CTCP Tập đoàn Vinacontrol (vnc)

39.70
0.20
(0.51%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn257,397250,833255,028238,074268,383257,197227,358196,959202,464212,630194,574168,952203,835197,798191,853177,656197,120187,319177,768166,420
I. Tiền và các khoản tương đương tiền120,402100,90469,80970,819145,861120,64295,79683,881100,164102,30484,36966,218103,93585,80969,10858,71789,04488,58277,68861,110
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,01410,01310,1429,72014,70012,9526,51215,5148,2321,8571,9031,9213,3822,3374,6184,7432,710888888629
III. Các khoản phải thu ngắn hạn124,866136,428169,811151,257101,422118,923121,21893,04487,855104,460105,36397,30893,359105,842114,356111,787103,00095,19495,807100,783
IV. Tổng hàng tồn kho1,5862,9664,4255,9276,1873,9343,0403,7925,2533,7952,3773,2803,0423,5783,4052,1982,2432,4132,9763,803
V. Tài sản ngắn hạn khác53052384135121374679172996121456322511823236621112424340895
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn148,033146,850149,369153,189156,321156,557149,933154,085155,757155,643158,196162,015164,054158,833157,265154,812155,732155,908157,073155,355
I. Các khoản phải thu dài hạn465555555102
II. Tài sản cố định121,018120,113123,080125,433127,831128,494122,130125,269126,888125,625128,213130,086132,456127,057125,759122,619123,623124,523124,725121,887
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2672023002003802,3233,7403,2243,0083,0272,8502,1511,4011,4011,401
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,3711,2921,2261,6551,5761,7071,5131,5921,2311,2331,1361,0911,2771,2331,1961,1951,2909951,1921,118
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,91225,18725,00826,04626,61526,15626,29027,22427,63828,30326,52427,09727,09627,53627,28328,14828,66828,98929,75530,949
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN405,430397,683404,397391,263424,705413,753377,291351,044358,221368,274352,771330,967367,889356,631349,118332,468352,853343,227334,841321,775
A. Nợ phải trả125,411114,144130,13886,959128,838125,59498,97164,01782,196100,27294,06765,917110,661105,571105,32484,411113,236114,953108,50590,666
I. Nợ ngắn hạn122,566112,997129,42986,166127,625125,59498,97164,01782,19693,80687,06658,381102,59196,96796,18574,738103,028103,10597,17877,655
II. Nợ dài hạn2,8451,1477087921,2136,4667,0017,5358,0708,6059,1399,67410,20811,84911,32713,012
B. Nguồn vốn chủ sở hữu280,019283,540274,260304,305295,866288,159278,320287,028276,025268,002258,704265,050257,229251,060243,794248,057239,617228,274226,335231,109
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN405,430397,683404,397391,263424,705413,753377,291351,044358,221368,274352,771330,967367,889356,631349,118332,468352,853343,227334,841321,775
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |