CTCP Tập đoàn Thiên Long (tlg)

51.20
0.10
(0.20%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,670,7062,612,7332,582,8632,172,6482,074,4551,923,9562,286,5882,039,0522,133,2132,152,3062,149,6321,873,0881,867,4541,689,8841,914,1671,755,1431,701,7521,695,6271,652,6501,669,269
I. Tiền và các khoản tương đương tiền700,074399,170344,557199,135243,233224,642361,202222,567405,368336,680483,979430,991503,426407,910540,364495,937371,680305,713232,619175,374
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn360,900695,127603,831403,220447,342247,200261,950352,460359,670500,900310,462176,161239,999216,999305,999303,000372,000276,000185,500274,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn649,051645,767767,804612,549438,809536,479727,878509,148370,056446,638598,518493,060398,342381,018440,347423,848415,010437,118535,712505,511
IV. Tổng hàng tồn kho784,896731,001739,023838,671831,700806,699834,106863,227914,140811,713713,573742,588693,114651,265612,314518,391530,224658,184680,459692,177
V. Tài sản ngắn hạn khác175,785141,668127,649119,073113,371108,935101,45391,65083,97956,37543,09930,28832,57232,69215,14313,96712,83818,61118,36022,206
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn688,855689,615689,174704,533733,993737,426744,842744,099735,823602,795582,651568,143578,685590,744590,855593,108612,847615,427598,670595,007
I. Các khoản phải thu dài hạn14,71714,71713,92113,36812,97813,33212,42812,43312,44911,8277,9557,3335,7995,4175,4175,1924,6373,3674,0013,268
II. Tài sản cố định528,291536,265550,458556,006575,586566,917579,674579,496478,350423,495433,138438,548445,544451,348438,949447,840463,588444,959451,900466,281
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,39214,0508,1297,3757,74219,58520,32824,828102,81664,92040,28219,54819,04114,22116,71717,72913,43440,06916,66216,481
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn64,21463,01463,01462,83362,83366,83358,83358,83358,72433,72433,72433,62133,62133,62126,62121,94221,94221,94221,94221,092
VI. Tổng tài sản dài hạn khác61,24161,56853,65264,95074,85370,75873,58068,50983,48468,83067,55369,09174,68086,136103,151100,404109,246105,090104,16687,884
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,359,5613,302,3483,272,0372,877,1812,808,4482,661,3813,031,4302,783,1512,869,0362,755,1012,732,2832,441,2312,446,1392,280,6282,505,0222,348,2512,314,5992,311,0542,251,3202,264,276
A. Nợ phải trả1,012,333910,317888,161697,955714,468601,1111,028,799768,608911,164677,718756,582531,085620,560510,578619,469541,289566,340591,732544,478534,689
I. Nợ ngắn hạn985,667880,873856,158646,844659,537508,024933,089665,447831,256661,364736,887507,270578,296464,489568,436482,316499,556549,542498,610482,349
II. Nợ dài hạn26,66629,44332,00351,11054,93193,08795,710103,16179,90916,35419,69523,81542,26446,08951,03358,97366,78342,19145,86852,340
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,347,2282,392,0312,383,8772,179,2262,093,9802,060,2702,002,6312,014,5431,957,8722,077,3831,975,7011,910,1461,825,5781,770,0501,885,5531,806,9621,748,2601,719,3221,706,8411,729,586
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,359,5613,302,3483,272,0372,877,1812,808,4482,661,3813,031,4302,783,1512,869,0362,755,1012,732,2832,441,2312,446,1392,280,6282,505,0222,348,2512,314,5992,311,0542,251,3202,264,276
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |