CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (tng)

21
1.70
(8.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,620,0022,311,4532,930,4222,615,1822,124,8062,401,1562,766,1652,905,1482,616,0622,377,3062,803,2582,260,7602,025,7711,994,7042,414,1242,017,3911,672,6442,070,5892,276,3281,920,229
I. Tiền và các khoản tương đương tiền644,563258,824208,067251,094298,755465,519349,794360,397527,126560,2976,41232,13413,51250,21947,880153,835175,240291,320130,569217,266
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,00045,00045,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn740,189912,4081,122,273782,840790,369913,246914,176854,153552,529592,6751,211,952732,259726,561868,431980,083559,419399,240805,225729,100503,808
IV. Tổng hàng tồn kho1,060,420896,1291,343,8671,390,318888,214839,2681,350,4511,516,2621,279,994957,1821,345,6771,322,2921,159,324916,8201,268,8141,213,4041,006,650867,5381,327,7691,123,994
V. Tài sản ngắn hạn khác114,830199,091211,215175,930147,468183,124151,744174,337256,412267,151239,218174,075126,374159,234117,34890,73391,514106,50688,88975,160
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,192,4332,945,2462,963,9992,960,0263,126,5812,988,6442,801,5722,720,3922,824,3422,682,4512,481,1742,389,0402,341,6602,190,4562,085,9391,882,3101,880,4771,766,0321,616,6081,504,878
I. Các khoản phải thu dài hạn10,68110,68110,68110,68110,68110,68110,68110,68110,68119,03121,13321,13321,13312,91112,91112,94112,34112,96613,10515,597
II. Tài sản cố định2,077,7352,082,5212,089,2292,169,5272,193,0002,183,9361,883,8861,775,6711,812,3581,676,0321,634,1471,500,7961,471,5171,385,6701,257,0681,247,0451,252,2931,200,1591,133,1261,089,253
III. Bất động sản đầu tư300,199306,017310,543378,861324,998292,763294,32131,29132,06732,23732,40832,57962,89021,27421,29348,86958,12158,41735,58835,769
IV. Tài sản dở dang dài hạn458,723271,582265,750289,368432,752383,693489,830768,179684,022682,038669,560725,863671,300663,657686,805487,451468,148411,792345,469273,087
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,000140,000140,000140,000140,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác205,096134,446147,796111,589165,151117,571122,854134,570145,215133,114123,925108,670114,819106,944107,86386,00489,57482,69789,32091,172
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,812,4355,256,6985,894,4215,575,2085,251,3875,389,8005,567,7365,625,5405,440,4045,059,7575,284,4324,649,8004,367,4314,185,1594,500,0643,899,7013,553,1203,836,6213,892,9363,425,107
A. Nợ phải trả3,919,1083,389,0834,088,8743,719,7853,390,2433,603,4963,893,7743,973,1173,650,3223,288,5103,831,8833,196,2562,904,6642,854,4113,254,5592,759,2292,406,5032,683,5712,842,8572,380,965
I. Nợ ngắn hạn2,745,6292,569,7803,295,0592,864,1922,556,2602,816,8363,231,4113,234,1292,921,6442,359,6442,978,3572,657,3812,446,5372,210,8602,660,7042,171,2641,748,2451,999,5552,318,5001,817,689
II. Nợ dài hạn1,173,480819,303793,815855,593833,982786,660662,364738,988728,678928,866853,526538,876458,127643,551593,855587,966658,258684,017524,358563,276
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,893,3271,867,6151,805,5471,855,4231,861,1451,786,3041,673,9621,652,4231,790,0811,771,2471,452,5481,453,5441,462,7671,330,7481,245,5051,140,4721,146,6171,153,0491,050,0791,044,142
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,812,4355,256,6985,894,4215,575,2085,251,3875,389,8005,567,7365,625,5405,440,4045,059,7575,284,4324,649,8004,367,4314,185,1594,500,0643,899,7013,553,1203,836,6213,892,9363,425,107
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |