| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | ||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 111,250 | 98,400 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,469 | 4,675 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,500 | 6,500 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 15,348 | 17,518 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 74,122 | 67,388 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,810 | 2,320 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 186,023 | 184,336 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||
| II. Tài sản cố định | 58,945 | 55,688 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,617 | 5,897 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 117,026 | 117,026 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,435 | 5,725 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 297,273 | 282,736 |
| A. Nợ phải trả | 80,100 | 70,043 |
| I. Nợ ngắn hạn | 80,100 | 69,838 |
| II. Nợ dài hạn | 204 | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 217,173 | 212,693 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 297,273 | 282,736 |