CTCP Phát triển Đô thị (udj)

7
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn218,907230,595235,249247,486250,235272,115275,763283,323330,467299,043317,225314,673502,941548,255544,500538,833380,177406,116463,522362,701
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,25016,20611,2021,2951,7005,3766,5817,9792,26714,0242,0663,1306,61430,52430,56726,94227,47565,687104,85457,632
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,11887,83983,73386,13485,87783,83984,18785,199136,72690,768115,634115,529115,921127,137126,582120,028143,299144,035105,56697,657
IV. Tổng hàng tồn kho120,302125,592138,919158,750162,615182,848184,781189,102191,435193,662198,374195,021380,336389,907386,998390,913208,147196,344253,019207,124
V. Tài sản ngắn hạn khác2379581,3951,30844522151,042395881,151994716873539501,2555083287
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn189,920189,974190,029190,083190,138190,193190,247190,290190,343231,879231,936231,99347,75747,81747,87747,939231,631115,00162,091130,477
I. Các khoản phải thu dài hạn5,3849,58213,97922,353
II. Tài sản cố định5,6235,6765,7305,7835,8365,8895,9425,9966,0496,1026,1556,2086,2626,3156,3686,4216,4756,5286,5816,634
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn184,294184,294184,294184,294184,294184,294184,294184,294184,294225,777225,777225,77741,48341,48341,48341,483219,72898,86541,499101,458
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24568910371219253544253133
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN408,827420,569425,278437,570440,373462,307466,011473,613520,810530,923549,161546,666550,699596,072592,377586,772611,807521,117525,613493,178
A. Nợ phải trả181,342196,651194,984207,480209,098222,078227,043236,974285,243278,365299,874299,521305,798358,107335,607344,602374,065291,977299,853257,394
I. Nợ ngắn hạn103,038118,347116,680129,177130,79486,43091,395101,326271,636264,758286,266285,914292,190344,499322,000266,298374,065291,977299,853257,394
II. Nợ dài hạn78,30478,30478,30478,30478,304135,648135,648135,64813,60713,60713,60713,60713,60713,60713,60778,303
B. Nguồn vốn chủ sở hữu227,486223,919230,294230,089231,276240,229238,967236,639235,567252,557249,288247,144244,901237,965256,770242,170237,742229,140225,760235,784
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN408,827420,569425,278437,570440,373462,307466,011473,613520,810530,923549,161546,666550,699596,072592,377586,772611,807521,117525,613493,178
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |