Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (vnr)

20.80
0.10
(0.48%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1- Thu phí bảo hiểm gốc
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm3,153,3162,677,4222,368,8702,246,1602,447,7052,221,2481,802,7181,651,4721,655,5581,617,1421,512,4561,450,0541,625,1131,433,9561,225,6201,126,5161,095,229926,273790,764827,510
3- Các khoản giảm trừ1,604,2581,342,8861,088,239861,6121,107,8661,228,8091,120,0161,081,9481,086,2141,003,698954,210949,951978,370947,586811,473788,497781,942717,542632,596685,337
- Phí nhượng tái bảo hiểm1,413,2861,298,8551,094,026973,384950,8001,030,2791,017,9771,064,5791,094,0341,003,698954,210924,856961,702933,612801,314776,356774,859703,675624,677682,676
- Giảm phí bảo hiểm-61,760-101,092-58,280-10,58837,883-4,65422,61711,918-47,847
- Hoàn phí bảo hiểm252,732145,12352,493-101,184119,182203,18579,4215,45140,02625,09516,66713,97410,15912,1417,08313,8687,9192,661
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học26,57920,350-68,26957,75931,25438,11116,24946,38524,1187,13624,679
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm326,316263,950214,834205,118216,931222,442220,413225,550219,843206,685103,273185,843157,858164,400142,400122,362121,483100,25172,59365,586
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm28,04031,56718,84316,19621,62821,65743,234186,156175,291198,217412,06819,05561,96738,11837,53128,48523,70921,68319,69019,076
- Thu nhận tái bảo hiểm-4,80423,51610,169
- Thu nhượng tái bảo hiểm23,85938,45127,949
- Thu khác (Giám định đại lý...)412,068
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,903,4151,630,0531,514,3081,605,8621,578,3981,236,538946,349981,229964,478991,7671,053,238773,270808,810657,634555,967472,616412,094306,547243,315202,156
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm856,128915,0281,054,420507,167
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm1,204,8491,025,531976,933950,3131,075,928789,549960,9211,074,0331,044,426901,440682,833444,016480,540244,558189,534217,722
10. Các khoản giảm trừ632,980562,583616,506548,472579,287669,723525,295667,456700,150742,339793,735756,097598,771504,854367,209289,857365,950162,229120,229156,227
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm632,980562,583616,506548,472579,287669,723525,295667,456700,150742,339793,735756,097598,771504,854367,209289,857365,950120,229156,227
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại571,870462,948360,427307,655371,026406,204264,254247,571260,771331,694260,684288,329302,669177,979139,958154,159114,59182,32969,30561,496
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn27,000
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường215,56453,130-15,75283,03159,76672,11462,69850,88712,248-2,35660,500-56,36136,79271,87565,69728,21957,93423,41820,446
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm6,37213,55512,71112,69914,892-34,127-2,957-1,15916,84618,40316,75315,00319,40214,59112,42410,1419,3996,2624,7454,265
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm943,356960,178919,6901,072,7221,039,477695,698487,265562,322528,492545,510588,228350,995387,314313,749263,748228,524207,625145,110113,600108,773
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc943,356960,178919,6901,072,7221,039,477695,698444,199562,322528,492545,510588,228261,812227,933207,113107,999
+ Chi hoa hồng886,196821,561892,9901,049,2351,002,846668,971444,199364,407340,266332,947174,364238,078205,641181,25289,589
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác57,160138,61826,70123,48736,63126,728197,915188,225212,563413,86323,73422,29225,86118,411
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm43,065355,636374,373314,8951,935590513144,685112,288774
+ Chi hoa hồng323,721329,400275,711132,17595,810
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác31,91444,97339,18412,51016,478
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm-4,64012,941-1,146424
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác1,312
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài33,14439,16439,78332,38138,83836,6108,1107,534
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,737,1621,489,8121,277,0761,476,1071,485,1611,139,889811,260859,621818,357893,251926,166597,967719,177578,194489,937428,576389,549257,119208,095175,974
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm166,253140,241237,232129,75593,23896,649135,089121,608146,12198,515127,072175,30389,63379,44066,03044,04022,54549,42735,22026,182
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá4,558-5,0534,3306,1796,559-203427-253
20. Chi phí bán hàng43,048
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp117,463126,800116,49089,51984,65866,06579,30965,77288,81265,40575,52282,55451,58049,14729,91634,04323,29319,65117,112
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm33,11051,55092,74938,05330,29322,98214,125-11,49825,93215,9978,816
23. Doanh thu hoạt động tài chính425,244474,108400,134440,196365,587321,099341,790283,139216,338214,821300,699230,666304,362292,075262,918211,001223,66948,60955,53948,130
24. Chi hoạt động tài chính32,41023,169102,32295,91741,80656,787105,79271,55825,908-3,126-13,72314,97489,98837,27822,6592,27718,36912077803
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính392,834450,939297,812344,279323,780264,311235,998211,582190,430217,947314,422215,693214,374254,797240,259208,724205,30048,48955,46147,327
26. Thu nhập hoạt động khác2,6532,19398662864215,47069,10449,40442,22446,75861,32864,87556,26379,79537,44413,56911,2929,3675910
27. Chi phí hoạt động khác9378217264161,2062,7872,4626,1522,7917,03211,2145,6767,2413,9543,8293,625
28. Lợi nhuận hoạt động khác1,7161,372260212-56412,68466,64243,25339,43239,72650,11459,19949,02275,84133,6159,94411,2929,3675910
29. Tổng lợi nhuận kế toán481,042499,863462,927423,287377,193344,188358,421310,670287,170290,784416,087367,641301,449360,930296,856232,793205,09483,78871,51756,153
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-90,261-116,121-65,281-26,361-15,995-31,264-8,091
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp481,042499,863462,927423,287377,193344,188358,421310,670287,170290,784416,087277,380185,327295,650270,495216,798173,83075,69671,51756,153
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp481,042499,863462,927423,287377,193344,188358,421310,670287,170290,784416,087277,380185,327295,650270,495216,798173,83075,69671,51756,153
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp76,11776,42484,54376,23166,12257,56556,37251,43747,18649,70881,53769,30746,09567,11061,96237,99445,54310,71111,04913,480
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp404,925423,439378,385347,056311,072286,623302,049259,233239,985241,076334,550298,334255,353293,820234,894194,799159,55173,07660,46842,673
36. Lợi ích cổ đông thiểu số-4662,014-1,772107-1,173-1,4625,352457208-1,511-259-2,202-422-6801,459
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ405,392421,425380,157346,949312,244288,085296,697258,777239,777242,587334,809300,536255,776294,500233,435194,799159,55173,07660,46842,673

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |