Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (vnr)

20.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,778,8846,799,0116,965,8786,605,3955,466,5276,288,7626,318,6366,110,2995,646,4786,085,9575,606,3025,173,0145,110,9055,916,0476,125,2075,703,0305,415,7345,714,3005,989,8205,555,202
I. Tiền58,40398,976184,80451,08695,42977,60352,20616,54367,48785,25779,89555,67782,30087,200261,26973,32825,282128,883146,43082,425
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)7,40398,9769,26951,08695,42967,90319,20616,5437,48710,85732,89555,67751,00087,20065,26973,32825,282103,883146,43082,425
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền51,000175,5359,70033,00060,00074,40047,00031,300196,00025,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,351,1452,914,1903,215,2833,064,9762,409,2842,987,1613,136,8942,853,6742,655,2222,767,5192,391,1412,002,4502,428,4222,732,6972,757,9682,734,4652,555,6272,468,3422,781,0912,700,727
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn174174174174174174174174174174174174174174174174174174174174
2. Đầu tư ngắn hạn khác3,351,1452,914,1903,215,2833,064,9762,409,2842,987,1613,136,8942,853,6742,660,7152,767,5192,391,1412,002,4502,429,9302,748,1842,770,3672,734,4652,555,6282,468,3422,781,091-174
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-174-174-174-174-174-174-174-174-5,667-174-174-174-1,683-15,660-12,573-174-175-174-1742,700,727
III. Các khoản phải thu834,3811,104,0391,037,3781,000,170765,7571,016,3551,167,7241,280,8601,040,8071,243,5861,203,8251,195,239734,4151,093,4721,035,052876,320751,203947,475958,056739,263
1. Phải thu của khách hàng660,641878,686835,640785,257624,191798,619885,154974,975723,178954,980979,263947,053574,051907,771862,232722,326574,919723,195701,053554,931
2. Trả trước cho người bán2385801,0014041775286901,04242719238824821143198200190208670114
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác225,516281,124255,056267,457187,232259,918327,098348,357354,492324,709264,119290,059199,397222,232200,863182,133201,876252,289283,577214,543
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-52,014-56,350-54,320-52,948-45,842-42,710-45,217-43,514-37,290-36,294-39,945-42,120-39,244-36,962-28,140-28,338-25,782-28,216-27,244-30,325
IV. Hàng tồn kho56847275533,7923,7953,8213,7723,7473,7413,7593,7343,7857,48310,93910,90625,35325,20436,418
1. Hàng tồn kho56847275534,0374,0404,0654,0173,9923,9864,0033,9794,0298,25512,31912,28528,61228,61240,965
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)-245-245-245-245-245-245-245-245-245-772-1,379-1,379-3,259-3,409-4,547
V. Tài sản ngắn hạn khác2,534,9002,681,7212,528,3422,489,0892,196,0042,203,8501,958,0181,955,4021,879,1901,985,8491,927,7001,915,8891,862,0341,998,8932,063,4352,007,9782,072,7162,144,2462,079,0391,996,370
1. Tạm ứng438,368
2. Chi phí trả trước ngắn hạn777,475835,436812,783784,032496,231441,696442,725436,178373,9211,460463,349467,234419,834430,283455,715454,393453,285484,399534,537560,051
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5361,5571,5591,8361,0881,4691,4501,4281,4981,3831,3551,2981,3391,7172,0421,7764,1714,1585,259
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15,591683952814661228
7. Tài sản ngắn hạn khác1,755,8891,844,7281,714,0001,703,2211,698,6841,745,0951,513,8421,517,7961,503,7701,546,0201,462,9001,447,2611,440,8971,567,2431,605,9891,551,4761,617,6561,655,6761,540,3321,431,032
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,836,8593,051,0762,624,3022,665,7643,311,2002,434,6982,233,8342,274,2412,355,8712,083,7302,398,5922,565,7562,015,5381,518,1421,465,7521,567,7591,742,9781,598,3831,261,3351,413,715
I. Các khoản phải thu dài hạn28,45228,41228,00028,06630,54028,16328,60131,67730,74235,88044,50643,58024,34322,14822,00022,00025,93625,42923,30026,259
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác28,45228,41228,00028,06630,54028,16328,60131,67730,74235,88044,50643,58024,34322,14822,00022,00025,93625,42923,30026,259
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định17,39115,75317,48918,89020,33420,84622,20223,61125,03218,10717,4478,7387,4757,2557,1427,4287,7648,0397,5137,748
1. Tài sản cố định hữu hình8,0507,9368,8909,50910,1719,90210,47511,10311,7429,9938,8828,7387,4757,2557,1427,4287,7648,0397,5137,748
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,3417,8178,5999,38110,16310,94411,72612,50813,2908,1148,565
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,10317,1375,4936,2036,0325,8906,4126,41215,65315,65325,08721,30721,48317,37517,10817,10815,76415,65315,653
IV. Bất động sản đầu tư454999541,4091,8632,3182,7733,2273,6824,1374,5915,0465,5015,9556,4106,8157,2217,626
- Nguyên giá34,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,055
- Giá trị hao mòn lũy kế-34,055-34,055-34,010-33,556-33,101-32,646-32,192-31,737-31,282-30,828-30,373-29,918-29,464-29,009-28,554-28,100-27,645-27,240-26,834-26,429
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,779,7142,978,5392,551,2072,601,4793,239,8462,364,7522,165,9802,201,1632,279,5002,001,0272,307,8362,474,9141,947,7321,452,3381,403,4951,505,2571,675,9871,532,4871,197,6271,342,023
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn2,287,806787,227746,0351,025,847
2. Đầu tư vào công ty con309,296
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh391,236390,972383,823388,808378,470374,374369,550374,944362,363353,896342,392348,736338,240328,647320,257324,953312,912309,777299,900308,655
4. Đầu tư dài hạn khác2,388,479303,1931,859,5982,215,2982,863,2321,993,4051,796,4301,826,2181,917,1371,652,1951,977,3992,146,3911,634,106337,702337,7021,180,778337,7021,222,710897,727345,654
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,433-1,511-2,627-1,856-3,026-5,064-11,955-20,213-24,614-1,237-500-474-474687,714
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn11,30112,26910,42511,33613,32313,4969,2979,06011,4129,8369,4689,30010,0899,87210,24010,0109,7749,84910,02214,406
1. Chi phí trả trước dài hạn2,2282,1247067332,7882,7058508971,1231,1681,1111,1931,4891,2018649029651,0031,0416,547
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi1,2152,2861,8602,7452,6762,9335893052,4308094982497428131,5171,2509519881,123
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác7,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,8587,858
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,615,7439,850,0879,590,1819,271,1598,777,7278,723,4608,552,4708,384,5398,002,3498,169,6878,004,8947,738,7707,126,4437,434,1907,590,9607,270,7897,158,7127,312,6827,251,1546,968,917
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ5,391,8355,741,3105,588,3235,229,7744,803,7464,897,6874,670,9334,492,6124,251,2834,469,4774,356,2904,046,0923,640,6944,072,0384,298,4573,877,7253,846,9494,069,8534,101,5913,689,856
I. Nợ ngắn hạn1,230,3781,494,6601,422,2981,161,9431,068,6001,147,7431,458,9921,274,4921,024,5821,263,7951,249,3301,007,243700,467990,2531,169,987811,482708,287920,0891,067,778781,205
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán842,5081,086,471933,392867,445758,018872,659972,655965,102725,016856,811803,184730,032446,339754,414736,231595,597483,811674,763642,827557,433
4. Người mua trả tiền trước1731734143754097319431,1963571291602376421,3871,4181,3841,4121,3821,4161,474
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,31026,24418,68720,71315,9371,05230,09137,51717,48111,30427,40432,71430,23917,81622,49818,90117,42821,05215,22726,221
6. Phải trả người lao động41,48027,92620,0423,11133,66715,77538,12320,07930,50340,76143,77428,80723,55019,71618,0936,81928,61032,85923,29713,345
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác318,907344,203441,667270,297243,490240,039399,964227,421225,815354,790346,706183,174167,034196,920362,612160,307151,097165,228359,655160,106
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,6438,09517,07817,48717,21623,17525,41128,10332,28032,66329,13428,47325,93024,80525,35722,626
II. Nợ dài hạn1,482-4,5171,6521,7311,7311,5061,4741,4741,4741,5531,2061,1441,0529749919919919911,2461,246
1. Vay dài hạn1,4741,246
2. Nợ dài hạn991
3. Phát hành trái phiếu991
4. Phải trả dài hạn khác1,482-4,5171,6521,7311,7311,5061,4741,4741,5531,2061,1441,0529749919911,246
III. Dự phòng nghiệp vụ4,158,8624,250,3124,163,0004,064,5213,733,4153,746,9473,206,3393,213,4323,116,8443,201,8883,102,1113,035,0562,937,9573,078,5793,125,3983,063,1493,137,3473,146,7323,030,3552,905,103
1. Dự phòng phí1,795,9861,910,3561,878,4001,845,4341,545,8681,509,0431,468,7641,413,3601,293,1361,400,4991,333,5981,277,2161,148,0131,187,3171,172,2331,109,1331,095,5201,138,2401,168,7091,149,452
2. Dự phòng toán học1,583,704
3. Dự phòng bồi thường2,124,1812,104,0372,051,5411,991,6161,970,1442,013,7301,517,4561,612,6781,591,6231,562,0291,555,0491,592,4681,696,5441,761,7351,765,8761,857,0631,827,1881,683,2891,580,606
4. Dự phòng dao động lớn238,695235,919233,059227,471217,402224,173220,120216,369211,030209,766206,484202,791197,475194,718191,430188,140184,764181,305178,357175,045
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác1,1138551,3731,5791,4904,1273,214108,3832,2413,6432,6481,2182,2312,0822,1033242,0422,2122,303
1. Chi phí phải trả1,1138551,3731,5791,4904,1273,214108,3832,2413,6432,6481,2182,2312,0822,1033242,0422,2122,303
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU4,188,3944,075,0853,968,4844,010,0143,940,4813,792,7603,848,6493,859,1033,717,0993,665,1833,616,0643,661,3773,453,7973,330,3683,258,6303,359,4243,278,0393,209,3203,116,0463,245,603
I. Vốn chủ sở hữu4,154,1534,040,9163,935,8673,981,5163,911,4173,764,8823,809,4633,823,4633,683,4283,631,4623,582,0363,629,0063,425,3603,302,4073,230,7783,333,3793,251,9503,181,4363,088,1583,222,184
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,006,3022,006,3021,823,9151,823,9151,823,9151,658,1061,658,1061,658,1061,658,1061,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,507,3711,310,7591,310,759
2. Thặng dư vốn cổ phần369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757369,757566,369566,369
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078206,078
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc200,630198,106182,391182,391182,391165,811165,811165,811165,811150,737150,737150,737150,737150,737150,737150,737147,705131,076131,076131,076
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,371,3861,260,6731,353,7271,399,3761,329,2771,365,1311,409,7121,423,7121,283,6771,397,5201,348,0931,395,0641,191,4181,068,464996,8351,099,4361,021,039967,155873,8771,007,902
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác34,24134,16932,61728,49829,06327,87839,18635,63933,67033,72134,02932,37128,43627,96127,85226,04526,08827,88327,88723,420
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi34,24134,16932,61728,49829,06327,87839,18635,63933,67033,72134,02932,37128,43627,96127,85226,04526,08827,88327,88723,420
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ35,51433,69233,37331,37133,50033,01432,88832,82533,96735,02732,54031,30131,95231,78433,87233,64133,72433,50933,51833,459
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,615,7439,850,0879,590,1819,271,1598,777,7278,723,4608,552,4708,384,5398,002,3498,169,6878,004,8947,738,7707,126,4437,434,1907,590,9607,270,7897,158,7127,312,6827,251,1546,968,917
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |