CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải (trs)

30.10
1
(3.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn239,429213,386249,114237,011236,030312,797286,507231,625208,581159,594159,207246,195
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,70623,36151,19827,65027,68715,67322,25435,26335,03920,60433,48521,297
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn369306306360360345345345345234641212
III. Các khoản phải thu ngắn hạn165,495141,924159,734160,309170,689241,524217,964138,882132,642103,48292,495189,670
IV. Tổng hàng tồn kho40,21234,25333,67037,92922,90245,33041,69153,42839,01434,07126,72531,133
V. Tài sản ngắn hạn khác16,64713,5424,20510,76514,3939,9254,2533,7091,5421,2025,8613,883
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn213,368181,423181,108183,692163,054121,649115,225109,62393,17853,95150,04033,520
I. Các khoản phải thu dài hạn2,478
II. Tài sản cố định186,811171,811113,859119,679120,319105,056108,540102,03386,47153,95138,17718,429
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,38958,93855,67731,9846,7851,7816,70711,80014,956
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,6899,6128,3118,33610,7519,8086,6855,81063135
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN452,796394,809430,222420,703399,084434,445401,732341,249301,759213,544209,247279,714
A. Nợ phải trả188,565160,917217,237230,633224,314266,803255,664210,754179,871102,904109,270202,565
I. Nợ ngắn hạn171,554156,388198,978199,430202,491266,803250,664200,034163,484102,904109,270202,565
II. Nợ dài hạn17,0114,52918,25831,20421,8245,00010,72016,387
B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,231233,893212,985190,070174,770167,643146,068130,495121,889110,64199,97777,149
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN452,796394,809430,222420,703399,084434,445401,732341,249301,759213,544209,247279,714
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |