CTCP Cao su Thống Nhất (tnc)

27.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn229,905227,228262,185215,648213,634199,183198,737194,955202,617218,392228,241239,943224,302215,438246,964214,290224,010262,545251,229211,509
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,7287,43243,55520,26215,05712,62427,8949,79910,62017,04521,88910,9953,9838,82740,26631,5362,88535,20626,4923,935
1. Tiền6,7287,43213,55520,26215,05712,6247,8949,79910,62017,04511,88910,9953,9833,82740,26631,5362,88525,2066,4923,935
2. Các khoản tương đương tiền30,00020,00010,0005,00010,00020,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn156,100149,100141,100136,100136,100136,100131,100146,100136,100156,100172,100182,000147,000147,000162,000125,000165,000180,000190,000172,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn156,100149,100141,100136,100136,100136,100131,100146,100136,100156,100172,100182,000147,000147,000162,000125,000165,000180,000190,000172,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,20618,35612,5467,54611,0347,3276,43610,07212,05810,9727,15817,02321,4198,8286,66310,82916,13712,95912,80215,494
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,61118,32513,3876,29110,0537,4597,2445,5207,1115,8895,69710,74918,6576,2017,2277,97310,5675,8415,5705,617
2. Trả trước cho người bán2804487531,6231,2449131,8311,8831,1163,0982,0242,7925891,2098217224783,5696,0567,219
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,9225,1143,9365,1625,2684,3272,7337,9668,7476,9024,3548,3997,1056,3513,5487,07110,0398,4976,1237,608
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,606-5,531-5,531-5,531-5,531-5,372-5,372-5,297-4,917-4,917-4,917-4,917-4,933-4,933-4,933-4,936-4,947-4,947-4,947-4,950
IV. Tổng hàng tồn kho38,69745,22959,53749,98851,26637,32925,46126,76242,65829,27420,65827,51651,88445,74832,13244,32539,48232,49718,05619,959
1. Hàng tồn kho38,69745,22959,53749,98851,26637,32925,46126,76242,65829,27420,65827,51651,88445,74832,13244,32539,48232,49718,05619,959
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1737,1105,4471,7521775,8037,8452,2221,1825,0016,4362,408165,0355,9042,6005051,8833,879121
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,0725,4281,7485,6187,0222,1974,9726,2752,3964,3965,9042,0931,7403,550121
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ46646690259
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17338194177185823251,18229161131663842395369
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn152,510157,194155,302159,854160,132164,615162,506163,892164,159161,309158,241159,712179,692176,344173,958158,470161,702160,820154,685177,798
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định89,96788,17689,420100,046101,138106,955110,366109,415111,828109,192111,62988,69688,13289,70192,06785,60387,89475,59766,62663,427
1. Tài sản cố định hữu hình89,96788,17689,420100,046101,138106,955110,366109,415111,828109,192111,62988,69688,13289,70192,06785,60387,89475,59766,62663,427
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,34123,42619,28218,32118,58517,91314,54317,72916,86617,13712,80137,73740,18837,20532,14441,41440,26050,88155,13152,933
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,34123,42619,28218,32118,58517,91314,54317,72916,86617,13712,80137,73740,18837,20532,14441,41440,26050,88155,13152,933
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn34,91138,11138,11133,11133,11133,11131,61131,61131,61130,51130,51130,51148,51145,31145,31127,31127,31127,31127,31157,311
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,811
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn26,811
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,10011,30011,3006,3006,3006,3004,8004,8004,8003,7003,7003,70021,70018,50018,50050050050050030,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,2917,4808,4898,3767,2976,6365,9865,1373,8544,4693,3002,7682,8614,1274,4364,1426,2377,0315,6174,126
1. Chi phí trả trước dài hạn7,2917,4808,4898,3767,2976,6365,9865,1373,8544,4693,3002,7682,8614,1274,4364,1426,2377,0315,6174,025
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại101
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,415384,422417,487375,502373,766363,799361,244358,847366,777379,701386,482399,655403,993391,783420,922372,759385,712423,365405,913389,307
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả32,83241,01878,22028,24632,86435,92146,61622,24634,26952,30063,31851,41160,21749,95681,55930,92446,22789,85738,32137,730
I. Nợ ngắn hạn32,43940,62577,82627,85232,86435,92146,61622,24634,26952,30063,31841,17449,98039,18072,55921,59624,38568,25816,82116,135
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn20,00020,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,6863,01010,3003,6233,0083,4231,2751,7921,4491,2398961,2391,0371,8844591,6905402,5281,159176
4. Người mua trả tiền trước219292034594233,1883032025,572590313,17380558074,2071,179723772633
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước50013,10911,4106,4141,8455,7433,1581,10711,8227,9853,4305,64818,14714,5884,1166055,6982,1331,525
6. Phải trả người lao động6,5012,6969975,2788,8273,6421,8573,2508,9282,5088761,9108,2952,3923542,0147,1543,9862,4484,139
7. Chi phí phải trả ngắn hạn19467167257655855271552852021131495017610012253
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn83105105209
11. Phải trả ngắn hạn khác2,1163,41035,5412,0862,0372,23625,0692,7692,15920,20137,1511,8851,9962,62241,5992,7342,15242,2733,5592,304
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,536
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,60618,26119,2019,71716,46817,62518,05511,01914,78315,94216,3249,25212,72213,96714,6036,78512,57912,9506,6277,305
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn39339339339310,23710,23710,7769,0009,32821,84221,59921,50021,596
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác39339339339310,23710,23710,7769,0009,32821,84221,59921,50021,596
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu349,583343,404339,267347,256340,902327,877314,628336,602332,507327,401323,164348,243343,777341,826339,363341,835339,485333,508367,592351,576
I. Vốn chủ sở hữu349,583343,404339,267347,256340,902327,877314,628336,602332,507327,401323,164348,243343,777341,826339,363341,835339,485333,508367,592351,576
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500192,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển105,833105,833105,833105,833105,833105,833105,833105,833105,833105,833105,83395,47495,47495,47495,47495,47495,47495,47495,47495,474
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,25045,07140,93548,92442,56929,54516,29538,26934,17529,06824,83260,26955,80353,85251,38953,86151,51145,53479,61863,602
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,415384,422417,487375,502373,766363,799361,244358,847366,777379,701386,482399,655403,993391,783420,922372,759385,712423,365405,913389,307
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |