CTCP Công nghiệp Tung Kuang (tku)

11.70
0.80
(7.34%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn618,483757,945734,415645,678737,888593,686489,364375,985506,547706,574735,761697,026821,706829,019995,755979,543964,837968,281751,693672,496
I. Tiền và các khoản tương đương tiền247,662422,266411,530295,539324,440162,102138,7777,62419,91421,73822,82732,89441,544141,617110,507124,657105,930226,498219,983176,624
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,10017,40023,0004501,3371,3372,22798,00094,50027,34396,119
III. Các khoản phải thu ngắn hạn127,54399,15542,26871,535118,48665,53139,35933,20031,22438,21829,62072,529147,45772,715164,382245,244220,861170,626124,79184,322
IV. Tổng hàng tồn kho241,108232,991271,557270,928291,841308,720287,258319,980436,442585,315625,835544,882582,951564,083634,005546,580499,032441,333344,155292,647
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1703,5329,0607,6763,12214,2346,57115,18118,96838,30357,48046,27148,41749,26784,63463,06241,01435,32435,42122,783
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn279,482272,048278,752287,120289,637295,877300,466307,172311,976319,236329,114337,620344,584354,813360,066351,233329,791334,139361,036366,689
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định189,304194,729200,264205,871211,756217,498222,258227,633303,918310,881318,117325,872331,434339,609317,084290,829275,684282,143287,987292,402
III. Bất động sản đầu tư63,54364,38065,21866,05566,89367,73068,56869,405330
IV. Tài sản dở dang dài hạn1981982,10133033033047147148671133033033026,22647,63540,66238,97534,37133,634
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,91121,71421,714
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,52712,74011,17014,86310,65810,3199,1699,6637,5717,64410,66711,41912,82114,87416,75712,76913,44613,02116,96418,939
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN897,9651,029,9921,013,167932,7981,027,525889,564789,830683,156818,5231,025,8101,064,8751,034,6461,166,2901,183,8321,355,8211,330,7751,294,6281,302,4201,112,7301,039,184
A. Nợ phải trả344,812485,470443,080369,867475,249353,411264,876179,705315,247508,264497,929465,681585,084561,246758,311762,112747,301698,444521,481488,470
I. Nợ ngắn hạn339,785480,444438,053364,841470,222348,385259,850174,679310,221503,238492,902460,654571,149543,491736,102732,256716,184662,873481,456448,382
II. Nợ dài hạn5,0265,0265,0265,0265,0265,0265,0265,0265,0265,0265,0265,02613,93517,75522,20929,85531,11735,57140,02540,087
B. Nguồn vốn chủ sở hữu553,153544,522570,087562,930552,276536,153524,954503,451503,276517,546566,946568,965581,207622,586597,511568,664547,327603,976591,249550,715
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN897,9651,029,9921,013,167932,7981,027,525889,564789,830683,156818,5231,025,8101,064,8751,034,6461,166,2901,183,8321,355,8211,330,7751,294,6281,302,4201,112,7301,039,184
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |