CTCP VICEM Thương mại Xi măng (tmx)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
0
14.9K
0.2K
45.7x
0.6x
1% # 1%
1.3
58 Bi
6 Mi
982
11 - 7.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 2,000 8.90 100
8.00 8,000 9.00 2,200
7.70 200 9.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.00 (-2.60) 64.8%
FRT 149.10 (-4.50) 17.1%
VGC 45.70 (-0.10) 13.2%
AST 74.40 (0.70) 2.1%
CTF 18.85 (-0.15) 1.5%
HAX 10.45 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,294.99 (1.48) 0% 9.06 (0.01) 0%
2018 1,464.73 (1.20) 0% 12.51 (0.02) 0%
2019 1,231.25 (0.88) 0% 15.01 (0.01) 0%
2020 1,106.96 (0.62) 0% 0 (0.01) 0%
2021 884.87 (0.52) 0% 0 (0.00) 0%
2022 950.13 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%
2023 649.25 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV145,400132,666160,03693,625531,726530,115545,863641,534516,494622,675877,8911,204,1451,477,3261,299,121
Tổng lợi nhuận trước thuế1544,8942,394-1,3866,0551,9534,5707,2294,05711,00012,60621,97713,10411,622
Lợi nhuận sau thuế 393,5232,171-1,3864,3461,2823,5215,7413,0838,65510,03617,4879,8859,251
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ393,5232,171-1,3864,3461,2823,5215,7413,0838,65510,03617,4879,8859,251
Tổng tài sản132,998148,832144,012142,615132,998136,587139,920141,496134,416151,930167,224175,649177,486143,726
Tổng nợ41,71257,58554,78854,45341,71247,03847,30245,82839,84352,38967,20467,64182,46545,333
Vốn chủ sở hữu91,28691,24789,22488,16291,28689,54992,61795,66994,57499,541100,020108,00895,02198,392


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |