CTCP VICEM Thương mại Xi măng (tmx)

8.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn130,956147,473141,473139,978133,852141,485141,273140,677136,794138,762136,964137,417139,713142,800142,763138,652132,246141,909136,302141,383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,32324,79223,29621,16030,68526,00121,26625,47124,59016,14522,52928,66431,60820,70614,82034,14330,00016,23710,13815,751
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00050,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00090,89090,52980,00080,00090,00090,00090,00075,00085,00085,00085,00090,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,61869,55673,78175,77860,01371,32076,98872,31118,62628,09330,13526,31615,43728,32333,84824,86814,71537,19035,26530,850
IV. Tổng hàng tồn kho3,2553,0984,3352,9393,0753,9582,9652,8532,6273,3513,0042,4232,3583,4063,4904,1372,2662,8064,8363,139
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7602762101792065442616431,297143103666055042656761,0631,643
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,0421,3592,5392,6372,7352,8322,9303,0283,1261,6781,7131,7481,7831,9491,9652,0672,1702,2732,3762,480
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,2991,3591,4571,5551,6531,7511,8481,9462,0445966316667017808839861,0891,1911,2941,398
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7431,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,0821,082
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0821,0821,0821,082871,082
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN132,998148,832144,012142,615136,587144,317144,203143,705139,920140,440138,677139,165141,496144,748144,728140,719134,416144,182138,678143,863
A. Nợ phải trả41,71257,58554,78854,45347,03854,80654,76951,74147,30248,71847,53942,85645,82850,13052,12246,84939,72050,72145,16844,197
I. Nợ ngắn hạn39,28355,27552,59352,25944,74452,51152,52549,63945,21646,64945,45040,77643,73748,08950,09044,81737,43848,34342,79041,819
II. Nợ dài hạn2,4302,3102,1942,1942,2942,2942,2442,1022,0862,0692,0902,0802,0912,0412,0322,0322,2822,3792,3792,379
B. Nguồn vốn chủ sở hữu91,28691,24789,22488,16289,54989,51289,43491,96492,61791,72191,13796,31095,66994,61892,60693,87094,69793,46193,51099,666
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN132,998148,832144,012142,615136,587144,317144,203143,705139,920140,440138,677139,165141,496144,748144,728140,719134,416144,182138,678143,863
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |