CTCP VICEM Thương mại Xi măng (tmx)

8.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn130,956147,473141,473139,978133,852141,485141,273140,677136,794138,762136,964137,417139,713142,800142,763138,652132,246141,909136,302141,383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,32324,79223,29621,16030,68526,00121,26625,47124,59016,14522,52928,66431,60820,70614,82034,14330,00016,23710,13815,751
1. Tiền24,32323,79222,29620,16029,68526,00121,26625,47124,59016,14512,38618,66431,60819,02613,14017,46315,00016,23710,13815,751
2. Các khoản tương đương tiền1,0001,0001,0001,0001,00010,14210,0001,6801,68016,68015,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00050,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00090,89090,52980,00080,00090,00090,00090,00075,00085,00085,00085,00090,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50,00050,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00090,89090,52980,00080,00090,00090,00090,00075,00085,00085,00085,00090,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,61869,55673,78175,77860,01371,32076,98872,31118,62628,09330,13526,31615,43728,32333,84824,86814,71537,19035,26530,850
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,97335,53741,04036,91231,01741,64045,22543,41739,03647,85849,03047,91135,60249,26451,25548,61734,63357,74755,72653,350
2. Trả trước cho người bán1,66910,86711,45210,6491,8511,6321,5661,3402,6222,3993,4752,4894,0462,6593,1391,3191,9041,1202,4191,540
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác51,00951,48754,35161,47760,40561,49763,64661,38110,79511,96711,76110,41710,28911,13914,1948,45611,70012,10810,9059,157
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,032-28,334-33,063-33,260-33,260-33,449-33,449-33,828-33,828-34,132-34,132-34,500-34,500-34,739-34,739-33,523-33,523-33,785-33,785-33,196
IV. Tổng hàng tồn kho3,2553,0984,3352,9393,0753,9582,9652,8532,6273,3513,0042,4232,3583,4063,4904,1372,2662,8064,8363,139
1. Hàng tồn kho3,2553,0984,3352,9393,0753,9582,9652,8532,6273,3513,0042,4232,3583,4063,4904,1372,2662,8064,8363,139
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7602762101792065442616431,297143103666055042656761,0631,643
1. Chi phí trả trước ngắn hạn132906431,287116
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,62817381882142121014271102646241,213
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước27441141183449284366379504265412440430
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,0421,3592,5392,6372,7352,8322,9303,0283,1261,6781,7131,7481,7831,9491,9652,0672,1702,2732,3762,480
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,2991,3591,4571,5551,6531,7511,8481,9462,0445966316667017808839861,0891,1911,2941,398
1. Tài sản cố định hữu hình1,2991,3591,4571,5551,6531,7511,8481,9462,0445966316667017808839861,0891,1911,2941,398
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn7431,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,082
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,0821,082
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7431,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,082
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0821,0821,0821,082871,082
1. Chi phí trả trước dài hạn1,0821,0821,0821,082871,082
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN132,998148,832144,012142,615136,587144,317144,203143,705139,920140,440138,677139,165141,496144,748144,728140,719134,416144,182138,678143,863
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả41,71257,58554,78854,45347,03854,80654,76951,74147,30248,71847,53942,85645,82850,13052,12246,84939,72050,72145,16844,197
I. Nợ ngắn hạn39,28355,27552,59352,25944,74452,51152,52549,63945,21646,64945,45040,77643,73748,08950,09044,81737,43848,34342,79041,819
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn23,71437,74338,19239,09826,42235,03436,74538,90330,28331,06028,93430,80531,62332,08335,52333,55022,83932,69526,92534,283
4. Người mua trả tiền trước5,3443,8024,2875,6239,1626,7555,2823,9366,2263,4864,5534,6246,2785,4244,9925,4135,4463,2482,9233,169
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5042,7472291,3295541,3633961,4615867314971,5926031,7956969591,0311,028501969
6. Phải trả người lao động6,0033,4142,4721,4613,7783,4122,7991,3174,9282,6532,2531,4563,7082,8181,6261,3244,1791,5221,6101,177
7. Chi phí phải trả ngắn hạn661,7413,2667104931,024715706661,2791,7029191031041,0744212929081,389231
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn36636392348213793512129031919345334428
11. Phải trả ngắn hạn khác6762,1355636155635692,5237805584,1764,1186367104,1184,1327659625,4695,439726
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,3724542,039
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,9753,3283,5483,0323,7704,0064,0442,1582,5702,9147121,4292,0262,6883,1394,003836
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,4302,3102,1942,1942,2942,2942,2442,1022,0862,0692,0902,0802,0912,0412,0322,0322,2822,3792,3792,379
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,4302,3102,1942,1942,2942,2942,2442,1022,0862,0692,0902,0802,0912,0412,0322,0322,2822,3792,3792,379
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu91,28691,24789,22488,16289,54989,51289,43491,96492,61791,72191,13796,31095,66994,61892,60693,87094,69793,46193,51099,666
I. Vốn chủ sở hữu91,28691,24789,22488,16289,54989,51289,43491,96492,61791,72191,13796,31095,66994,61892,60693,87094,69793,46193,51099,666
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu60,00060,0006,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển23,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,59023,590
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,2523,252
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,4434,4042,3821,3202,7062,6692,5925,1225,7754,8794,2959,4678,8267,7765,7637,0287,8546,6186,66712,823
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN132,998148,832144,012142,615136,587144,317144,203143,705139,920140,440138,677139,165141,496144,748144,728140,719134,416144,182138,678143,863
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |