CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

17.30
0.10
(0.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn193,791200,750202,957199,822221,718238,122238,444249,150240,477269,435392,614298,937252,596245,362222,881233,030246,838183,413193,745205,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,63010,71617,73662,42728,77717,06118,62016,4828,1638,03963,73118,88117,53826,51213,17731,1586,14916,83513,41515,537
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,643138,850126,95079,578113,978133,633127,800100,052105,698140,438200,307174,195136,269130,615119,127101,02892,99190,59595,30084,412
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,3819,77316,01115,32514,34618,23914,79945,52425,40415,64429,79654,99350,39924,27729,93154,91185,94824,67920,90238,683
IV. Tổng hàng tồn kho32,92532,63333,36433,46053,72558,76066,11275,82589,42693,94092,02343,49041,91356,98254,19340,96757,32145,80956,73558,809
V. Tài sản ngắn hạn khác9,2128,7788,8969,03210,89110,42811,11211,26611,78511,3736,7567,3796,4766,9776,4534,9654,4295,4957,3927,888
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn173,383171,488168,198170,955168,413174,352171,230169,053181,885201,206200,239226,026205,428238,760222,580213,730194,795215,986198,140186,399
I. Các khoản phải thu dài hạn21,04021,04021,04021,04021,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,04921,049
II. Tài sản cố định4,7095,0035,2975,5905,8846,1776,4726,7677,0667,3707,6747,9808,3078,6448,9829,3209,66610,04410,42010,806
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,529138,274134,608136,988134,061139,621136,050133,485145,925164,785163,423188,712167,694200,306183,699174,369155,604176,182157,916145,693
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,1047,1727,2547,3377,4197,5057,6597,7527,8458,0028,0938,2858,3788,7628,8508,9928,4768,7108,7548,851
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN367,175372,239371,156370,776390,131412,474409,674418,203422,362470,641592,852524,963458,024484,122445,461446,760441,633399,398391,884391,727
A. Nợ phải trả70,55476,68676,94285,723110,213124,405124,873128,091128,897161,770289,070234,488193,629224,453204,449234,167250,992208,602215,489229,234
I. Nợ ngắn hạn70,55476,57176,82785,608110,098124,289124,757127,610128,415161,289288,589234,006193,148223,972203,966233,684241,284199,345206,584220,343
II. Nợ dài hạn1161161161161161164814814814814814814814834839,7089,2578,9068,891
B. Nguồn vốn chủ sở hữu296,621295,552294,214285,053279,917288,069284,801290,112293,465308,871303,783290,475264,395259,670241,012212,593190,641190,796176,395162,494
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN367,175372,239371,156370,776390,131412,474409,674418,203422,362470,641592,852524,963458,024484,122445,461446,760441,633399,398391,884391,727
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |