CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông (vc3)

26.60
0.30
(1.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,374,3102,640,6483,163,5383,494,1181,489,4931,063,341686,680517,936686,7541,018,178821,3301,104,027982,8991,126,5621,248,4831,104,4621,084,147489,072469,639314,918
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,92082,016313,419132,309390,086159,608117,218120,159171,967284,973158,607179,5214,1208,120108,675142,602248,88843,74997,3832,577
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn70,000312,000263,599200,00020,0005106009631,3001,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn469,826522,033566,865491,611404,312370,389405,612253,307448,007362,320237,279196,006192,741224,145288,901342,326265,629268,995169,264124,607
IV. Tổng hàng tồn kho1,752,1741,955,1822,176,0922,422,099423,724330,221160,650138,45246,203366,689417,638646,770698,867809,457731,278503,596461,79674,27786,62285,193
V. Tài sản ngắn hạn khác63,39081,417107,161136,0997,7723,1223,2006,0185774,1967,29681,13087,17183,877119,628114,638107,835100,850116,369102,541
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn692,782446,124205,201219,23030,364267,914338,826325,89998,766139,088411,092193,615201,882209,569207,225199,589190,584428,757277,234187,422
I. Các khoản phải thu dài hạn187,791268,04118,04118,1381182299797979275,084
II. Tài sản cố định17,49715,56117,70520,3117,95714,39979,33567,45826,80038,72928,99831,87935,83840,97746,45845,68241,50236,08535,40124,042
III. Bất động sản đầu tư9,85712,27114,68517,09919,51375,86281,22686,59046,59349,96960,58963,96367,11270,48663,56866,20969,29869,05672,11540,462
IV. Tài sản dở dang dài hạn7127112,2221,619134,652127,281114,5081,5861,586219,94468,04568,93466,76659,44749,77651,471315,469162,227110,687
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn396,381146,288146,203146,06015915922,72244,74822,02625,41025,27426,21935,10835,21726,0246,2516,03411,845
VI. Tổng tài sản dài hạn khác81,2563,2517,85615,4001,1582,3274,8905,8569683,9644,4524,3184,7245,1202,6442,7042,2881,8961,457387
VII. Lợi thế thương mại76,29840,44545,83851,231
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,067,0923,086,7723,368,7393,713,3481,519,8571,331,2551,025,506843,835785,5191,157,2661,232,4211,297,6431,184,7811,336,1311,455,7091,304,0511,274,731917,829746,873502,340
A. Nợ phải trả1,551,3661,681,0192,028,5002,514,258737,097603,837591,027460,272453,078857,316990,1161,084,943980,1811,130,6581,233,3151,098,6621,082,592738,563583,224468,444
I. Nợ ngắn hạn1,167,8061,667,4582,010,1592,371,498591,420334,160414,778267,922403,277720,045709,606942,783792,899976,758937,497375,494580,555346,264338,403279,408
II. Nợ dài hạn383,56013,56118,341142,760145,677269,677176,249192,35049,801137,271280,510142,160187,282153,900295,818723,168502,037392,299244,821189,036
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,515,7261,405,7531,340,2391,199,091782,760727,417434,479383,562332,441299,950242,305212,700204,600205,473222,394205,389192,139179,266163,64933,895
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,067,0923,086,7723,368,7393,713,3481,519,8571,331,2551,025,506843,835785,5191,157,2661,232,4211,297,6431,184,7811,336,1311,455,7091,304,0511,274,731917,829746,873502,340
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |