| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 476,226 | 457,298 | 453,390 | 435,544 | 421,183 | 399,392 | 391,373 | 382,195 | 372,207 | 341,699 | 355,521 | 349,748 | 347,327 | 360,760 | 352,003 | 426,595 | 313,518 | 312,477 | 311,775 | 282,329 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 64,709 | 19,260 | 61,726 | 29,256 | 40,127 | 30,436 | 38,732 | 52,336 | 53,079 | 58,154 | 49,399 | 53,643 | 81,342 | 68,744 | 61,821 | 134,498 | 30,403 | 70,620 | 19,402 | 12,043 |
| 1. Tiền | 34,709 | 19,260 | 36,726 | 29,256 | 35,127 | 30,436 | 25,732 | 26,336 | 18,079 | 24,154 | 11,399 | 15,143 | 20,842 | 16,244 | 16,321 | 134,498 | 15,403 | 45,620 | 9,402 | 12,043 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 30,000 | 25,000 | 5,000 | 13,000 | 26,000 | 35,000 | 34,000 | 38,000 | 38,500 | 60,500 | 52,500 | 45,500 | 15,000 | 25,000 | 10,000 | |||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 193,500 | 183,500 | 168,500 | 188,000 | 162,500 | 152,500 | 143,000 | 118,000 | 80,000 | 61,000 | 60,000 | 54,500 | 10,500 | 7,500 | 7,500 | |||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 193,500 | 183,500 | 168,500 | 188,000 | 162,500 | 152,500 | 143,000 | 118,000 | 80,000 | 61,000 | 60,000 | 54,500 | 10,500 | 7,500 | 7,500 | |||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 81,998 | 143,715 | 93,960 | 93,567 | 104,747 | 94,781 | 98,576 | 119,660 | 153,121 | 91,113 | 105,946 | 110,008 | 129,082 | 123,600 | 93,165 | 109,151 | 108,614 | 86,550 | 124,801 | 121,226 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 60,782 | 123,044 | 73,576 | 72,312 | 83,763 | 76,387 | 79,391 | 102,120 | 136,261 | 71,679 | 88,756 | 87,120 | 111,243 | 104,455 | 68,127 | 83,388 | 87,333 | 59,985 | 54,556 | 54,793 |
| 2. Trả trước cho người bán | 7,107 | 5,625 | 3,931 | 6,867 | 6,687 | 5,754 | 6,749 | 5,133 | 3,864 | 6,406 | 4,070 | 7,097 | 5,808 | 5,713 | 10,910 | 12,917 | 10,277 | 13,524 | 8,972 | 5,479 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 50,000 | 50,000 | ||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 19,431 | 19,574 | 20,981 | 18,916 | 18,825 | 16,923 | 16,718 | 16,690 | 17,280 | 16,929 | 17,020 | 19,691 | 15,932 | 17,628 | 18,324 | 17,043 | 15,200 | 17,093 | 15,324 | 15,005 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,322 | -4,528 | -4,528 | -4,528 | -4,528 | -4,283 | -4,283 | -4,283 | -4,283 | -3,901 | -3,901 | -3,901 | -3,901 | -4,196 | -4,196 | -4,196 | -4,196 | -4,051 | -4,051 | -4,051 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 130,908 | 107,074 | 125,349 | 121,062 | 110,975 | 117,895 | 107,063 | 88,996 | 83,624 | 128,323 | 136,392 | 128,638 | 123,806 | 158,133 | 187,497 | 181,187 | 172,480 | 153,558 | 166,179 | 147,676 |
| 1. Hàng tồn kho | 130,908 | 107,074 | 125,349 | 121,062 | 110,975 | 117,895 | 107,063 | 88,996 | 83,624 | 128,323 | 136,392 | 128,638 | 123,806 | 158,133 | 187,497 | 181,187 | 172,480 | 153,558 | 166,179 | 147,676 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,110 | 3,749 | 3,856 | 3,659 | 2,835 | 3,780 | 4,003 | 3,203 | 2,382 | 3,109 | 3,784 | 2,960 | 2,596 | 2,784 | 2,020 | 1,759 | 2,021 | 1,749 | 1,394 | 1,384 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,732 | 3,120 | 2,911 | 2,278 | 2,257 | 3,225 | 3,439 | 2,226 | 1,851 | 2,566 | 3,242 | 2,418 | 2,079 | 2,284 | 1,544 | 1,303 | 1,565 | 1,343 | 989 | 976 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 747 | 13 | 13 | 13 | 13 | 32 | 14 | 15 | 15 | |||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 631 | 616 | 932 | 1,367 | 565 | 556 | 532 | 977 | 531 | 529 | 528 | 528 | 517 | 500 | 477 | 457 | 456 | 405 | 405 | 407 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 155,590 | 142,141 | 145,425 | 149,044 | 155,785 | 149,129 | 154,867 | 153,117 | 156,890 | 160,708 | 165,791 | 169,593 | 181,065 | 185,991 | 189,561 | 172,740 | 176,388 | 169,925 | 171,143 | 176,945 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,067 | 679 | 676 | 248 | 240 | 229 | 146 | 170 | 145 | 172 | 152 | 188 | 254 | 196 | 180 | 167 | 154 | 79 | 92 | 104 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,067 | 679 | 676 | 248 | 240 | 229 | 146 | 170 | 145 | 172 | 152 | 188 | 254 | 196 | 180 | 167 | 154 | 79 | 92 | 104 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 102,658 | 102,784 | 108,957 | 113,623 | 114,800 | 118,633 | 116,147 | 121,579 | 125,329 | 128,903 | 133,160 | 136,694 | 131,254 | 130,856 | 131,538 | 130,609 | 135,262 | 139,400 | 145,559 | 152,809 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 95,162 | 94,921 | 100,717 | 104,900 | 105,789 | 109,140 | 106,172 | 111,166 | 114,407 | 118,098 | 121,903 | 125,647 | 119,786 | 122,103 | 122,857 | 121,615 | 125,448 | 133,394 | 139,605 | 146,704 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 7,496 | 7,862 | 8,240 | 8,722 | 9,011 | 9,493 | 9,975 | 10,413 | 10,922 | 10,805 | 11,257 | 11,047 | 11,468 | 8,753 | 8,681 | 8,994 | 9,814 | 6,007 | 5,955 | 6,106 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 39,960 | 27,890 | 25,747 | 27,180 | 32,491 | 21,519 | 29,207 | 21,395 | 21,137 | 20,883 | 21,739 | 22,777 | 39,148 | 45,075 | 47,438 | 31,072 | 29,748 | 20,788 | 15,154 | 13,398 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 27,890 | |||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 39,960 | 25,747 | 27,180 | 32,491 | 21,519 | 29,207 | 21,395 | 21,137 | 20,883 | 21,739 | 22,777 | 39,148 | 45,075 | 47,438 | 31,072 | 29,748 | 20,788 | 15,154 | 13,398 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 11,904 | 10,787 | 10,045 | 7,993 | 8,255 | 8,749 | 9,367 | 9,973 | 10,278 | 10,750 | 10,740 | 9,935 | 10,409 | 9,864 | 10,406 | 10,892 | 11,224 | 9,659 | 10,336 | 10,634 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 11,904 | 10,787 | 10,045 | 7,993 | 8,255 | 8,749 | 9,367 | 9,973 | 10,278 | 10,750 | 10,740 | 9,935 | 10,409 | 9,864 | 10,406 | 10,495 | 10,920 | 9,659 | 10,336 | 10,634 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 397 | 304 | ||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 631,816 | 599,439 | 598,815 | 584,588 | 576,968 | 548,522 | 546,241 | 535,312 | 529,096 | 502,407 | 521,312 | 519,341 | 528,392 | 546,751 | 541,564 | 599,336 | 489,906 | 482,402 | 482,918 | 459,273 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 126,868 | 107,645 | 129,369 | 92,785 | 102,740 | 88,670 | 101,108 | 78,350 | 84,962 | 73,724 | 99,785 | 72,983 | 87,976 | 113,949 | 118,950 | 163,667 | 178,797 | 177,082 | 183,167 | 131,519 |
| I. Nợ ngắn hạn | 113,413 | 93,416 | 116,199 | 80,648 | 91,020 | 77,314 | 90,248 | 67,415 | 74,358 | 64,260 | 90,968 | 56,658 | 73,025 | 97,808 | 103,301 | 146,483 | 162,224 | 159,072 | 165,513 | 112,778 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,250 | 3,000 | 1,500 | 1,500 | 62,160 | 67,625 | 65,489 | 50,546 | 41,370 | |||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 47,844 | 30,679 | 29,827 | 26,719 | 35,813 | 21,743 | 37,786 | 14,044 | 16,702 | 13,251 | 20,399 | 10,678 | 17,231 | 21,686 | 31,001 | 30,542 | 38,354 | 19,692 | 34,948 | 26,860 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,826 | 2,616 | 2,254 | 1,777 | 1,355 | 3,182 | 2,015 | 6,769 | 3,394 | 4,713 | 5,043 | 6,099 | 4,828 | 4,629 | 3,982 | 7,900 | 7,455 | 8,551 | 8,751 | 13,777 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 6,117 | 8,567 | 6,049 | 5,742 | 6,354 | 5,699 | 5,164 | 4,653 | 10,440 | 3,925 | 3,958 | 2,969 | 6,578 | 6,556 | 3,278 | 2,898 | 3,325 | 3,729 | 2,915 | 2,901 |
| 6. Phải trả người lao động | 17,298 | 10,964 | 9,030 | 7,341 | 10,715 | 8,820 | 7,616 | 6,354 | 8,884 | 7,886 | 6,952 | 6,173 | 8,601 | 6,621 | 6,158 | 5,819 | 7,136 | 6,648 | 5,916 | 2,749 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 8,134 | 8,312 | 7,498 | 8,623 | 9,270 | 7,690 | 7,273 | 7,379 | 8,678 | 6,412 | 6,088 | 6,164 | 6,558 | 8,586 | 13,473 | 12,481 | 11,977 | 7,600 | 4,856 | 6,277 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 12,096 | 14,784 | 11,114 | 16,449 | 12,008 | 13,257 | 11,606 | 14,557 | 9,818 | 11,147 | 7,780 | 10,360 | 11,386 | 15,088 | 8,460 | 11,636 | 12,271 | 12,480 | 8,137 | 10,916 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 14,939 | 13,357 | 46,307 | 12,801 | 11,611 | 12,769 | 14,013 | 12,349 | 11,984 | 12,692 | 36,051 | 9,696 | 10,791 | 29,539 | 31,846 | 11,539 | 11,099 | 31,477 | 45,800 | 6,091 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 1,542 | 1,519 | 873 | 1,196 | 1,299 | 1,308 | 1,389 | 1,243 | 2,189 | 1,967 | 1,926 | 2,182 | 2,244 | 1,796 | 1,796 | 1,499 | 1,499 | 1,923 | 1,923 | 1,836 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,618 | 2,618 | 3,250 | 2,596 | 2,846 | 3,386 | 67 | 2,268 | 2,268 | 2,770 | 86 | 1,807 | 1,807 | 1,807 | 9 | 1,483 | 1,483 | 1,722 | ||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 13,454 | 14,229 | 13,169 | 12,137 | 11,720 | 11,356 | 10,860 | 10,935 | 10,604 | 9,464 | 8,817 | 16,325 | 14,951 | 16,141 | 15,649 | 17,184 | 16,573 | 18,011 | 17,653 | 18,741 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 9,432 | 9,279 | 8,952 | 8,665 | 8,106 | 7,628 | 7,344 | 6,982 | 6,656 | 6,588 | 6,220 | 6,331 | 6,141 | 5,935 | 5,523 | 5,635 | 5,378 | 5,176 | 4,837 | 4,574 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 6,676 | 6,676 | 8,176 | 8,176 | 9,676 | 9,676 | 11,176 | 11,176 | 12,676 | |||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,279 | 2,293 | 2,251 | 2,033 | 2,190 | 2,159 | 2,127 | 2,059 | 2,376 | 2,230 | 1,862 | 1,117 | 1,104 | 877 | 902 | |||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 1,157 | 995 | 498 | 317 | 292 | 194 | 200 | 446 | 446 | 407 | 474 | 391 | 391 | 331 | 331 | 237 | 237 | 788 | 852 | 645 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 585 | 1,662 | 1,468 | 1,122 | 1,132 | 1,374 | 1,188 | 1,449 | 1,125 | 239 | 261 | 1,810 | 639 | 822 | 717 | 1,635 | 1,282 | 871 | 788 | 846 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 504,948 | 491,794 | 469,446 | 491,803 | 474,228 | 459,851 | 445,133 | 456,962 | 444,135 | 428,682 | 421,527 | 446,359 | 440,416 | 432,801 | 422,614 | 435,669 | 311,109 | 305,320 | 299,751 | 327,754 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 504,948 | 491,794 | 469,446 | 491,803 | 474,228 | 459,851 | 445,133 | 456,962 | 444,135 | 428,682 | 421,527 | 446,359 | 440,416 | 432,801 | 422,614 | 435,669 | 311,109 | 305,320 | 299,751 | 327,754 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 244,850 | 244,850 | 244,850 | 244,850 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -383 | -383 | -383 | -383 | -383 | -383 | -383 | -383 | -383 | -383 | -404 | -393 | -383 | -383 | -372 | -302 | ||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 61,482 | 61,482 | 61,482 | 46,213 | 46,213 | 46,213 | 46,213 | 42,900 | 42,900 | 42,900 | 42,900 | 39,545 | 39,545 | 39,545 | 39,545 | 38,260 | 38,260 | 38,260 | 38,260 | 23,815 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 | 439 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 76,135 | 62,981 | 40,633 | 78,258 | 60,683 | 46,306 | 31,588 | 46,730 | 33,903 | 18,450 | 11,317 | 39,493 | 33,540 | 25,925 | 15,727 | 29,996 | 27,559 | 21,770 | 16,201 | 58,650 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 631,816 | 599,439 | 598,815 | 584,588 | 576,968 | 548,522 | 546,241 | 535,312 | 529,096 | 502,407 | 521,312 | 519,341 | 528,392 | 546,751 | 541,564 | 599,336 | 489,906 | 482,402 | 482,918 | 459,273 |