| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 403,257 | 350,906 | 288,197 | 284,396 | 283,344 | 254,454 | 228,217 | 234,099 | 232,979 | 255,863 | 219,978 | 235,994 | 225,596 | 252,895 | 267,417 | 225,955 | 250,561 | 270,653 | 275,036 | 401,594 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 6,143 | 12,053 | 1,575 | 2,921 | 14,811 | 9,631 | 3,970 | 569 | 7,361 | 16,298 | 1,400 | 1,630 | 3,490 | 398 | 1,840 | 895 | 30,211 | 2,401 | 5,942 | 5,538 |
| 1. Tiền | 6,143 | 12,053 | 1,575 | 2,921 | 14,811 | 9,631 | 3,970 | 569 | 7,361 | 16,298 | 1,400 | 1,630 | 3,490 | 398 | 1,840 | 895 | 30,211 | 2,401 | 5,942 | 5,538 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 170,508 | 207,560 | 176,490 | 161,304 | 159,846 | 147,003 | 133,909 | 133,935 | 135,561 | 141,366 | 146,437 | 152,590 | 143,328 | 159,915 | 187,324 | 160,323 | 163,219 | 167,255 | 167,257 | 247,369 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 26,359 | 26,904 | 36,900 | 17,509 | 34,118 | 34,820 | 34,697 | 33,623 | 36,568 | 34,011 | 40,781 | 46,503 | 49,891 | 51,232 | 56,906 | 61,786 | 68,576 | 71,976 | 72,576 | 63,169 |
| 2. Trả trước cho người bán | 61,114 | 79,630 | 25,392 | 34,614 | 22,541 | 14,220 | 10,933 | 17,584 | 16,130 | 14,034 | 15,065 | 14,307 | 3,297 | 3,539 | 2,994 | 3,008 | 4,216 | 74,539 | 74,470 | 160,708 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 35,000 | 35,000 | |||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 85,017 | 103,007 | 116,180 | 111,163 | 105,169 | 84,709 | 75,025 | 68,926 | 69,060 | 79,518 | 78,273 | 77,976 | 76,337 | 91,743 | 94,022 | 62,129 | 94,147 | 34,304 | 33,776 | 36,677 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,982 | -1,982 | -1,982 | -1,982 | -1,982 | -1,746 | -1,746 | -1,197 | -1,197 | -1,197 | -2,683 | -1,197 | -1,197 | -1,599 | -1,599 | -1,599 | -3,720 | -13,565 | -13,565 | -13,184 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 201,808 | 113,466 | 93,452 | 102,885 | 92,066 | 83,869 | 76,250 | 84,486 | 75,085 | 80,777 | 57,166 | 65,461 | 62,467 | 77,832 | 77,624 | 60,798 | 53,467 | 93,707 | 94,558 | 140,202 |
| 1. Hàng tồn kho | 201,808 | 113,466 | 93,452 | 102,885 | 92,066 | 83,869 | 76,250 | 84,486 | 75,085 | 80,777 | 57,166 | 65,461 | 62,467 | 77,832 | 77,624 | 60,798 | 53,467 | 93,707 | 94,558 | 140,202 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 24,797 | 17,827 | 16,679 | 17,286 | 16,620 | 13,951 | 14,088 | 15,109 | 14,972 | 17,422 | 14,975 | 16,314 | 16,310 | 14,750 | 630 | 3,939 | 3,664 | 7,291 | 7,279 | 8,485 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 225 | 225 | 225 | 225 | ||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 22,472 | 15,667 | 14,519 | 15,138 | 14,965 | 12,356 | 12,645 | 13,950 | 14,200 | 16,937 | 14,622 | 15,686 | 15,761 | 14,121 | 1 | 2,208 | 2,409 | 5,890 | 5,878 | 6,934 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 2,100 | 1,935 | 1,935 | 1,923 | 1,656 | 1,595 | 1,443 | 1,159 | 773 | 485 | 354 | 628 | 550 | 628 | 628 | 1,731 | 1,255 | 1,401 | 1,401 | 1,551 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 81,261 | 81,686 | 81,975 | 82,483 | 82,575 | 89,631 | 89,926 | 90,216 | 90,466 | 90,718 | 91,008 | 91,266 | 91,557 | 91,851 | 92,145 | 92,543 | 92,735 | 48,708 | 48,940 | 49,269 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 32 | 32 | 32 | 32 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 10,863 | 10,863 | 10,863 | |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 32 | 32 | 32 | 32 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 6,863 | 10,863 | 10,863 | 10,863 | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 35,726 | 35,989 | 36,253 | 36,744 | 36,909 | 22,689 | 22,877 | 23,065 | 23,209 | 23,346 | 23,530 | 23,714 | 23,898 | 24,085 | 24,273 | 24,466 | 24,661 | 24,893 | 25,125 | 25,283 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 35,726 | 35,989 | 36,253 | 36,744 | 36,909 | 22,689 | 22,877 | 23,065 | 23,209 | 23,346 | 23,530 | 23,714 | 23,898 | 24,085 | 24,273 | 24,466 | 24,661 | 24,893 | 25,125 | 25,283 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 16,765 | 16,871 | 16,978 | 17,084 | 17,191 | 17,298 | 17,404 | 17,511 | 17,618 | 17,724 | 17,831 | 17,938 | 18,044 | 18,151 | 18,258 | 18,471 | 18,468 | 12,950 | 12,950 | 13,099 |
| - Nguyên giá | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 19,195 | 13,397 | 13,397 | 13,397 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -2,430 | -2,324 | -2,217 | -2,111 | -2,004 | -1,897 | -1,791 | -1,684 | -1,577 | -1,471 | -1,364 | -1,257 | -1,151 | -1,044 | -938 | -724 | -727 | -447 | -447 | -298 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 28,298 | 28,298 | 28,298 | 28,591 | 28,444 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | |||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 28,298 | 28,298 | 28,298 | 28,591 | 28,444 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | 42,744 | |||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 440 | 494 | 414 | 32 | 32 | 38 | 38 | 33 | 33 | 41 | 41 | 8 | 8 | 8 | 8 | 3 | 3 | 25 | ||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 440 | 494 | 414 | 32 | 32 | 38 | 38 | 33 | 33 | 41 | 41 | 8 | 8 | 8 | 8 | 3 | 3 | 25 | ||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 484,518 | 432,591 | 370,172 | 366,880 | 365,919 | 344,085 | 318,143 | 324,315 | 323,445 | 346,580 | 310,986 | 327,261 | 317,152 | 344,746 | 359,562 | 318,498 | 343,296 | 319,362 | 323,977 | 450,863 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 362,902 | 314,791 | 249,112 | 246,026 | 245,189 | 222,120 | 195,787 | 203,427 | 201,539 | 225,274 | 189,102 | 205,163 | 195,385 | 225,773 | 237,574 | 196,611 | 221,717 | 207,107 | 209,875 | 334,795 |
| I. Nợ ngắn hạn | 246,596 | 294,891 | 229,085 | 225,873 | 224,909 | 201,711 | 175,251 | 183,724 | 181,715 | 205,329 | 169,037 | 184,977 | 169,627 | 199,894 | 211,574 | 170,795 | 188,501 | 180,700 | 183,467 | 303,732 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 50,090 | 54,804 | 59,832 | 59,374 | 59,336 | 55,241 | 49,738 | 49,909 | 49,867 | 43,408 | 29,747 | 30,856 | 16,116 | 28,279 | 32,842 | 37,364 | 27,585 | 29,952 | 29,932 | 29,983 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 31,720 | 39,504 | 38,628 | 28,159 | 50,920 | 42,515 | 41,354 | 33,997 | 32,465 | 36,331 | 34,601 | 52,507 | 58,928 | 38,098 | 39,048 | 40,859 | 77,894 | 40,992 | 40,771 | 38,695 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 52,290 | 86,601 | 80,978 | 97,617 | 66,847 | 45,427 | 36,709 | 46,347 | 49,316 | 69,099 | 54,119 | 50,518 | 48,706 | 44,697 | 44,601 | 44,922 | 43,684 | 50,987 | 51,712 | 84,217 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 56 | 47 | 105 | 24 | 3,423 | 6,779 | 8,875 | 9,481 | 10,488 | 10,687 | 10,888 | 10,888 | 9,592 | 10,643 | 10,801 | 13,407 | 18,985 | |||
| 6. Phải trả người lao động | 2,193 | 1,827 | 2,742 | 2,429 | 3,410 | 1,204 | 2,285 | 1,466 | 2,605 | 2,240 | 929 | 543 | 862 | 779 | 641 | 442 | 2,809 | 3,950 | 4,413 | 5,173 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 4,813 | 365 | 60 | 71 | 3,044 | 70 | 3,169 | 3,132 | 3,161 | 3,132 | 14,803 | 14,764 | 3,181 | 15,214 | 15,260 | 101,997 | ||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 70 | 70 | 3 | 63 | 63 | 63 | 3 | 63 | 63 | 3 | 33 | 63 | 63 | 63 | 19 | 19 | ||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 105,365 | 111,721 | 46,796 | 38,231 | 44,158 | 57,261 | 42,094 | 48,520 | 40,551 | 45,376 | 36,988 | 36,900 | 31,105 | 74,021 | 68,752 | 22,789 | 22,642 | 28,805 | 27,953 | 24,662 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 116,306 | 19,900 | 20,027 | 20,153 | 20,280 | 20,409 | 20,535 | 19,703 | 19,824 | 19,945 | 20,066 | 20,186 | 25,758 | 25,879 | 26,000 | 25,816 | 33,216 | 26,407 | 26,407 | 31,063 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 96,532 | 5,451 | 5,451 | 5,451 | 5,451 | 12,851 | 12,851 | 12,851 | 17,351 | |||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 19,773 | 19,900 | 20,027 | 20,153 | 20,280 | 20,409 | 20,535 | 19,703 | 19,824 | 19,945 | 20,066 | 20,186 | 20,307 | 20,428 | 20,549 | 20,366 | 20,366 | 13,557 | 13,557 | 13,713 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 121,616 | 117,800 | 121,060 | 120,854 | 120,729 | 121,965 | 122,356 | 120,887 | 121,906 | 121,306 | 121,884 | 122,097 | 121,768 | 118,973 | 121,988 | 121,887 | 121,579 | 112,255 | 114,102 | 116,068 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 121,616 | 117,800 | 121,060 | 120,854 | 120,729 | 121,965 | 122,356 | 120,887 | 121,906 | 121,306 | 121,884 | 122,097 | 121,768 | 118,973 | 121,988 | 121,887 | 121,579 | 112,255 | 114,102 | 116,068 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 | 119,998 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 | -117 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 | 778 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 957 | -2,859 | 401 | 195 | 71 | 1,306 | 1,698 | 229 | 1,247 | 647 | 1,225 | 1,439 | 1,109 | -1,686 | 1,329 | 1,228 | 920 | -8,404 | -6,557 | -4,591 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 484,518 | 432,591 | 370,172 | 366,880 | 365,919 | 344,085 | 318,143 | 324,315 | 323,445 | 346,580 | 310,986 | 327,261 | 317,152 | 344,746 | 359,562 | 318,498 | 343,296 | 319,362 | 323,977 | 450,863 |