CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (tng)

20.60
1.30
(6.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.30
19.30
21.20
19.30
2,385,600
15.4K / 15.4K
2.6K / 2.6K
6.8x / 6.8x
1.1x / 1.1x
5% # 17%
1.6
2,146 Bi
123 Mi / 123Mi
2,147,663
27.4 - 14.6
3,919 Bi
1,893 Bi
207%
32.57%
645 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 84,600 20.60 18,000
20.40 57,200 20.70 38,900
20.30 75,300 20.80 142,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 367,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 35.45 (0.90) 20.7%
TCM 26.50 (0.00) 18.5%
STK 16.05 (0.05) 14.0%
TNG 20.60 (1.30) 13.3%
GIL 13.60 (0.15) 10.1%
TTF 3.03 (0.03) 6.1%
ADS 8.10 (0.00) 3.7%
GDT 19.25 (-0.30) 3.0%
SAV 13.30 (-0.15) 2.7%
EVE 10.70 (0.20) 2.4%
TVT 16.15 (0.00) 2.0%
X20 12.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.92 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.30 0.20 10,900 10,900
09:12 19.30 0.20 500 11,400
09:18 19.40 0.30 35,000 46,400
09:19 19.40 0.30 2,000 48,400
09:21 19.50 0.40 24,100 72,500
09:22 19.40 0.30 500 73,000
09:24 19.40 0.30 6,100 79,100
09:26 19.40 0.30 100 79,200
09:27 19.40 0.30 1,000 80,200
09:28 19.50 0.40 31,100 111,300
09:30 19.50 0.40 100 111,400
09:31 19.50 0.40 2,200 113,600
09:32 19.50 0.40 1,100 114,700
09:34 19.50 0.40 500 115,200
09:35 19.50 0.40 200 115,400
09:38 19.60 0.50 6,400 121,800
09:39 19.60 0.50 400 122,200
09:41 19.60 0.50 400 122,600
09:42 19.60 0.50 400 123,000
09:43 19.60 0.50 2,500 125,500
09:44 19.60 0.50 2,400 127,900
09:45 19.60 0.50 1,000 128,900
09:46 19.50 0.40 7,200 136,100
09:47 19.50 0.40 3,900 140,000
09:48 19.50 0.40 2,500 142,500
09:49 19.60 0.50 1,900 144,400
09:50 19.50 0.40 5,700 150,100
09:51 19.50 0.40 44,100 194,200
09:52 19.70 0.60 8,500 202,700
09:53 19.80 0.70 90,300 293,000
09:54 19.80 0.70 12,000 305,000
09:55 19.80 0.70 6,900 311,900
09:56 19.70 0.60 3,400 315,300
09:57 19.80 0.70 20,200 335,500
09:58 19.80 0.70 800 336,300
09:59 19.80 0.70 7,300 343,600
10:10 21 1.90 1,321,500 1,665,100
10:11 20.80 1.70 63,200 1,728,300
10:12 20.70 1.60 35,300 1,763,600
10:13 20.50 1.40 115,800 1,879,400
10:14 20.70 1.60 31,900 1,911,300
10:15 20.70 1.60 22,300 1,933,600
10:16 20.80 1.70 19,100 1,952,700
10:17 20.80 1.70 15,300 1,968,000
10:18 20.80 1.70 9,700 1,977,700
10:19 20.80 1.70 41,700 2,019,400
10:20 20.80 1.70 62,800 2,082,200
10:21 20.70 1.60 19,700 2,101,900
10:22 20.70 1.60 11,700 2,113,600
10:23 20.60 1.50 15,800 2,129,400
10:24 20.60 1.50 13,200 2,142,600
10:25 20.60 1.50 82,700 2,225,300
10:26 20.50 1.40 11,500 2,236,800
10:27 20.70 1.60 19,100 2,255,900
10:28 20.60 1.50 7,600 2,263,500
10:29 20.60 1.50 10,500 2,274,000
10:30 20.60 1.50 9,100 2,283,100
10:31 20.60 1.50 3,900 2,287,000
10:32 20.60 1.50 500 2,287,500
10:33 20.50 1.40 400 2,287,900
10:34 20.60 1.50 5,600 2,293,500
10:35 20.60 1.50 6,000 2,299,500
10:36 20.60 1.50 21,900 2,321,400
10:37 20.70 1.60 600 2,322,000
10:38 20.60 1.50 59,400 2,381,400
10:39 20.60 1.50 4,200 2,385,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,200 (2.49) 0% 115 (0.12) 0%
2018 2,750 (3.61) 0% 127 (0.18) 0%
2019 4,154 (4.62) 0% 208 (0.23) 0%
2020 4,600 (4.48) 0% 230 (0.15) 0%
2021 4,798 (5.45) 0% 0.02 (0.23) 1,452%
2022 6,000 (6.78) 0% 280 (0.29) 0%
2023 6,800 (1.33) 0% 299 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,851,5662,357,6272,173,1451,353,7277,736,0657,095,2056,772,3455,446,3784,480,2004,617,5423,612,8972,491,0191,887,7491,923,940
Tổng lợi nhuận trước thuế90,402137,965108,44951,865388,680271,066358,796280,850185,624288,608214,307136,66194,79988,031
Lợi nhuận sau thuế 74,567111,10987,99041,879315,545219,442292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,17971,300
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,567111,10987,99041,879315,545217,629292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,17971,300
Tổng tài sản5,812,4355,256,6985,894,4215,575,2085,812,4355,230,4145,291,8444,367,3753,554,9553,027,4102,595,4352,225,6901,846,2231,613,646
Tổng nợ3,919,1083,389,0834,088,8743,719,7853,919,1083,375,5143,641,0162,905,1242,406,9751,960,6891,801,3711,596,4221,325,1131,185,567
Vốn chủ sở hữu1,893,3271,867,6151,805,5471,855,4231,893,3271,854,9011,813,2981,462,2511,147,9801,066,721794,064629,267521,109428,079


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |