CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (tng)

24
-0.70
(-2.83%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,027,3992,632,8372,527,6351,510,6461,851,5668,698,5177,655,7537,095,2056,772,3455,446,3784,480,2004,617,5423,612,8972,491,0191,887,749
Giá vốn hàng bán1,718,6282,273,0792,157,6331,280,7871,575,7857,430,1276,473,8706,114,9395,772,8494,717,0883,804,2433,825,3182,971,9202,051,5881,554,546
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV308,771359,758370,001229,859275,7811,268,3901,181,883980,266999,496726,519675,957786,906640,977437,019333,203
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh152,905147,813152,90553,67795,561507,300400,866291,963372,634288,274200,719292,141219,227144,32691,572
Tổng lợi nhuận trước thuế134,363146,305149,99553,48090,402484,143390,479271,066358,796280,850185,624288,608214,307136,66194,799
Lợi nhuận sau thuế 111,590117,044120,01643,31974,567391,969314,824219,442292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ111,590117,044120,01643,31974,567391,969314,824217,629292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Tổng tài sản ngắn hạn3,385,8813,328,3603,550,5372,862,1832,620,0023,385,8812,637,6472,259,8452,607,5022,025,7711,700,7971,594,1221,374,5871,110,697771,177
Tiền mặt317,238150,62663,236234,460644,563317,238444,563283,755512,49213,512132,575292,67212,70110,28311,782
Đầu tư tài chính ngắn hạn466,557466,557465,000260,00060,000466,557260,00015,000
Hàng tồn kho1,503,0421,224,5041,584,4931,558,7111,087,5151,503,0421,093,8451,053,7981,304,4641,180,6711,036,296865,065828,074616,510450,778
Tài sản dài hạn3,540,7363,373,9363,253,0083,289,7773,192,4333,540,7363,179,2282,970,5702,684,3422,341,6041,854,1581,433,2891,220,8481,114,9931,075,045
Tài sản cố định2,716,0562,507,6472,426,2812,094,5942,077,7352,716,0562,117,1652,184,8611,812,3581,501,3771,250,4221,115,765979,180909,349900,913
Đầu tư tài chính dài hạn140,000140,029140,029140,029140,000140,000140,000
Tổng tài sản6,926,6186,702,2966,803,5456,151,9605,812,4356,926,6185,816,8755,230,4145,291,8444,367,3753,554,9553,027,4102,595,4352,225,6901,846,223
Tổng nợ4,925,3514,748,2544,966,5474,265,2603,919,1084,925,3513,924,4543,375,5143,641,0162,905,1242,406,9751,960,6891,801,3711,596,4221,325,113
Vốn chủ sở hữu2,001,2671,954,0421,836,9981,886,7001,893,3272,001,2671,892,4211,854,9011,813,2981,462,2511,147,9801,066,721794,064629,267521,109

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.20K2.57K1.92K2.93K2.70K2.08K3.53K3.65K2.80K2.38K2.95K3.59K1.04K1.63K1.82K2.79K3.36K3.63K0.55K
Giá cuối kỳ17.75K21.97K15.34K9.01K19.57K8.35K6.44K5.95K4.07K3.06K4.30K3.46K1.38K0.80K0.70K1.57K1.49K0.61K71K
Giá / EPS (PE)5.55 (lần)8.56 (lần)8 (lần)3.08 (lần)7.24 (lần)4.02 (lần)1.83 (lần)1.63 (lần)1.46 (lần)1.28 (lần)1.46 (lần)0.96 (lần)1.32 (lần)0.49 (lần)0.38 (lần)0.56 (lần)0.44 (lần)0.17 (lần)128.94 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.25 (lần)0.35 (lần)0.25 (lần)0.13 (lần)0.31 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)3.63 (lần)
Giá sổ sách16.32K15.44K16.34K18.11K17.02K15.51K16.36K16.09K15.30K15.30K17.74K17.70K15.72K15.83K15.94K17.09K16.32K15.32K2.90K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.09 (lần)1.42 (lần)0.94 (lần)0.50 (lần)1.15 (lần)0.54 (lần)0.39 (lần)0.37 (lần)0.27 (lần)0.20 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.04 (lần)24.49 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ123 (Mi)123 (Mi)114 (Mi)100 (Mi)86 (Mi)74 (Mi)65 (Mi)49 (Mi)41 (Mi)34 (Mi)24 (Mi)15 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)9 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản48.88%45.34%43.21%49.27%46.38%47.84%52.66%52.96%49.90%41.77%43.45%44.87%42.76%46.70%46.43%51.53%39.85%48.87%53.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản51.12%54.66%56.79%50.73%53.62%52.16%47.34%47.04%50.10%58.23%56.55%55.13%57.24%53.30%53.57%48.47%60.15%51.13%46.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.11%67.47%64.54%68.80%66.52%67.71%64.76%69.41%71.73%71.77%73.47%78.12%77.99%77.60%73.88%70.89%75.01%79.57%78.66%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu246.11%207.38%181.98%200.80%198.67%209.67%183.81%226.85%253.70%254.29%276.95%357.01%354.36%346.53%282.83%243.57%300.15%389.45%368.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.89%32.53%35.46%34.27%33.48%32.29%35.24%30.59%28.27%28.23%26.53%21.88%22.01%22.40%26.12%29.11%24.99%20.43%21.34%
6/ Thanh toán hiện hành88.67%95.88%88.79%89.16%82.79%92.62%112.69%100.14%84.08%76.28%76.88%71.85%72.73%78.16%77.93%79.91%71.36%92.20%68.50%
7/ Thanh toán nhanh49.31%56.12%47.39%44.56%34.54%36.19%51.54%39.81%37.41%31.69%38.28%28.03%25.44%33.83%39.77%39.15%37.52%42.02%40.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.31%16.16%11.15%17.52%0.55%7.22%20.69%0.93%0.78%1.17%6.19%1.90%2.16%2.40%12.23%7.14%6.44%5.73%3.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản125.58%131.61%135.65%127.98%124.71%126.03%152.52%139.20%111.92%102.25%119.23%114.97%123.46%127.11%139.58%122.11%133.50%151.62%143.82%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn256.91%290.25%313.97%259.73%268.85%263.42%289.66%262.84%224.28%244.79%274.41%256.23%288.75%272.17%300.62%236.98%335.05%310.27%268.40%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu434.65%404.55%382.51%373.48%372.47%390.27%432.87%454.99%395.86%362.26%449.44%525.42%560.95%567.58%534.34%419.54%534.22%742.11%673.89%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho494.34%591.85%580.28%442.55%399.53%367.10%442.20%358.90%332.77%344.86%447.39%340.14%360.05%386.25%513.84%363.12%576.17%469.18%535.54%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.51%4.11%3.07%4.33%4.26%3.43%4.98%4.99%4.62%4.30%3.71%3.86%1.18%1.81%2.14%3.89%3.85%3.19%2.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.66%5.41%4.16%5.54%5.32%4.32%7.60%6.95%5.17%4.40%4.42%4.44%1.46%2.30%2.99%4.75%5.15%4.84%4.05%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.59%16.64%11.73%16.16%15.89%13.38%21.57%22.70%18.28%15.58%16.66%20.28%6.64%10.27%11.44%16.31%20.59%23.69%19%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%4%5%5%4%6%6%6%5%5%5%1%2%3%5%5%4%3%
Tăng trưởng doanh thu13.62%7.90%4.77%24.35%21.57%-2.97%27.81%45.04%31.96%-1.88%39.70%16.06%-1.86%5.46%84.10%31.53%-23.32%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận24.50%44.66%-25.72%26.14%51.22%-33.25%27.66%56.73%41.68%13.86%34.13%278.16%-35.76%-10.85%1.39%32.64%-7.42%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25.50%16.26%-7.29%25.33%20.70%22.76%8.84%12.84%20.47%11.77%26.69%24.83%1.54%21.65%67.84%35.91%-17.90%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.75%2.02%2.29%24.01%27.38%7.62%34.34%26.19%20.76%21.73%63.31%23.90%-0.70%-0.71%44.54%67.48%6.52%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.08%11.21%-1.16%21.17%22.85%17.43%16.64%16.61%20.55%14.41%34.71%24.63%1.04%15.80%61.06%43.80%-12.91%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |