Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

15.10
0.10
(0.67%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,095,7754,500,7354,450,5694,860,3944,395,8424,684,8024,045,0143,636,3963,561,5643,378,8803,308,3243,348,9052,887,4942,886,4152,793,7572,838,2241,612,4741,573,0431,439,4841,382,269
I. Tiền và các khoản tương đương tiền420,708513,025253,827976,2731,333,6411,545,749704,786584,982743,765782,749441,830307,743176,364351,648227,463115,01761,43358,61354,595110,929
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,989,3003,280,4003,417,1003,168,0002,212,1752,406,2002,573,0002,360,0002,111,0001,956,0002,285,0002,526,0002,224,0002,008,1812,096,6952,303,3521,130,1521,183,6921,046,509909,337
III. Các khoản phải thu ngắn hạn378,929347,448384,833347,030565,559506,626455,647431,283455,008349,991299,604259,369287,622316,573218,982159,652161,949187,637146,42067,972
IV. Tổng hàng tồn kho259,499249,989302,535286,661210,160195,963285,543238,123209,954279,733269,055246,461194,030204,892241,148233,556204,527139,277186,948283,894
V. Tài sản ngắn hạn khác47,339109,87392,27482,43074,30630,26426,03822,00841,83710,40712,8359,3325,4785,1219,46926,64754,4123,8245,01310,137
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,738,2072,288,7442,248,5151,867,7891,518,6941,344,7911,358,1491,350,7461,336,8131,355,6521,347,7161,387,625312,061311,493308,756230,752238,556258,960274,839293,973
I. Các khoản phải thu dài hạn635713713713309669669288288288165248165165165165165
II. Tài sản cố định1,481,985868,735879,148903,148940,851936,710903,033823,778841,031871,203880,306921,204159,975166,177178,633182,278173,861183,188198,882209,221
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn884,9681,120,148922,466639,647239,77057,07194,348133,048107,12877,30349,87832,008115,861103,94396,24611,32929,18230,82932,33932,585
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn252,488170,341314,939179,334180,672183,576186,874208,633194,043199,743199,538203,94124,22530,05829,93731,61028,98237,77439,39346,422
VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,94625,10016,01818,19318,81416,96511,90212,1529,95411,22210,41411,28611,83511,1493,7755,3696,3677,1694,2255,745
VII. Lợi thế thương mại92,185103,708115,231126,754138,277149,800161,323172,846184,369195,893207,416218,939
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,833,9836,789,4806,699,0846,728,1845,914,5366,029,5935,403,1634,987,1414,898,3774,734,5314,656,0404,736,5303,199,5553,197,9083,102,5133,068,9751,851,0301,832,0031,714,3241,676,242
A. Nợ phải trả826,305776,940580,559635,153507,288628,109525,838455,532441,483498,719488,108544,497365,015346,451336,709271,767314,074328,642310,800292,775
I. Nợ ngắn hạn716,933663,302462,800514,541383,349500,776394,137320,751301,263357,864342,803367,783340,042317,072273,927210,229252,661321,913304,459285,497
II. Nợ dài hạn109,372113,638117,759120,612123,939127,333131,702134,781140,220140,855145,305176,71424,97329,37962,78261,53961,4146,7296,3427,278
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,007,6786,012,5396,118,5256,093,0315,407,2485,401,4844,877,3254,531,6094,456,8934,235,8134,167,9324,192,0342,834,5402,851,4572,765,8042,797,2081,536,9561,503,3611,403,5231,383,467
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,833,9836,789,4806,699,0846,728,1845,914,5366,029,5935,403,1634,987,1414,898,3774,734,5314,656,0404,736,5303,199,5553,197,9083,102,5133,068,9751,851,0301,832,0031,714,3241,676,242
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |