CTCP Dược phẩm TW 25 (uph)

7.90
1
(14.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn292,990276,258275,350273,612288,883290,185168,460175,286145,348134,36190,02096,30987,008105,401108,073
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,28329,37314,94518,1758,25216,33333,93276,39560,32051,4205,04711,1149,54115,77111,963
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,00021,77018,59918,46930,33535,0003,00017,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,95325,77625,22925,40519,34818,85160,13662,76335,59837,10833,21635,86726,65943,87530,061
IV. Tổng hàng tồn kho199,232198,176213,356208,080225,723215,19766,50932,28831,84344,92850,41647,30448,24944,64363,588
V. Tài sản ngắn hạn khác5211,1633,2223,4835,2254,8044,8833,8395879041,3412,0232,5591,1112,462
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn94,10495,95699,33499,443102,862101,457242,528219,98746,21848,31752,72757,78857,90753,18250,728
I. Các khoản phải thu dài hạn3,7623,7623,7623,7623,7623,7453,745109209205228
II. Tài sản cố định19,88622,64426,07627,24030,51829,06429,25238,86542,29844,22148,20949,19549,22144,02740,376
III. Bất động sản đầu tư160,623160,623
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,23719,15617,07914,35112,73211,03628,25816,7284051,810
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,6363,6363,6363,6367,7097,7097,7097,709
VI. Tổng tài sản dài hạn khác49,21950,39552,41754,08955,85157,61220,65027752546548849771,041833
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN387,094372,214374,684373,055391,746391,641410,988395,273191,566182,677142,747154,096144,915158,583158,801
A. Nợ phải trả231,942220,133224,813225,264236,716229,761243,158231,10730,40288,11971,36883,93477,53798,44299,254
I. Nợ ngắn hạn230,931218,981223,505224,216235,591228,662241,820229,61528,75586,35162,61274,43666,67885,39284,434
II. Nợ dài hạn1,0101,1521,3081,0481,1251,0991,3381,4921,6461,7678,7569,49810,85913,05014,821
B. Nguồn vốn chủ sở hữu155,152152,082149,871147,790155,030161,880167,830164,166161,16494,55971,37870,16267,37860,14159,546
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN387,094372,214374,684373,055391,746391,641410,988395,273191,566182,677142,747154,096144,915158,583158,801
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |