CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4.60
0.10
(2.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN216,417220,100201,482217,495224,573224,578222,966210,347328,016318,757319,396310,231308,148204,731213,915210,964207,798202,931203,215203,272
I. Tài sản tài chính155,918219,187200,134217,134224,524197,020195,432182,798300,380291,116291,683282,516200,47825,566102,91499,07695,93491,15691,26090,791
II.Tài sản ngắn hạn khác60,4999131,3493624827,55827,53427,54827,63627,64127,71427,716107,670179,166111,000111,888111,864111,775111,956112,481
B.TÀI SẢN DÀI HẠN149,153146,815147,209147,656148,364149,256149,459149,45519,72719,11616,71112,5248,8559,1619,8239,2127,6597,2947,3517,980
I. Tài sản tài chính dài hạn130,000130,000130,000130,000130,000130,000130,000130,000
II. Tài sản cố định9,0559,3019,67710,05410,43010,80611,18211,56411,9465,3715,4814,6891,7391,9402,2122,3561,2791,4241,5741,723
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,6572,828
V. Tài sản dài hạn khác10,0987,5147,5317,6027,9348,4508,2777,8917,7818,0888,4017,8357,1177,2227,6116,8566,3805,8705,7776,257
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN365,570366,915348,691365,151372,936373,834372,426359,802347,743337,872336,107322,756317,003213,893223,737220,176215,457210,225210,566211,252
C. NỢ PHẢI TRẢ8,34913,79011,58311,34616,50014,47914,04213,50911,88311,75412,22511,94411,85918,14028,25527,31723,12122,62023,42620,822
I. Nợ phải trả ngắn hạn8,34913,79011,58311,34616,50014,47914,04213,50911,88311,75412,22511,94411,85918,14028,25527,31723,12122,62023,42620,822
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU357,221353,124337,109353,806356,436359,355358,384346,293335,860326,118323,882310,811305,144195,753195,483192,859192,336187,605187,140190,430
I. Vốn chủ sở hữu357,221353,124337,109353,806356,436359,355358,384346,293335,860326,118323,882310,811305,144195,753195,483192,859192,336187,605187,140190,430
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU365,570366,915348,691365,151372,936373,834372,426359,802347,743337,872336,107322,756317,003213,893223,737220,176215,457210,225210,566211,252
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |