CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

5.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn760,551846,397895,144878,576905,179904,259995,248632,729429,901408,279632,967562,879551,952550,099524,878530,413544,184299,038275,333219,434
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,67512,8255,6893,5562,9443,23223,3074,27524,92226,13297,6228,0157,2985,05322,07718,85164,1057,06020,2488,271
1. Tiền4,8259,7432,3073,5562,9443,23223,3074,27524,92126,13297,6228,0157,2985,05322,0776,85124,1057,06020,2488,271
2. Các khoản tương đương tiền4,8503,0823,382112,00040,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,08447,13464,80164,13762,66762,66757,66757,66750,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,08447,13464,80164,13762,66762,66757,66757,66750,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn733,423722,297761,786749,633783,711783,570859,151515,387350,747329,388483,625495,830492,175481,340434,987449,617367,287213,303179,334133,553
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng359,243372,277409,697390,886442,284410,596475,181135,35627,21215,60278,067138,058107,114101,76894,994101,344131,19469,14178,34146,523
2. Trả trước cho người bán95,93583,65588,758100,142101,44691,49574,45277,31133,8989,2758,5128,0105,6997,61712,4195,7853,4132,8952,5938,078
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn11
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn165,570149,260141,740140,850116,370153,870153,870119,58889,68866,758168,600177,900177,300177,300177,30055,3005,30074,74823,67017,992
6. Phải thu ngắn hạn khác112,696117,105121,591117,755123,611127,608155,647183,132199,949237,753228,446172,109202,234194,828150,446287,361227,55366,69274,90261,121
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20-246-173-173-173-173-173-173-173-173
IV. Tổng hàng tồn kho1,87752,91652,87452,71652,67152,59753,31052,77051,52650,37849,36555,24250,02359,56965,23058,98159,31376,23973,53875,870
1. Hàng tồn kho1,87752,91652,87452,71652,67152,59753,31052,77051,52650,37849,36555,24250,02359,56965,23058,98159,31376,23973,53875,870
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác13,49211,2259,9948,5343,1862,1941,8142,6312,7062,3822,3553,7932,4564,1372,5842,9643,4792,4362,2131,740
1. Chi phí trả trước ngắn hạn22867100181105117999169063195077867057147817361,415717513585
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,10510,9999,7368,1943,0812,0761,7151,7151,5872,0621,8483,0031,7513,4231,7962,2272,0641,7191,7011,156
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15915915915921337
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,083,907977,882958,016938,578831,584754,611621,589938,925738,242741,018541,114679,579684,524665,247688,396677,359680,374380,683342,487355,908
I. Các khoản phải thu dài hạn75,40130,40130,40130,4011118994963363213213213632313,8032313,763
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác75,40130,40130,40130,4011118994963363213213213632313,8032313,763
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định75,60077,00378,36779,7656,6026,8307,0777,3417,7179,0696,92217,82719,45215,17216,79318,38218,65320,10121,71323,327
1. Tài sản cố định hữu hình75,60077,00378,36779,7656,6026,8307,0777,3417,7179,0696,92217,56419,15214,83516,41817,97018,20519,61521,19022,766
2. Tài sản cố định thuê tài chính263300337374412449486523560
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn299,280251,477229,446203,901195,71299,76644,68944,25543,49042,14837,84036,20635,26632,36318,9245,0184,1916,0064,7595,772
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn6406401,3031,2471,247
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang298,640250,836229,446203,901195,71299,76644,68944,25543,49042,14837,84036,20635,26632,36318,9245,0182,8884,7594,7594,525
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn632,489611,941611,941614,327618,158636,011556,761869,423669,053669,767475,537600,009603,126589,726623,225623,226625,787318,968282,703288,698
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh212,516161,887161,887161,924161,924162,000205,473205,482206,19690,85433,39733,39719,99719,99719,997168,663172,647178,642
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn429,561459,648459,648459,648459,648477,328560,078667,336467,209467,209388,321570,322570,322570,322603,822603,822625,818150,337110,088110,088
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-9,587-9,594-9,594-7,246-3,415-3,317-3,317-3,386-3,638-3,638-3,638-3,710-593-593-594-593-32-32-32-32
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1367,0607,86110,18411,1111,5731,8071,3202672893423989269711,1801,1571,0377185117
1. Chi phí trả trước dài hạn7638621,0321,2461,3501,5731,8071,3202672893423989269711,1801,1571,0377185117
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại372325279154154
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại5,8726,5508,7849,60710,43111,25416,58517,71518,84619,97724,80325,43326,69427,95429,21430,47531,73532,99534,231
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,844,4581,824,2791,853,1601,817,1541,736,7631,658,8701,616,8371,571,6541,168,1441,149,2971,174,0811,242,4591,236,4761,215,3451,213,2741,207,7721,224,558679,721617,820575,342
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả343,413292,151322,726305,285255,573179,243138,994167,475188,731180,901206,387278,099271,446250,297284,719284,869305,880214,073158,813125,727
I. Nợ ngắn hạn168,08491,061152,540121,464102,437137,130135,613163,688115,871107,679133,957204,686198,023178,828214,113214,199303,876209,542155,616121,196
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn86,89552,03389,93659,28163,35862,27778,373103,69355,80456,11477,58882,21373,64162,59760,44655,656139,9785,09020,25221,800
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,7927,49329,66530,1328,02532,59910,3128,3016,7905,0443,67560,44156,88051,16350,69860,35446,83585,24785,70962,406
4. Người mua trả tiền trước50,9199,6441,2491,2491,2491,2491,2492,7012,7013,8312,7015,6184,7967,74081,46773,52971,28212,83414,4584,203
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,5563,84914,02014,10314,37126,44131,70235,59536,93931,75435,20816,36616,43622,45813,15316,35517,3306,6934,5282,550
6. Phải trả người lao động1,0129879931,0501,1321,1041,1541851,3931621,2986201,5905375771,5271,190614540583
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,64611,33210,87110,0699,4418,8398,4697,4456,85047211,4193975,1664424,4373223,482262262262
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn45
11. Phải trả ngắn hạn khác2,2655,5375,6205,3954,6764,4354,1695,5825,20910,1151,88138,84539,32833,7053,1496,27123,59498,61729,67929,160
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi186186186186186186186186186186186186186186186186186186186
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn175,329201,089170,187183,820153,13642,1143,3813,78772,86073,22272,43173,41273,42371,46970,60670,6692,0044,5313,1984,531
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn174,430200,269169,236182,743152,03042,1143,3813,78772,86073,22272,43173,41273,42371,46970,60670,6692,0044,5313,1984,531
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8998219511,0781,106
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,501,0441,532,1281,530,4341,511,8691,481,1901,479,6271,477,8431,404,179979,413968,396967,694964,360965,030965,048928,556922,904918,678465,648459,006449,615
I. Vốn chủ sở hữu1,501,0441,532,1281,530,4341,511,8691,481,1901,479,6271,477,8431,404,179979,413968,396967,694964,360965,030965,048928,556922,904918,678465,648459,006449,615
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,208,0661,208,0661,208,0661,208,0661,208,0661,208,0661,208,0661,208,066728,066728,066728,066655,918655,918655,918655,918655,918655,918323,836323,836323,836
2. Thặng dư vốn cổ phần3,4683,4683,4683,4683,4683,4683,4683,4323,6453,6813,6913,8513,8513,9613,9613,9613,961-324-231-231
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối140,736122,575119,429116,487116,024112,309110,755104,534103,67094,26893,851109,163110,019110,11676,74271,63766,13654,73948,14139,177
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát148,775198,020199,471183,849153,633155,785155,55588,148144,032142,382142,086195,427195,242195,053191,935191,388192,66287,39687,26086,833
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,844,4581,824,2791,853,1601,817,1541,736,7631,658,8701,616,8371,571,6541,168,1441,149,2971,174,0811,242,4591,236,4761,215,3451,213,2741,207,7721,224,558679,721617,820575,342
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |