| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 229,905 | 227,228 | 262,185 | 215,648 | 213,634 | 199,183 | 198,737 | 194,955 | 202,617 | 218,392 | 228,241 | 239,943 | 224,302 | 215,438 | 246,964 | 214,290 | 224,010 | 262,545 | 251,229 | 211,509 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 6,728 | 7,432 | 43,555 | 20,262 | 15,057 | 12,624 | 27,894 | 9,799 | 10,620 | 17,045 | 21,889 | 10,995 | 3,983 | 8,827 | 40,266 | 31,536 | 2,885 | 35,206 | 26,492 | 3,935 |
| 1. Tiền | 6,728 | 7,432 | 13,555 | 20,262 | 15,057 | 12,624 | 7,894 | 9,799 | 10,620 | 17,045 | 11,889 | 10,995 | 3,983 | 3,827 | 40,266 | 31,536 | 2,885 | 25,206 | 6,492 | 3,935 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 30,000 | 20,000 | 10,000 | 5,000 | 10,000 | 20,000 | ||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 156,100 | 149,100 | 141,100 | 136,100 | 136,100 | 136,100 | 131,100 | 146,100 | 136,100 | 156,100 | 172,100 | 182,000 | 147,000 | 147,000 | 162,000 | 125,000 | 165,000 | 180,000 | 190,000 | 172,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 156,100 | 149,100 | 141,100 | 136,100 | 136,100 | 136,100 | 131,100 | 146,100 | 136,100 | 156,100 | 172,100 | 182,000 | 147,000 | 147,000 | 162,000 | 125,000 | 165,000 | 180,000 | 190,000 | 172,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 28,206 | 18,356 | 12,546 | 7,546 | 11,034 | 7,327 | 6,436 | 10,072 | 12,058 | 10,972 | 7,158 | 17,023 | 21,419 | 8,828 | 6,663 | 10,829 | 16,137 | 12,959 | 12,802 | 15,494 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 26,611 | 18,325 | 13,387 | 6,291 | 10,053 | 7,459 | 7,244 | 5,520 | 7,111 | 5,889 | 5,697 | 10,749 | 18,657 | 6,201 | 7,227 | 7,973 | 10,567 | 5,841 | 5,570 | 5,617 |
| 2. Trả trước cho người bán | 280 | 448 | 753 | 1,623 | 1,244 | 913 | 1,831 | 1,883 | 1,116 | 3,098 | 2,024 | 2,792 | 589 | 1,209 | 821 | 722 | 478 | 3,569 | 6,056 | 7,219 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 6,922 | 5,114 | 3,936 | 5,162 | 5,268 | 4,327 | 2,733 | 7,966 | 8,747 | 6,902 | 4,354 | 8,399 | 7,105 | 6,351 | 3,548 | 7,071 | 10,039 | 8,497 | 6,123 | 7,608 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,606 | -5,531 | -5,531 | -5,531 | -5,531 | -5,372 | -5,372 | -5,297 | -4,917 | -4,917 | -4,917 | -4,917 | -4,933 | -4,933 | -4,933 | -4,936 | -4,947 | -4,947 | -4,947 | -4,950 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 38,697 | 45,229 | 59,537 | 49,988 | 51,266 | 37,329 | 25,461 | 26,762 | 42,658 | 29,274 | 20,658 | 27,516 | 51,884 | 45,748 | 32,132 | 44,325 | 39,482 | 32,497 | 18,056 | 19,959 |
| 1. Hàng tồn kho | 38,697 | 45,229 | 59,537 | 49,988 | 51,266 | 37,329 | 25,461 | 26,762 | 42,658 | 29,274 | 20,658 | 27,516 | 51,884 | 45,748 | 32,132 | 44,325 | 39,482 | 32,497 | 18,056 | 19,959 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 173 | 7,110 | 5,447 | 1,752 | 177 | 5,803 | 7,845 | 2,222 | 1,182 | 5,001 | 6,436 | 2,408 | 16 | 5,035 | 5,904 | 2,600 | 505 | 1,883 | 3,879 | 121 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 7,072 | 5,428 | 1,748 | 5,618 | 7,022 | 2,197 | 4,972 | 6,275 | 2,396 | 4,396 | 5,904 | 2,093 | 1,740 | 3,550 | 121 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 466 | 466 | 90 | 259 | ||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 173 | 38 | 19 | 4 | 177 | 185 | 823 | 25 | 1,182 | 29 | 161 | 13 | 16 | 638 | 42 | 39 | 53 | 69 | ||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 152,510 | 157,194 | 155,302 | 159,854 | 160,132 | 164,615 | 162,506 | 163,892 | 164,159 | 161,309 | 158,241 | 159,712 | 179,692 | 176,344 | 173,958 | 158,470 | 161,702 | 160,820 | 154,685 | 177,798 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 89,967 | 88,176 | 89,420 | 100,046 | 101,138 | 106,955 | 110,366 | 109,415 | 111,828 | 109,192 | 111,629 | 88,696 | 88,132 | 89,701 | 92,067 | 85,603 | 87,894 | 75,597 | 66,626 | 63,427 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 89,967 | 88,176 | 89,420 | 100,046 | 101,138 | 106,955 | 110,366 | 109,415 | 111,828 | 109,192 | 111,629 | 88,696 | 88,132 | 89,701 | 92,067 | 85,603 | 87,894 | 75,597 | 66,626 | 63,427 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 20,341 | 23,426 | 19,282 | 18,321 | 18,585 | 17,913 | 14,543 | 17,729 | 16,866 | 17,137 | 12,801 | 37,737 | 40,188 | 37,205 | 32,144 | 41,414 | 40,260 | 50,881 | 55,131 | 52,933 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 20,341 | 23,426 | 19,282 | 18,321 | 18,585 | 17,913 | 14,543 | 17,729 | 16,866 | 17,137 | 12,801 | 37,737 | 40,188 | 37,205 | 32,144 | 41,414 | 40,260 | 50,881 | 55,131 | 52,933 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 34,911 | 38,111 | 38,111 | 33,111 | 33,111 | 33,111 | 31,611 | 31,611 | 31,611 | 30,511 | 30,511 | 30,511 | 48,511 | 45,311 | 45,311 | 27,311 | 27,311 | 27,311 | 27,311 | 57,311 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | 26,811 | |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 26,811 | |||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 8,100 | 11,300 | 11,300 | 6,300 | 6,300 | 6,300 | 4,800 | 4,800 | 4,800 | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 21,700 | 18,500 | 18,500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 30,500 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 7,291 | 7,480 | 8,489 | 8,376 | 7,297 | 6,636 | 5,986 | 5,137 | 3,854 | 4,469 | 3,300 | 2,768 | 2,861 | 4,127 | 4,436 | 4,142 | 6,237 | 7,031 | 5,617 | 4,126 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 7,291 | 7,480 | 8,489 | 8,376 | 7,297 | 6,636 | 5,986 | 5,137 | 3,854 | 4,469 | 3,300 | 2,768 | 2,861 | 4,127 | 4,436 | 4,142 | 6,237 | 7,031 | 5,617 | 4,025 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 101 | |||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 382,415 | 384,422 | 417,487 | 375,502 | 373,766 | 363,799 | 361,244 | 358,847 | 366,777 | 379,701 | 386,482 | 399,655 | 403,993 | 391,783 | 420,922 | 372,759 | 385,712 | 423,365 | 405,913 | 389,307 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 32,832 | 41,018 | 78,220 | 28,246 | 32,864 | 35,921 | 46,616 | 22,246 | 34,269 | 52,300 | 63,318 | 51,411 | 60,217 | 49,956 | 81,559 | 30,924 | 46,227 | 89,857 | 38,321 | 37,730 |
| I. Nợ ngắn hạn | 32,439 | 40,625 | 77,826 | 27,852 | 32,864 | 35,921 | 46,616 | 22,246 | 34,269 | 52,300 | 63,318 | 41,174 | 49,980 | 39,180 | 72,559 | 21,596 | 24,385 | 68,258 | 16,821 | 16,135 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 20,000 | 20,000 | ||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,686 | 3,010 | 10,300 | 3,623 | 3,008 | 3,423 | 1,275 | 1,792 | 1,449 | 1,239 | 896 | 1,239 | 1,037 | 1,884 | 459 | 1,690 | 540 | 2,528 | 1,159 | 176 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 219 | 29 | 203 | 459 | 423 | 3,188 | 303 | 202 | 5,572 | 590 | 31 | 3,173 | 80 | 55 | 807 | 4,207 | 1,179 | 723 | 772 | 633 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 500 | 13,109 | 11,410 | 6,414 | 1,845 | 5,743 | 3,158 | 1,107 | 11,822 | 7,985 | 3,430 | 5,648 | 18,147 | 14,588 | 4,116 | 605 | 5,698 | 2,133 | 1,525 | |
| 6. Phải trả người lao động | 6,501 | 2,696 | 997 | 5,278 | 8,827 | 3,642 | 1,857 | 3,250 | 8,928 | 2,508 | 876 | 1,910 | 8,295 | 2,392 | 354 | 2,014 | 7,154 | 3,986 | 2,448 | 4,139 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 194 | 6 | 71 | 67 | 257 | 65 | 58 | 55 | 271 | 55 | 285 | 202 | 113 | 149 | 50 | 176 | 100 | 122 | 53 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 83 | 105 | 105 | 209 | ||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,116 | 3,410 | 35,541 | 2,086 | 2,037 | 2,236 | 25,069 | 2,769 | 2,159 | 20,201 | 37,151 | 1,885 | 1,996 | 2,622 | 41,599 | 2,734 | 2,152 | 42,273 | 3,559 | 2,304 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 3,536 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 16,606 | 18,261 | 19,201 | 9,717 | 16,468 | 17,625 | 18,055 | 11,019 | 14,783 | 15,942 | 16,324 | 9,252 | 12,722 | 13,967 | 14,603 | 6,785 | 12,579 | 12,950 | 6,627 | 7,305 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 393 | 393 | 393 | 393 | 10,237 | 10,237 | 10,776 | 9,000 | 9,328 | 21,842 | 21,599 | 21,500 | 21,596 | |||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 393 | 393 | 393 | 393 | 10,237 | 10,237 | 10,776 | 9,000 | 9,328 | 21,842 | 21,599 | 21,500 | 21,596 | |||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 349,583 | 343,404 | 339,267 | 347,256 | 340,902 | 327,877 | 314,628 | 336,602 | 332,507 | 327,401 | 323,164 | 348,243 | 343,777 | 341,826 | 339,363 | 341,835 | 339,485 | 333,508 | 367,592 | 351,576 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 349,583 | 343,404 | 339,267 | 347,256 | 340,902 | 327,877 | 314,628 | 336,602 | 332,507 | 327,401 | 323,164 | 348,243 | 343,777 | 341,826 | 339,363 | 341,835 | 339,485 | 333,508 | 367,592 | 351,576 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 | 192,500 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 105,833 | 105,833 | 105,833 | 105,833 | 105,833 | 105,833 | 105,833 | 105,833 | 105,833 | 105,833 | 105,833 | 95,474 | 95,474 | 95,474 | 95,474 | 95,474 | 95,474 | 95,474 | 95,474 | 95,474 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 51,250 | 45,071 | 40,935 | 48,924 | 42,569 | 29,545 | 16,295 | 38,269 | 34,175 | 29,068 | 24,832 | 60,269 | 55,803 | 53,852 | 51,389 | 53,861 | 51,511 | 45,534 | 79,618 | 63,602 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 382,415 | 384,422 | 417,487 | 375,502 | 373,766 | 363,799 | 361,244 | 358,847 | 366,777 | 379,701 | 386,482 | 399,655 | 403,993 | 391,783 | 420,922 | 372,759 | 385,712 | 423,365 | 405,913 | 389,307 |