CTCP Ô tô TMT (tmt)

11.75
-0.15
(-1.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,118,5511,089,1901,637,4542,998,0042,726,7311,320,6481,211,4361,314,8642,294,3251,670,7931,680,764988,918298,519337,387375,201472,372888,9821,256,236708,617174,727
I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,754283,91928,89930,08928,10062,74611,58410,66142,92514,50525,83341,61225,76118,0509,11340,00619,77539,00816,8696,986
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60118,3113,989106,64565,9243,00035035035035035012,16820,5451,3251,3254,5104385
III. Các khoản phải thu ngắn hạn530,721279,429206,835303,318528,095150,937195,097240,386686,172207,29883,88250,88730,636102,030122,87548,538105,69079,57526,5568,633
IV. Tổng hàng tồn kho449,566485,3741,392,0052,440,9322,009,5721,078,467989,8731,052,3451,546,7131,436,1111,531,004813,382210,626198,410221,844341,048749,5771,119,827639,844156,350
V. Tài sản ngắn hạn khác7,90822,1575,726117,02195,04025,49814,53211,12218,16512,52939,69570,86910,95117,57120,04338,27013,50317,82125,3482,759
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn394,458376,579532,298508,417394,040385,880379,192386,841430,342351,104315,349237,527231,130269,149258,789238,518114,416117,33573,20366,265
I. Các khoản phải thu dài hạn1,1511101101515110100
II. Tài sản cố định190,068199,014302,191308,674310,780311,175323,181283,206321,171179,78378,92655,85049,41167,51576,93485,53575,73585,80264,72258,741
III. Bất động sản đầu tư83,44285,5864,6675,3825,473
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,10393517,3231,7291,94011,03170,65869,078128,380192,420145,782146,109194,797175,037144,55232,90426,8064,6336,034
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,4085015015005005003,8983,4914,0534,3493,2862,943
VI. Tổng tài sản dài hạn khác112,69490,934212,674198,00081,30563,56355,91122,88524,50524,90224,13719,76517,7432,9843,2324,1448086399051,489
VII. Lợi thế thương mại7,5049,004131,665134,03813,5078,68310,42012,15613,89315,63017,366-4594234620802
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,513,0091,465,7692,169,7523,506,4213,120,7711,706,5281,590,6281,701,7042,724,6672,021,8971,996,1131,226,445529,649606,536633,990710,8891,003,3981,373,571781,820240,992
A. Nợ phải trả1,337,8161,353,3931,732,2993,070,8812,661,9651,289,2331,175,0251,298,6862,285,8431,592,2031,605,815900,590196,748277,918295,376341,306695,1781,155,638681,309215,992
I. Nợ ngắn hạn1,110,3561,078,7851,545,4792,947,6062,597,1161,218,3281,090,3311,213,7112,178,3451,511,0371,566,787886,519186,358267,417271,969301,896660,8941,115,525645,560177,539
II. Nợ dài hạn227,460274,609186,821123,27564,84970,90584,69484,975107,49881,16639,02814,07110,38910,50123,40739,41134,28440,11335,75038,453
B. Nguồn vốn chủ sở hữu175,192112,376437,453435,541458,806417,295415,603403,019438,824429,695390,298325,855332,902328,618338,614369,583308,220217,933100,51125,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,513,0091,465,7692,169,7523,506,4213,120,7711,706,5281,590,6281,701,7042,724,6672,021,8971,996,1131,226,445529,649606,536633,990710,8891,003,3981,373,571781,820240,992
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |