| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 139,411 | 152,765 | 155,716 | 157,488 | 166,466 | 168,358 | 155,298 | 135,025 | 134,928 | 127,273 | 130,692 | 174,588 | 196,182 | 162,567 | 168,251 | 152,177 | 160,870 | 135,753 | 153,988 | 126,681 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,792 | 9,187 | 2,767 | 2,185 | 11,225 | 5,942 | 1,616 | 2,844 | 5,022 | 10,051 | 16,694 | 2,975 | 4,554 | 2,585 | 5,560 | 4,094 | 6,412 | 7,145 | 23,464 | 33,684 |
| 1. Tiền | 10,792 | 8,187 | 2,767 | 1,185 | 11,225 | 2,942 | 1,616 | 2,844 | 5,022 | 5,051 | 3,694 | 2,975 | 4,554 | 2,585 | 5,560 | 4,094 | 6,412 | 4,145 | 8,464 | 7,784 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 1,000 | 1,000 | 3,000 | 5,000 | 13,000 | 3,000 | 15,000 | 25,900 | ||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,000 | 1,000 | 6,500 | |||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,000 | 1,000 | 6,500 | |||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 126,496 | 142,474 | 150,949 | 154,809 | 154,598 | 160,623 | 146,412 | 129,814 | 128,384 | 115,585 | 113,271 | 165,621 | 185,270 | 155,702 | 158,232 | 140,386 | 151,474 | 126,687 | 129,686 | 92,278 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 118,198 | 137,439 | 143,556 | 146,868 | 146,450 | 157,150 | 145,628 | 121,352 | 119,833 | 106,488 | 100,563 | 149,177 | 168,461 | 133,150 | 133,760 | 119,789 | 132,487 | 93,051 | 91,199 | 82,216 |
| 2. Trả trước cho người bán | 5,432 | 2,525 | 5,009 | 5,297 | 5,555 | 4,069 | 4,241 | 2,509 | 2,550 | 2,737 | 5,371 | 8,947 | 4,687 | 11,005 | 13,251 | 9,739 | 6,752 | 9,648 | 7,623 | 11,371 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 10,456 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 6,678 | 6,613 | 6,636 | 6,944 | 6,993 | 3,722 | 960 | 10,471 | 10,518 | 10,568 | 10,728 | 14,610 | 14,034 | 13,709 | 13,345 | 14,723 | 26,476 | 33,352 | 1,179 | |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,812 | -4,102 | -4,252 | -4,300 | -4,400 | -4,318 | -4,418 | -4,518 | -4,518 | -4,096 | -3,231 | -3,231 | -2,488 | -2,488 | -2,488 | -2,488 | -2,488 | -2,488 | -2,488 | -2,488 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,399 | 8 | 1,219 | 507 | 1,107 | 3 | 4,320 | 6,160 | 4,072 | 3,602 | 6,302 | 1,780 | 343 | 342 | 341 | |||||
| 1. Hàng tồn kho | 1,399 | 8 | 1,219 | 507 | 1,107 | 3 | 4,555 | 6,421 | 4,072 | 3,602 | 6,302 | 1,780 | 343 | 342 | 341 | |||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -235 | -261 | ||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,123 | 1,103 | 1,000 | 493 | 643 | 394 | 762 | 1,148 | 1,016 | 531 | 724 | 1,672 | 198 | 208 | 857 | 1,396 | 1,205 | 1,578 | 496 | 379 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 18 | 102 | 33 | 12 | 18 | 24 | 24 | 24 | 24 | 55 | ||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 23 | 23 | 23 | 23 | 23 | 140 | 24 | 42 | 16 | 295 | 18 | 599 | 9 | 130 | 468 | 476 | 249 | 1,470 | 382 | 264 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,081 | 977 | 977 | 437 | 608 | 236 | 738 | 1,081 | 975 | 212 | 682 | 1,074 | 134 | 79 | 389 | 920 | 956 | 108 | 114 | 115 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 278 | 180 | 278 | 261 | 300 | 340 | 399 | 422 | 461 | 459 | 531 | 605 | 678 | 766 | 865 | 964 | 1,063 | 1,169 | 1,008 | 1,080 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 163 | 180 | 220 | 261 | 300 | 340 | 380 | 422 | 461 | 459 | 531 | 605 | 678 | 759 | 858 | 957 | 1,056 | 1,155 | 994 | 1,080 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 163 | 180 | 220 | 261 | 300 | 340 | 380 | 422 | 461 | 459 | 531 | 605 | 678 | 759 | 858 | 957 | 1,056 | 1,155 | 994 | 1,080 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 115 | 58 | 18 | 7 | 7 | 7 | 7 | 14 | 14 | |||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 115 | 58 | 18 | |||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 7 | 7 | 7 | 7 | 14 | 14 | ||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 139,689 | 152,944 | 155,994 | 157,749 | 166,766 | 168,698 | 155,697 | 135,447 | 135,388 | 127,732 | 131,223 | 175,193 | 196,860 | 163,333 | 169,116 | 153,141 | 161,933 | 136,921 | 154,996 | 127,761 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 29,016 | 42,470 | 45,661 | 47,549 | 57,077 | 59,485 | 46,834 | 25,469 | 24,516 | 15,809 | 18,549 | 61,758 | 81,330 | 51,543 | 56,521 | 39,944 | 46,401 | 24,162 | 40,398 | 13,018 |
| I. Nợ ngắn hạn | 29,016 | 42,470 | 45,661 | 47,549 | 57,077 | 59,485 | 46,834 | 25,469 | 24,516 | 15,809 | 18,549 | 61,758 | 81,330 | 51,543 | 56,521 | 39,944 | 46,401 | 24,162 | 40,398 | 13,018 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 7,000 | 5,000 | 5,000 | 2,000 | 6,169 | 13,586 | 25,299 | 23,164 | 32,316 | |||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 19,286 | 36,122 | 39,928 | 46,322 | 54,668 | 55,424 | 45,462 | 24,124 | 15,570 | 16,348 | 25,479 | 51,382 | 24,826 | 21,469 | 20,824 | 23,736 | 18,520 | 35,564 | 9,131 | |
| 4. Người mua trả tiền trước | 770 | 2 | ||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 59 | 63 | 27 | 109 | 214 | 588 | 202 | 11 | 133 | 129 | 249 | 7 | 636 | 394 | 22 | 26 | 376 | 546 | 345 | 46 |
| 6. Phải trả người lao động | 598 | 406 | 175 | 404 | 1,356 | 538 | 404 | 446 | 1,376 | 918 | 883 | 638 | 2,635 | 938 | 220 | 561 | 1,079 | 2,300 | 1,549 | 1,002 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 122 | 63 | 39 | 52 | 130 | 32 | 32 | 32 | 237 | 32 | 32 | 1,377 | 190 | 750 | 476 | 1,432 | 53 | 398 | 411 | 585 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 296 | 351 | 72 | 157 | 242 | 306 | 66 | 134 | 202 | 270 | 111 | 432 | 238 | 290 | 55 | 55 | 55 | 95 | 120 | 119 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,540 | 332 | 413 | 492 | 408 | 533 | 588 | 600 | 399 | 430 | 471 | 735 | 371 | 459 | 452 | 398 | 370 | 349 | 453 | 521 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 115 | 133 | 7 | 12 | 59 | 62 | 80 | 121 | 430 | 444 | 455 | 457 | 580 | 722 | 741 | 750 | 1,323 | 1,953 | 1,957 | 1,611 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 110,673 | 110,474 | 110,333 | 110,200 | 109,689 | 109,213 | 108,863 | 109,979 | 110,872 | 111,923 | 112,675 | 113,434 | 115,530 | 111,790 | 112,595 | 113,197 | 115,532 | 112,759 | 114,598 | 114,743 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 110,673 | 110,474 | 110,333 | 110,200 | 109,689 | 109,213 | 108,863 | 109,979 | 110,872 | 111,923 | 112,675 | 113,434 | 115,530 | 111,790 | 112,595 | 113,197 | 115,532 | 112,759 | 114,598 | 114,743 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 | 1,032 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 | 24,862 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 | 1,418 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -4,840 | -5,039 | -5,180 | -5,312 | -5,823 | -6,299 | -6,650 | -5,534 | -4,640 | -3,590 | -2,838 | -2,079 | 18 | -3,723 | -2,918 | -2,316 | 20 | -2,754 | -915 | -770 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 139,689 | 152,944 | 155,994 | 157,749 | 166,766 | 168,698 | 155,697 | 135,447 | 135,388 | 127,732 | 131,223 | 175,193 | 196,860 | 163,333 | 169,116 | 153,141 | 161,933 | 136,921 | 154,996 | 127,761 |