CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (tng)

16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16
16.20
16
54,900
15.4K / 15.4K
2.6K / 2.6K
6.8x / 6.8x
1.1x / 1.1x
5% # 17%
1.6
2,146 Bi
123 Mi / 123Mi
2,147,663
27.4 - 14.6
3,919 Bi
1,893 Bi
207%
32.57%
645 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 48,900 16.10 26,900
15.90 46,600 16.20 17,300
15.80 27,200 16.30 25,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 4,800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 29.95 (0.15) 20.7%
TCM 16.30 (-0.20) 18.5%
STK 7.71 (-0.08) 14.0%
TNG 16.00 (0.00) 13.3%
GIL 7.60 (0.05) 10.1%
TTF 1.48 (0.06) 6.1%
ADS 7.99 (-0.01) 3.7%
GDT 15.75 (-0.05) 3.0%
SAV 12.35 (0.00) 2.7%
EVE 8.32 (0.00) 2.4%
TVT 14.60 (0.00) 2.0%
X20 10.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.28 (0.00) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.10 0 400 400
09:13 16.10 0 100 500
09:16 16.10 0 100 600
09:17 16.10 0 100 700
09:18 16.10 0 1,100 1,800
09:19 16.10 0 1,400 3,200
09:20 16.10 0 200 3,400
09:21 16.10 0 1,800 5,200
09:23 16.10 0 100 5,300
09:27 16.10 0 100 5,400
09:30 16.10 0 200 5,600
09:31 16.20 0.10 1,000 6,600
09:33 16.10 0 100 6,700
09:34 16.20 0.10 500 7,200
09:36 16.20 0.10 100 7,300
09:37 16.20 0.10 2,200 9,500
09:40 16.10 0 100 9,600
09:41 16.10 0 3,900 13,500
09:42 16.10 0 500 14,000
09:43 16.10 0 100 14,100
09:46 16.20 0.10 100 14,200
09:47 16.10 0 100 14,300
09:50 16.10 0 100 14,400
09:53 16.10 0 100 14,500
09:54 16.20 0.10 1,000 15,500
09:55 16.20 0.10 100 15,600
09:57 16.20 0.10 3,600 19,200
10:10 16 -0.10 14,100 33,300
10:13 16 -0.10 4,000 37,300
10:14 16 -0.10 700 38,000
10:15 16.10 0 200 38,200
10:17 16 -0.10 100 38,300
10:19 16.10 0 600 38,900
10:20 16 -0.10 100 39,000
10:23 16 -0.10 100 39,100
10:24 16 -0.10 100 39,200
10:27 16 -0.10 100 39,300
10:30 16 -0.10 1,000 40,300
10:31 16 -0.10 100 40,400
10:32 16 -0.10 1,000 41,400
10:34 16 -0.10 5,100 46,500
10:37 16 -0.10 100 46,600
10:41 16 -0.10 1,100 47,700
10:44 16 -0.10 100 47,800
10:46 16 -0.10 900 48,700
10:48 16 -0.10 100 48,800
10:51 16 -0.10 100 48,900
10:55 16 -0.10 200 49,100
10:58 16 -0.10 100 49,200
11:10 16 -0.10 300 49,500
11:12 16 -0.10 300 49,800
11:15 16 -0.10 100 49,900
11:19 16 -0.10 100 50,000
11:22 16 -0.10 100 50,100
11:26 16 -0.10 100 50,200
11:29 16 -0.10 600 50,800
11:30 16 -0.10 4,100 54,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,200 (2.49) 0% 115 (0.12) 0%
2018 2,750 (3.61) 0% 127 (0.18) 0%
2019 4,154 (4.62) 0% 208 (0.23) 0%
2020 4,600 (4.48) 0% 230 (0.15) 0%
2021 4,798 (5.45) 0% 0.02 (0.23) 1,452%
2022 6,000 (6.78) 0% 280 (0.29) 0%
2023 6,800 (1.33) 0% 299 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,027,3992,632,8372,527,6351,510,6468,698,5177,655,7537,095,2056,772,3455,446,3784,480,2004,617,5423,612,8972,491,0191,887,749
Tổng lợi nhuận trước thuế134,363146,305149,99553,480484,143390,479271,066358,796280,850185,624288,608214,307136,66194,799
Lợi nhuận sau thuế 111,590117,044120,01643,319391,969314,824219,442292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ111,590117,044120,01643,319391,969314,824217,629292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Tổng tài sản6,926,6186,702,2966,803,5456,151,9606,926,6185,816,8755,230,4145,291,8444,367,3753,554,9553,027,4102,595,4352,225,6901,846,223
Tổng nợ4,925,3514,748,2544,966,5474,265,2604,925,3513,924,4543,375,5143,641,0162,905,1242,406,9751,960,6891,801,3711,596,4221,325,113
Vốn chủ sở hữu2,001,2671,954,0421,836,9981,886,7002,001,2671,892,4211,854,9011,813,2981,462,2511,147,9801,066,721794,064629,267521,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |