Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

9.20
-0.02
(-0.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn251,277276,620346,224374,466404,774338,918335,909495,846620,062419,934635,813141,506192,480218,561223,961180,390193,450222,898204,919178,003
I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,65636,14242,42383,30756,80047,33621,49981,707201,289162,444496,56437,57173,783150,388118,776117,506133,57175,71944,91913,182
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn154,235208,961281,395268,747318,574263,170298,568398,510400,504240,910125,28791,647103,69754,65890,85547,21347,690133,914145,576152,684
IV. Tổng hàng tồn kho29,81722,99414,48614,59213,89215,76511,41611,72214,64314,32912,04910,75514,60512,91613,60015,50311,86512,72913,93711,521
V. Tài sản ngắn hạn khác8,5688,5247,9207,81915,50812,6484,4263,9073,6262,2501,9141,533395598730168324535487616
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,624,7972,510,9472,388,9352,259,6362,141,6772,174,9581,998,5441,635,3181,515,7671,536,7591,469,9021,326,9681,201,7481,135,3141,102,4451,108,6441,092,2481,024,5191,029,6121,015,044
I. Các khoản phải thu dài hạn96,00096,00096,00096,00082,50082,500
II. Tài sản cố định1,782,9171,766,3911,780,7771,760,6671,700,0141,078,6851,083,137978,5421,003,5581,019,4581,029,0411,034,575995,7311,003,554972,504946,654955,568897,250899,010891,254
III. Bất động sản đầu tư55,97856,13256,28656,80335,97936,27436,42235,75335,90136,18436,33336,61636,76424,34924,42312,123
IV. Tài sản dở dang dài hạn669,326548,911404,332306,690283,814877,932704,575543,267433,753365,418296,048145,14760,0195,46946428,2503,850
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2320,00020,00020,00020,00010,00010,00010,00010,00096,00096,00096,00096,00074,70074,70074,70074,70074,70074,70074,700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác76,53179,64587,82776,27881,87169,70962,04646,70624,61819,60912,39115,49314,09715,40618,44422,42425,21528,21931,47933,117
VII. Lợi thế thương mại7,860
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,546,4512,513,8762,334,4532,131,1642,135,8291,956,6932,105,7141,468,4741,394,2281,353,8741,326,4061,289,0341,285,6971,247,4171,234,5311,193,048
A. Nợ phải trả1,122,2401,013,728940,725820,377693,324799,247629,015464,231406,599377,581575,391523,212472,884475,179491,886492,680506,315500,098547,253540,304
I. Nợ ngắn hạn278,212216,982198,168127,625161,876288,275271,794218,949222,059199,600269,579284,023283,939269,858278,102261,487167,768155,469188,328107,572
II. Nợ dài hạn844,028796,746742,557692,752531,448510,971357,221245,282184,540177,981305,812239,189188,945205,321213,784231,192338,547344,629358,925432,732
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,853,1281,714,6301,705,4381,666,9331,729,2301,579,1121,530,324945,262921,344878,695834,520796,354779,382747,319687,278652,743
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,546,4512,513,8762,334,4532,131,1642,135,8291,956,6932,105,7141,468,4741,394,2281,353,8741,326,4061,289,0341,285,6971,247,4171,234,5311,193,048
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |