Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

10.65
-0.05
(-0.47%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn251,277276,620346,224374,466404,774338,918335,909495,846620,062419,934635,813141,506192,480218,561223,961180,390193,450222,898204,919178,003
I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,65636,14242,42383,30756,80047,33621,49981,707201,289162,444496,56437,57173,783150,388118,776117,506133,57175,71944,91913,182
1. Tiền53,65636,14242,42331,30756,80047,33621,49981,707201,28932,444466,56437,57173,783150,388118,7769,716133,57124,21944,91913,182
2. Các khoản tương đương tiền52,000130,00030,000107,79051,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn154,235208,961281,395268,747318,574263,170298,568398,510400,504240,910125,28791,647103,69754,65890,85547,21347,690133,914145,576152,684
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng27,70628,40629,59215,49817,15924,20221,7718,26613,13833,29526,99318,03415,79542,32435,54616,8169,37427,26626,94527,865
2. Trả trước cho người bán126,308178,279246,904249,183299,328237,822275,785390,182387,241207,12398,24673,56687,7818,23151,20126,38034,134101,912114,606120,452
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2212,2764,8994,0662,0871,1451,0126112549248461224,1034,1084,0174,1824,7364,0254,368
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho29,81722,99414,48614,59213,89215,76511,41611,72214,64314,32912,04910,75514,60512,91613,60015,50311,86512,72913,93711,521
1. Hàng tồn kho29,81722,99414,48614,59213,89215,76511,41611,72214,64314,32912,04910,75514,60512,91613,60015,50311,86512,72913,93711,521
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,5688,5247,9207,81915,50812,6484,4263,9073,6262,2501,9141,533395598730168324535487616
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,8124,4474,7213,91811,6179,7091,4281,3449391,4601,2841,532390549722127323517487616
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13414364118
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,6223,9333,1993,9013,8912,9392,9982,5642,6877906301498
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,624,7972,510,9472,388,9352,259,6362,141,6772,174,9581,998,5441,635,3181,515,7671,536,7591,469,9021,326,9681,201,7481,135,3141,102,4451,108,6441,092,2481,024,5191,029,6121,015,044
I. Các khoản phải thu dài hạn96,00096,00096,00096,00082,50082,500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác96,00096,00096,00096,00082,50082,500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,782,9171,766,3911,780,7771,760,6671,700,0141,078,6851,083,137978,5421,003,5581,019,4581,029,0411,034,575995,7311,003,554972,504946,654955,568897,250899,010891,254
1. Tài sản cố định hữu hình1,667,5811,650,1251,663,1391,675,1541,621,447999,3731,003,155897,842923,820939,225948,312953,648954,076961,550930,148932,542941,106885,470886,978878,923
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình115,336116,266117,63885,51378,56879,31279,98180,70079,73880,23380,72980,92841,65542,00442,35614,11214,46211,78112,03312,331
III. Bất động sản đầu tư55,97856,13256,28656,80335,97936,27436,42235,75335,90136,18436,33336,61636,76424,34924,42312,123
- Nguyên giá59,54259,54259,54259,54238,56338,56338,56337,56437,56437,56437,56437,56437,56424,91624,91612,407
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,564-3,410-3,256-2,739-2,585-2,290-2,141-1,811-1,663-1,380-1,231-948-800-567-493-284
IV. Tài sản dở dang dài hạn669,326548,911404,332306,690283,814877,932704,575543,267433,753365,418296,048145,14760,0195,46946428,2503,850
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang669,326548,911404,332306,690283,814877,932704,575543,267433,753365,418296,048145,14760,0195,46946428,2503,850
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2320,00020,00020,00020,00010,00010,00010,00010,00096,00096,00096,00096,00074,70074,70074,70074,70074,70074,70074,700
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh96,00096,00096,00096,00074,70074,70074,70074,70074,70074,70074,700
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2320,00020,00020,00020,00010,00010,00010,00010,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác76,53179,64587,82776,27881,87169,70962,04646,70624,61819,60912,39115,49314,09715,40618,44422,42425,21528,21931,47933,117
1. Chi phí trả trước dài hạn76,53179,64587,82776,27881,87169,70962,04646,70624,61819,60912,39115,49314,09715,40618,44422,42425,21528,21931,47933,117
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại7,860
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,546,4512,513,8762,334,4532,131,1642,135,8291,956,6932,105,7141,468,4741,394,2281,353,8741,326,4061,289,0341,285,6971,247,4171,234,5311,193,048
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,122,2401,013,728940,725820,377693,324799,247629,015464,231406,599377,581575,391523,212472,884475,179491,886492,680506,315500,098547,253540,304
I. Nợ ngắn hạn278,212216,982198,168127,625161,876288,275271,794218,949222,059199,600269,579284,023283,939269,858278,102261,487167,768155,469188,328107,572
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn202,330158,429150,52388,894122,430255,259238,368197,597197,252169,594243,313258,843258,615232,212245,626234,496136,667126,149139,42471,453
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn51,58334,61726,10020,44923,47018,23318,55010,10912,68713,99815,43513,21415,09725,01521,07518,25721,99223,62740,25527,955
4. Người mua trả tiền trước2,2492,3041,5631,5541,0961,1121,2061,1929841,0551,2261,1413,9533,2332,0611,5941,3541,036927960
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,3822,3461,4371,2291,5172,0523,3221,8582,5745,5362,4602,7001,2461,9191,1505032,2592,2381,010996
6. Phải trả người lao động17,43017,53014,99013,69612,29210,9169,7488,1947,9438,3126,3008,1255,0297,4447,2825,6464,5581,4834,9842,434
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,0171,5651,9531,6448035514615858656049089389389089083,739
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng240
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn240
11. Phải trả ngắn hạn khác2221911,6031592691521383434532882135
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn844,028796,746742,557692,752531,448510,971357,221245,282184,540177,981305,812239,189188,945205,321213,784231,192338,547344,629358,925432,732
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn843,986796,704742,557692,752531,448510,971356,721245,282182,794298,894231,971181,667197,983206,386223,734331,028337,051351,287425,034
7. Trái phiếu chuyển đổi171,123
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả42421,747
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,8586,9187,2187,2787,3387,3987,4587,5187,5787,6387,698
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,853,1281,714,6301,705,4381,666,9331,729,2301,579,1121,530,324945,262921,344878,695834,520796,354779,382747,319687,278652,743
I. Vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,853,1281,714,6301,705,4381,666,9331,729,2301,579,1121,530,324945,262921,344878,695834,520796,354779,382747,319687,278652,743
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,657,9991,441,8131,441,8131,441,8131,441,8131,101,7461,102,4461,102,446958,746958,746958,746518,750518,750518,750518,750518,750415,000415,000415,000415,000
2. Thặng dư vốn cổ phần42,671258,858258,858258,858258,968258,968258,968258,968258,968258,968258,968
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-480-480-480-480-700-700-700
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,78625,73546,30765,544104,172305,862296,613258,136395,581361,398312,609426,512402,594359,945315,770277,604364,382332,319272,278237,743
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát47,85647,91447,93647,99048,17548,05448,11048,083116,635
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,546,4512,513,8762,334,4532,131,1642,135,8291,956,6932,105,7141,468,4741,394,2281,353,8741,326,4061,289,0341,285,6971,247,4171,234,5311,193,048
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |