Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (vnr)

20.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
20.60
20.70
20.50
13,300
21.6K / 21.6K
2.2K / 2.2K
10.0x / 10.0x
1.0x / 1.0x
5% # 10%
0.7
4,067 Bi
201 Mi / 182Mi
21,063
26 - 20.6
4,804 Bi
3,940 Bi
121.9%
44.89%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.60 5,000 20.70 3,800
20.50 16,000 20.80 3,200
20.40 1,100 20.90 7,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 70.50 (-0.50) 50.6%
PVI 77.00 (2.30) 18.8%
BIC 23.95 (-0.55) 6.0%
VNR 20.70 (0.00) 5.8%
MIG 17.60 (0.00) 4.7%
BMI 15.10 (0.00) 4.2%
PTI 29.80 (-0.10) 3.6%
PGI 19.35 (-0.15) 3.4%
PRE 24.20 (0.10) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 20.50 -0.20 7,500 7,500
09:45 20.60 -0.10 5,000 12,500
10:49 20.60 -0.10 200 12,700
13:30 20.70 0 200 12,900
14:45 20.70 0 400 13,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,770 (1.65) 0% 278 (0.26) 0%
2018 1,770 (1.72) 0% 308 (0.30) 0%
2019 1,967 (2.02) 0% 331 (0.29) 0%
2020 2,564.60 (2.33) 0% 0 (0.31) 0%
2021 0 (2.35) 0% 0 (0.35) 0%
2022 0 (0) 0% 0 (0.38) 0%
2023 2,468 (0) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV
Tổng lợi nhuận trước thuế146,790133,113161,80886,197527,907480,889499,863462,927423,287377,193344,188358,421310,670287,170
Lợi nhuận sau thuế 119,143108,527143,12470,395441,189404,458423,439378,385347,056311,072286,623302,049259,233239,985
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ117,321108,208141,12272,524439,175404,924421,425380,157346,949312,244288,085296,697258,777239,777
Tổng tài sản9,615,7439,850,0879,590,1819,271,1599,615,7438,777,5528,002,2567,126,4797,156,6146,975,7406,994,3826,673,9266,448,6456,350,350
Tổng nợ5,391,8355,741,3105,588,3235,229,7745,391,8354,804,0384,251,2543,640,7123,844,8513,807,7673,868,0703,668,2963,712,3543,579,812
Vốn chủ sở hữu4,188,3944,075,0853,968,4844,010,0144,188,3943,940,0133,717,0363,453,8153,278,0393,134,3553,091,5223,005,6302,705,3912,740,095


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |