838,179842,437923,137908,309871,740808,498764,247783,639792,207705,703656,668
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,653,2671,519,8171,535,9131,594,5041,573,7451,598,8231,640,9211,006,009888,076879,793872,400979,910938,294907,130849,212847,257863,720851,292757,314711,779
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |