CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

1.82
-0.01
(-0.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.83
1.84
1.84
1.82
26,200
1.0K
0.0K
83.7x
2.4x
0% # 3%
1.4
988 Bi
394 Mi
983,726
4.2 - 2.3
2,404 Bi
406 Bi
591.7%
14.46%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.81 13,200 1.82 1,000
1.80 11,000 1.83 66,000
1.79 8,000 1.84 10,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.00 (-0.30) 20.7%
TCM 16.25 (-0.50) 18.5%
STK 8.07 (0.00) 14.0%
TNG 17.40 (0.10) 13.3%
GIL 6.63 (0.00) 10.1%
TTF 1.82 (-0.01) 6.1%
ADS 7.80 (0.25) 3.7%
GDT 16.10 (0.55) 3.0%
SAV 12.80 (0.00) 2.7%
EVE 8.86 (0.25) 2.4%
TVT 15.65 (0.00) 2.0%
X20 11.30 (0.00) 1.5%
KMR 2.36 (0.05) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 1.84 -0.01 1,300 1,300
09:20 1.83 -0.02 1,300 2,600
09:22 1.83 -0.02 700 3,300
09:23 1.83 -0.02 1,300 4,600
09:24 1.83 -0.02 200 4,800
09:30 1.83 -0.02 9,500 14,300
09:34 1.83 -0.02 800 15,100
09:36 1.83 -0.02 10,000 25,100
09:38 1.82 -0.03 900 26,000
09:39 1.82 -0.03 200 26,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,267.14 (1.36) 0% 35.46 (0.00) 0%
2018 1,520.56 (1.05) 0% 76.61 (-0.80) -1%
2019 2,092.95 (0.72) 0% 157.09 (-1.00) -1%
2020 2,427.41 (1.22) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,025.32 (1.63) 0% 0 (0.00) 0%
2023 2,222 (0.33) 0% 54 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV491,891314,461239,441179,9121,225,7051,224,5821,567,3722,014,4251,626,5231,224,381720,6661,045,2531,363,704643,945
Tổng lợi nhuận trước thuế9,678-12,44716,0791,52414,8337,662-111,405-821,69316,499-1,002,661-804,7002,470-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế 22,393-12,2773,1981,58514,8997,326-144,247-1,2302,51218,113-1,002,588-804,7002,344-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,622-12,2151,8503,78515,0426,168-133,6363,404-8,67230,539-897,032-715,16210,737-1,271,136
Tổng tài sản2,893,6213,033,6883,024,9522,770,7552,893,6212,792,4472,850,4613,006,0652,838,3392,240,8292,145,6442,780,1854,166,4853,585,116
Tổng nợ2,500,0912,657,2132,630,8612,374,5822,500,0912,392,6362,583,3312,573,2042,383,0692,825,6862,777,4732,760,4723,338,4423,453,016
Vốn chủ sở hữu393,530376,475394,090396,173393,530399,811267,130432,861455,271-584,856-631,82919,713828,043132,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |