CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (tng)

17.40
0.10
(0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.30
17.50
17.50
17.40
2,500
15.4K / 15.4K
2.6K / 2.6K
6.8x / 6.8x
1.1x / 1.1x
5% # 17%
1.6
2,146 Bi
123 Mi / 123Mi
2,147,663
27.4 - 14.6
3,919 Bi
1,893 Bi
207%
32.57%
645 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.30 5,100 17.50 52,100
17.20 14,100 17.60 22,800
17.10 7,700 17.70 20,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.30 (0.00) 20.7%
TCM 16.65 (-0.10) 18.5%
STK 8.07 (0.00) 14.0%
TNG 17.40 (0.10) 13.3%
GIL 6.63 (0.00) 10.1%
TTF 1.83 (0.00) 6.1%
ADS 7.80 (0.25) 3.7%
GDT 15.55 (0.00) 3.0%
SAV 12.80 (0.00) 2.7%
EVE 8.61 (0.00) 2.4%
TVT 15.65 (0.00) 2.0%
X20 11.30 (0.00) 1.5%
KMR 2.36 (0.05) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.50 0.40 2,000 2,000
09:19 17.40 0.30 500 2,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,200 (2.49) 0% 115 (0.12) 0%
2018 2,750 (3.61) 0% 127 (0.18) 0%
2019 4,154 (4.62) 0% 208 (0.23) 0%
2020 4,600 (4.48) 0% 230 (0.15) 0%
2021 4,798 (5.45) 0% 0.02 (0.23) 1,452%
2022 6,000 (6.78) 0% 280 (0.29) 0%
2023 6,800 (1.33) 0% 299 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,027,3992,632,8372,527,6351,510,6468,698,5177,655,7537,095,2056,772,3455,446,3784,480,2004,617,5423,612,8972,491,0191,887,749
Tổng lợi nhuận trước thuế134,363146,305149,99553,480484,143390,479271,066358,796280,850185,624288,608214,307136,66194,799
Lợi nhuận sau thuế 111,590117,044120,01643,319391,969314,824219,442292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ111,590117,044120,01643,319391,969314,824217,629292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Tổng tài sản6,926,6186,702,2966,803,5456,151,9606,926,6185,816,8755,230,4145,291,8444,367,3753,554,9553,027,4102,595,4352,225,6901,846,223
Tổng nợ4,925,3514,748,2544,966,5474,265,2604,925,3513,924,4543,375,5143,641,0162,905,1242,406,9751,960,6891,801,3711,596,4221,325,113
Vốn chủ sở hữu2,001,2671,954,0421,836,9981,886,7002,001,2671,892,4211,854,9011,813,2981,462,2511,147,9801,066,721794,064629,267521,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |