CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

4.51
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,376,9763,464,0443,562,2063,643,2553,635,9822,219,2802,985,4992,233,8552,257,9581,771,9011,209,7581,568,3641,409,7921,178,2041,135,1731,417,3701,377,130111,166243,972
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,864102,127270,117113,89362,327151,954180,24388,541160,18285,17598,468212,448209,073291,69776,55227,31529,1116,06916,234
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn52,21578,93542,83281,658302,330153,883109,23310,1585,68810,96917,22719,5135,31346,74855,520201,702105,180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn421,553594,142820,745373,297415,442253,884375,231586,770608,735271,776314,068344,031283,485225,984150,805110,041673,18439,69366,188
IV. Tổng hàng tồn kho1,814,9742,573,0152,413,3562,994,3222,807,4111,643,2322,185,4801,520,7201,477,0341,393,934765,446963,386848,364578,432807,9291,029,612558,89651,570149,984
V. Tài sản ngắn hạn khác67,370115,82615,15680,08548,47316,327135,31227,6666,31910,04714,54928,98763,55735,34444,36648,70010,75913,83511,565
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn471,049467,692565,613556,738559,228555,057587,961612,730634,031621,925602,100594,244571,378421,176365,356356,153210,980166,30315,112
I. Các khoản phải thu dài hạn14,50414,36215,48815,79910,9109,3869,3867,5114,346111
II. Tài sản cố định306,573320,369328,794302,279307,973317,725340,005363,220320,157327,165340,000328,949331,791153,660152,137191,469102,55714,06114,828
III. Bất động sản đầu tư19,53820,83222,12523,41824,71226,005
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,48817,15713,52210,77013,94229,40923,82617,09064,37889,51684,68770,62849,94658,02118,8875,39558,415
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn135,369110,364203,382203,006199,462174,852189,654198,342217,418192,720164,474179,308174,908175,437157,615157,61548,000151,727
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1145,4414,4265,3466,1091,5601,6711,8561,72712,51412,93915,35814,73234,05836,7181,6732,008515284
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,8261,811,8582,162,6091,981,1701,599,3801,500,5291,773,5231,588,110277,469259,084
A. Nợ phải trả1,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988971,3901,058,2051,001,199810,604748,763958,598816,85049,215211,199
I. Nợ ngắn hạn1,559,2262,648,1222,259,1752,263,9512,276,4311,294,1052,110,5661,236,4031,320,6831,083,832970,6231,057,5091,001,003809,032740,133942,718816,67749,215211,199
II. Nợ dài hạn25,01825,4687,73525,3051421471,2331,1461491567676961961,5728,63115,879174
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838840,4671,104,403979,971788,776751,766814,925771,260228,25447,885
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,8261,811,8582,162,6091,981,1701,599,3801,500,5291,773,5231,588,110277,469259,084
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |