CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

1.81
-0.02
(-1.09%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,618,5211,595,4331,585,9981,364,7281,553,3051,471,3851,437,3261,688,5181,870,4731,950,1661,880,8311,990,3961,982,6152,000,9361,944,4711,885,9892,021,2471,761,7421,692,3321,596,662
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,81755,957197,898183,772106,205125,962105,85896,590157,041207,10571,931140,926169,708253,322158,232176,541127,781132,54175,027114,655
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,92264,54549,96639,05630,67475,98745,38950,10851,44250,44279,15851,83646,81652,12948,17814,817123,2853,0816,2477,747
III. Các khoản phải thu ngắn hạn996,810815,405741,111744,8981,027,145770,670812,181786,403846,805765,745780,755768,666712,455566,833635,208441,715524,377374,586359,654357,611
IV. Tổng hàng tồn kho413,647608,700549,901352,129353,693445,123421,984477,808527,780539,847564,663645,975673,110737,348726,264890,012905,459913,605922,512804,574
V. Tài sản ngắn hạn khác52,32650,82547,12344,87335,58853,64351,914277,611287,405387,027384,324382,994380,526391,303376,588362,904340,344337,929328,893312,076
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,275,0991,438,2561,438,9531,406,0271,257,0071,236,9311,228,7971,025,7841,044,1401,045,6601,056,4481,060,0911,063,5751,049,8361,041,449893,495770,831782,642805,168742,334
I. Các khoản phải thu dài hạn167,283228,121221,283185,3903,1363,1366,6371,5703,1366,3037,8423,2194,5819,1079,1078,8649,107
II. Tài sản cố định489,237521,532528,182513,938519,760485,844489,430337,845342,193346,999360,487359,195368,998372,793367,237374,476374,597371,974417,857416,776
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn98,928110,303100,621102,384137,376141,809131,061127,982133,603116,013117,515111,084101,90979,76176,74364,98661,01468,64360,87440,391
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn336,164316,484313,092365,750364,382369,007360,456367,050364,365367,086366,429364,314358,646358,604361,400210,77186,49888,94471,27976,703
VI. Tổng tài sản dài hạn khác183,488261,816275,777238,566235,489131,182133,48270,12475,91878,72174,96681,60181,67979,51876,25474,16772,46174,18273,86321,647
VII. Lợi thế thương mại82,69787,97593,25498,532103,811109,089114,368119,646124,925130,203135,482140,761146,039151,318156,596164,514167,153169,792172,432177,710
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,893,6213,033,6883,024,9522,770,7552,810,3122,708,3162,666,1232,714,3022,914,6132,995,8262,937,2793,050,4883,046,1893,050,7722,985,9202,779,4832,792,0772,544,3842,497,5002,338,996
A. Nợ phải trả2,500,0912,657,2132,630,8612,374,5822,404,0052,486,2962,409,3742,440,7762,570,7172,627,6102,554,6592,621,0092,584,9022,588,2912,526,1532,305,6702,334,7613,096,6263,051,3632,963,132
I. Nợ ngắn hạn1,070,6071,206,7221,180,358938,5061,342,2821,422,4741,343,8631,374,7011,504,3331,560,9711,487,7551,551,8291,514,9851,517,4261,454,5982,258,6972,292,0903,054,2813,008,8072,918,732
II. Nợ dài hạn1,429,4841,450,4911,450,5031,436,0761,061,7231,063,8221,065,5111,066,0741,066,3841,066,6391,066,9031,069,1811,069,9171,070,8651,071,55546,97242,67042,34542,55644,400
B. Nguồn vốn chủ sở hữu393,530376,475394,090396,173406,307222,020256,748273,526343,897368,216382,620429,478461,287462,481459,767473,814457,317-552,242-553,863-624,135
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,893,6213,033,6883,024,9522,770,7552,810,3122,708,3162,666,1232,714,3022,914,6132,995,8262,937,2793,050,4883,046,1893,050,7722,985,9202,779,4832,792,0772,544,3842,497,5002,338,996
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |