CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

2.67
0.01
(0.38%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV491,891314,461239,441179,912289,9971,225,7051,224,5821,567,3722,014,4251,626,5231,224,381720,6661,045,2531,363,704643,945
Giá vốn hàng bán389,491262,489204,778165,365282,6231,022,1231,096,8951,307,0561,693,6921,332,161952,2901,266,5831,458,4211,087,3171,608,970
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV101,99249,66332,56713,3336,324197,555126,395253,416307,587274,878261,230-546,045-413,472276,082-965,954
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,172-14,86227,046-52,40434,093-37,048-33,657-41,424-18,649-20,062-30,395-888,715-950,17617,025-1,294,955
Tổng lợi nhuận trước thuế9,678-12,44716,0791,52440,77414,8337,662-111,405-821,69316,499-1,002,661-804,7002,470-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế 22,393-12,2773,1981,58540,68514,8997,326-144,247-1,2302,51218,113-1,002,588-804,7002,344-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,622-12,2151,8503,78539,08015,0426,168-133,6363,404-8,67230,539-897,032-715,16210,737-1,271,136
Tổng tài sản ngắn hạn1,618,5211,595,4331,585,9981,364,7281,553,3051,618,5211,360,5611,820,7611,944,5962,089,7221,525,8301,226,8112,051,5603,336,9382,710,895
Tiền mặt57,81755,957197,898183,772106,20557,817104,821142,921169,628243,73776,23081,855151,48863,970111,536
Đầu tư tài chính ngắn hạn97,92264,54549,96639,05630,67497,92216,32969,19346,92620,6857,747148,10377,12689,864753
Hàng tồn kho436,971631,985573,186375,414372,443436,971361,016616,167819,4631,157,9371,209,7471,276,9451,397,6271,694,3791,863,822
Tài sản dài hạn1,275,0991,438,2561,438,9531,406,0271,257,0071,275,0991,431,8861,029,6991,061,469748,617714,999918,833728,626829,547874,221
Tài sản cố định489,237521,532528,182513,938519,760489,237515,077345,168372,762370,919381,567345,499297,443455,672497,766
Đầu tư tài chính dài hạn336,164316,484313,092365,750364,382336,164378,652360,287358,68473,11173,62472,887141,644201,223190,263
Tổng tài sản2,893,6213,033,6883,024,9522,770,7552,810,3122,893,6212,792,4472,850,4613,006,0652,838,3392,240,8292,145,6442,780,1854,166,4853,585,116
Tổng nợ2,500,0912,657,2132,630,8612,374,5822,404,0052,500,0912,392,6362,583,3312,573,2042,383,0692,825,6862,777,4732,760,4723,338,4423,453,016
Vốn chủ sở hữu393,530376,475394,090396,173406,307393,530399,811267,130432,861455,271-584,856-631,82919,713828,043132,100

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.04K0.02KK0.01KK0.10KKK0.07KK1.35K0.71K0.07K0.06K0.28K1.70K1.16K1.33K3.35K1.07K0.34K
Giá cuối kỳ3.10K3.17K4.25K4.08K13.50K6.15K2.64K3.25K7.39K5.39K29K10.38K6.23K5.04K4.68K13.46K13.57K4.81K1.08K80K80K
Giá / EPS (PE)81.11 (lần)202.26 (lần) (lần)471.70 (lần) (lần)62.67 (lần) (lần) (lần)99.53 (lần) (lần)21.51 (lần)14.71 (lần)95.10 (lần)79.50 (lần)16.53 (lần)7.93 (lần)11.73 (lần)3.60 (lần)0.32 (lần)75.09 (lần)237.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1 (lần)1.02 (lần)1.07 (lần)0.80 (lần)2.58 (lần)1.56 (lần)0.79 (lần)0.67 (lần)0.78 (lần)1.17 (lần)1.48 (lần)0.71 (lần)0.24 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.03 (lần)3.68 (lần)7.05 (lần)
Giá sổ sách1K1.02K0.68K1.10K1.46K-1.88K-2.94K0.09K5.73K0.94K13.13K12.50K16.04K20.15K24.24K26.33K34.70K45.70K45.70K4.06K0.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.10 (lần)3.12 (lần)6.26 (lần)3.71 (lần)9.23 (lần)-3.27 (lần)-0.90 (lần)35.38 (lần)1.29 (lần)5.72 (lần)2.21 (lần)0.83 (lần)0.39 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.51 (lần)0.39 (lần)0.11 (lần)0.02 (lần)19.71 (lần)114.85 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ394 (Mi)394 (Mi)394 (Mi)394 (Mi)311 (Mi)311 (Mi)215 (Mi)215 (Mi)145 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)100 (Mi)59 (Mi)39 (Mi)33 (Mi)31 (Mi)20 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản55.93%48.72%63.88%64.69%73.62%68.09%57.18%73.79%80.09%75.62%76.86%81.12%79.20%76.99%76.63%73.86%76.34%74.46%72.67%89.57%86.34%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản44.07%51.28%36.12%35.31%26.38%31.91%42.82%26.21%19.91%24.38%23.14%18.88%20.80%23.01%23.37%26.14%23.66%25.54%27.33%10.43%13.66%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn86.40%85.68%90.63%85.60%83.96%126.10%129.45%99.29%80.13%96.32%59.93%68.84%73.06%75.94%76.16%69.46%68.11%60.77%50.09%81.62%93.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu635.30%598.44%967.07%594.46%523.44%-483.14%-439.59%14,003.31%403.17%2,613.94%149.58%220.88%271.26%315.63%319.54%227.43%213.59%154.91%100.36%444.11%1,404.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn13.60%14.32%9.37%14.40%16.04%-26.10%-29.45%0.71%19.87%3.68%40.07%31.16%26.94%24.06%23.84%30.54%31.89%39.23%49.91%18.38%6.65%
6/ Thanh toán hiện hành151.18%142.25%119.96%129.34%89.25%54.61%60.21%101.14%118.70%79.18%168.88%123.82%115.23%109.83%105.77%113.73%112.94%125.30%151.35%109.78%94.87%
7/ Thanh toán nhanh110.36%104.50%79.37%74.83%39.79%11.31%-2.46%32.24%58.43%24.74%56.70%33.45%21.97%24.86%36.57%34.82%45.75%44.05%34.91%24.13%32.08%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.40%10.96%9.42%11.28%10.41%2.73%4.02%7.47%2.28%3.26%0.38%3.27%2.71%0.27%1.01%1%0.47%3.75%2.07%7.06%2.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản42.36%43.85%54.99%67.01%57.31%54.64%33.59%37.60%32.73%17.96%59.98%36.44%44.07%79.59%90.35%82.53%87.46%39.67%45.33%98.46%108.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn75.73%90.01%86.08%103.59%77.83%80.24%58.74%50.95%40.87%23.75%78.04%44.92%55.64%103.37%117.90%111.74%114.58%53.27%62.38%109.93%125.42%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu311.46%306.29%586.75%465.37%357.26%-209.35%-114.06%5,302.35%164.69%487.47%149.69%116.91%163.61%330.81%379.04%270.24%274.28%101.12%90.82%535.72%1,629%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho233.91%303.84%212.13%206.68%115.05%78.72%99.19%104.35%64.17%86.33%102.69%49.78%55.01%116.36%157.62%133.32%175.51%60.62%61.43%113.75%148.46%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.23%0.50%-8.53%0.17%-0.53%2.49%-124.47%-68.42%0.79%-197.40%6.86%4.83%0.25%0.10%0.31%2.39%1.22%2.89%8.08%4.90%2.97%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.52%0.22%%0.11%%1.36%%%0.26%%4.12%1.76%0.11%0.08%0.28%1.97%1.06%1.15%3.66%4.82%3.22%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.82%1.54%%0.79%%-5.22%%%1.30%%10.27%5.65%0.41%0.31%1.17%6.45%3.33%2.92%7.34%26.25%48.41%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%-10%%-1%3%-71%-49%1%-79%8%6%%%%3%1%4%11%6%4%
Tăng trưởng doanh thu0.09%-21.87%-22.19%23.85%32.84%69.90%-31.05%-23.35%111.77%-76.61%88.30%-5.70%-40.93%-12.94%37.82%14.93%174.59%11.36%90.84%91.65%%
Tăng trưởng Lợi nhuận143.87%-104.62%-4,025.85%-139.25%-128.40%-103.40%25.43%-6,760.72%-100.84%-772.97%167.47%1,725.28%55.01%-73.14%-82.20%125.65%15.60%-60.19%214.64%215.95%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.49%-7.38%0.39%7.98%-15.66%1.74%0.62%-17.31%-3.32%25.52%-0.41%7.46%2.64%-1.47%38.05%24.21%39.58%54.38%154.39%84.30%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.57%49.67%-38.29%-4.92%-177.84%-7.43%-3,305.14%-97.62%526.83%-92.82%47.07%31.96%19.43%-0.25%-1.74%16.64%1.24%0.01%1,025.74%482.77%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.62%-2.04%-5.18%5.91%26.66%4.44%-22.82%-33.27%16.22%-21.89%14.39%14.06%6.68%-1.18%25.90%21.79%24.54%27.24%314.53%110.79%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |