Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (vnr)

20.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1- Thu phí bảo hiểm gốc
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm3,660,1853,153,3162,677,4222,368,8702,246,1602,447,7052,221,2481,802,7181,651,4721,655,5581,617,1421,512,4561,450,0541,625,1131,433,9561,225,6201,126,5161,095,229926,273790,764
3- Các khoản giảm trừ1,724,0621,604,2581,342,8861,088,239861,6121,107,8661,228,8091,120,0161,081,9481,086,2141,003,698954,210949,951978,370947,586811,473788,497781,942717,542632,596
- Phí nhượng tái bảo hiểm1,534,2901,413,2861,298,8551,094,026973,384950,8001,030,2791,017,9771,064,5791,094,0341,003,698954,210924,856961,702933,612801,314776,356774,859703,675624,677
- Giảm phí bảo hiểm-60,347-61,760-101,092-58,280-10,58837,883-4,65422,61711,918-47,847
- Hoàn phí bảo hiểm250,118252,732145,12352,493-101,184119,182203,18579,4215,45140,02625,09516,66713,97410,15912,1417,08313,8687,919
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học26,57920,350-68,26957,75931,25438,11116,24946,38524,1187,136
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm434,647326,316263,950214,834205,118216,931222,442220,413225,550219,843206,685103,273185,843157,858164,400142,400122,362121,483100,25172,593
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm30,48128,04031,56718,84316,19621,62821,65743,234186,156175,291198,217412,06819,05561,96738,11837,53128,48523,70921,68319,690
- Thu nhận tái bảo hiểm-4,80423,51610,169
- Thu nhượng tái bảo hiểm23,85938,45127,949
- Thu khác (Giám định đại lý...)412,068
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,401,2511,903,4151,630,0531,514,3081,605,8621,578,3981,236,538946,349981,229964,478991,7671,053,238773,270808,810657,634555,967472,616412,094306,547243,315
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm738,721856,128915,0281,054,420507,167
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm563,7401,204,8491,025,531976,933950,3131,075,928789,549960,9211,074,0331,044,426901,440682,833444,016480,540244,558189,534
10. Các khoản giảm trừ623,570632,980562,583616,506548,472579,287669,723525,295667,456700,150742,339793,735756,097598,771504,854367,209289,857365,950162,229120,229
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm623,570632,980562,583616,506548,472579,287669,723525,295667,456700,150742,339793,735756,097598,771504,854367,209289,857365,950120,229
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại678,891571,870462,948360,427307,655371,026406,204264,254247,571260,771331,694260,684288,329302,669177,979139,958154,159114,59182,32969,305
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn27,000
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường151,683215,56453,130-15,75283,03159,76672,11462,69850,88712,248-2,35660,500-56,36136,79271,87565,69728,21957,93423,41820,446
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm21,2926,37213,55512,71112,69914,892-34,127-2,957-1,15916,84618,40316,75315,00319,40214,59112,42410,1419,3996,2624,745
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,373,686943,356960,178919,6901,072,7221,039,477695,698487,265562,322528,492545,510588,228350,995387,314313,749263,748228,524207,625145,110113,600
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1,373,686943,356960,178919,6901,072,7221,039,477695,698444,199562,322528,492545,510588,228261,812227,933207,113
+ Chi hoa hồng1,291,053886,196821,561892,9901,049,2351,002,846668,971444,199364,407340,266332,947174,364238,078205,641181,252
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác82,63357,160138,61826,70123,48736,63126,728197,915188,225212,563413,86323,73422,29225,861
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm43,065355,636374,373314,8951,935590513144,685112,288
+ Chi hoa hồng323,721329,400275,711132,17595,810
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác31,91444,97339,18412,51016,478
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm-4,64012,941-1,146424
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác1,312
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài26,25433,14439,16439,78332,38138,83836,6108,1107,534
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,225,5531,737,1621,489,8121,277,0761,476,1071,485,1611,139,889811,260859,621818,357893,251926,166597,967719,177578,194489,937428,576389,549257,119208,095
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm175,697166,253140,241237,232129,75593,23896,649135,089121,608146,12198,515127,072175,30389,63379,44066,03044,04022,54549,42735,220
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá12,0214,560-5,0534,3306,1796,559-203427
20. Chi phí bán hàng43,048
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp126,876123,317126,800116,49089,51984,65866,06579,30965,77288,81265,40575,52282,55451,58049,14729,91634,04323,29319,651
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm33,11051,55092,74938,05330,29322,98214,125-11,49825,93215,997
23. Doanh thu hoạt động tài chính472,139425,244474,108400,134440,196365,587321,099341,790283,139216,338214,821300,699230,666304,362292,075262,918211,001223,66948,60955,539
24. Chi hoạt động tài chính31,62326,71123,169102,32295,91741,80656,787105,79271,55825,908-3,126-13,72314,97489,98837,27822,6592,27718,36912077
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính440,517398,533450,939297,812344,279323,780264,311235,998211,582190,430217,947314,422215,693214,374254,797240,259208,724205,30048,48955,461
26. Thu nhập hoạt động khác1,3752,6532,19398662864215,47069,10449,40442,22446,75861,32864,87556,26379,79537,44413,56911,2929,36759
27. Chi phí hoạt động khác1,0809378217264161,2062,7872,4626,1522,7917,03211,2145,6767,2413,9543,8293,625
28. Lợi nhuận hoạt động khác2951,7161,372260212-56412,68466,64243,25339,43239,72650,11459,19949,02275,84133,6159,94411,2929,36759
29. Tổng lợi nhuận kế toán527,907480,889499,863462,927423,287377,193344,188358,421310,670287,170290,784416,087367,641301,449360,930296,856232,793205,09483,78871,517
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-90,261-116,121-65,281-26,361-15,995-31,264-8,091
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp527,907480,889499,863462,927423,287377,193344,188358,421310,670287,170290,784416,087277,380185,327295,650270,495216,798173,83075,69671,517
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp527,907480,889499,863462,927423,287377,193344,188358,421310,670287,170290,784416,087277,380185,327295,650270,495216,798173,83075,69671,517
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp86,71876,43176,42484,54376,23166,12257,56556,37251,43747,18649,70881,53769,30746,09567,11061,96237,99445,54310,71111,049
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp441,189404,458423,439378,385347,056311,072286,623302,049259,233239,985241,076334,550298,334255,353293,820234,894194,799159,55173,07660,468
36. Lợi ích cổ đông thiểu số2,014-4662,014-1,772107-1,173-1,4625,352457208-1,511-259-2,202-422-6801,459
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ439,175404,924421,425380,157346,949312,244288,085296,697258,777239,777242,587334,809300,536255,776294,500233,435194,799159,55173,07660,468

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,778,8845,466,5275,646,3865,110,9285,413,6364,893,4235,846,0305,323,2455,235,4144,974,6315,278,5514,907,4203,392,7813,154,6092,953,5572,512,4982,145,3851,895,644588,564499,167
I. Tiền58,40395,42967,49062,30025,28255,424103,16363,803169,81775,030215,490904,588773,394771,3961,477,185836,432544,802426,02699,27632,144
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)7,40395,4297,49051,00025,28255,424103,16346,80366,81770,830200,490147,9282,1022,7172,5652,353565
2. Tiền gửi Ngân hàng40,79921,6297,831834,07931,579
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền51,00060,00011,30017,000103,0004,20015,000756,660730,494747,0511,466,789502,637
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,351,1452,409,2842,655,2222,448,4222,555,6272,053,2412,792,5462,433,1562,218,2272,045,8151,974,7411,135,0961,152,0351,335,989441,730791,182978,898933,812221,143312,556
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn17417417417417417417417425519,15431,06845,78658,479114,471128,733
2. Đầu tư ngắn hạn khác3,351,1452,409,2842,660,7152,449,9302,555,6282,053,2412,795,6152,437,9312,218,1482,026,9861,950,4001,138,0251,116,2861,290,430351,300676,525987,071952,197221,262312,556
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-174-174-5,667-1,683-175-174-3,243-4,949-176-325-6,727-2,929-10,037-12,919-24,040-14,076-8,173-18,385-120
III. Các khoản phải thu834,381765,7571,040,807734,438749,105700,283980,112869,4961,067,450961,571988,2511,025,9611,466,8421,040,3441,034,304884,621621,466535,589263,557143,835
1. Phải thu của khách hàng660,641624,191723,178574,051574,919564,035916,185890,8341,094,6551,017,8131,035,5091,078,3081,513,1731,059,2211,049,440892,587624,692538,357263,963121,841
2. Trả trước cho người bán2381774272111901066357
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ60150943112497
6. Các khoản phải thu khác225,516187,232354,492199,397199,778166,09590,53018,48711,11834333921,898
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-52,014-45,842-37,290-39,221-25,782-29,954-26,665-39,825-38,322-56,585-47,653-52,347-46,933-19,387-15,567-8,091-3,226-2,769-406
IV. Hàng tồn kho56533,7723,73410,90636,41840,50140,57259542071365463693343313424
1. Hàng tồn kho56534,0173,97912,28540,96545,04845,11959542071365463693343313424
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)-245-245-1,379-4,547-4,547-4,547
V. Tài sản ngắn hạn khác2,534,9002,196,0041,879,0941,862,0342,072,7162,048,0571,929,7081,916,2191,779,8601,892,1612,099,8631,841,6394576,8172682301761864,55510,608
1. Tạm ứng144,7513343172681589587158
2. Chi phí trả trước ngắn hạn777,475496,231373,921419,834453,285580,191413,365249,259187,931167,285158,4771236,500724,41710,450
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5361,0881,4021,2981,7765,2045,5005,402845774727660816651
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5
7. Tài sản ngắn hạn khác1,755,8891,698,6841,503,7701,440,8971,617,6561,462,6631,510,8431,661,5571,591,0841,724,1021,940,6591,696,228120
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,836,8593,311,0242,355,8712,015,5511,742,9782,082,3171,148,3521,350,6811,213,2311,375,7201,186,7551,127,0901,175,4011,057,5811,122,4291,155,265902,579828,251626,711375,559
I. Các khoản phải thu dài hạn28,45230,54030,74224,34325,93636,30322,00022,00022,00022,00022,00022,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác28,45230,54030,74224,34325,93636,30322,00022,00022,00022,00022,00022,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định17,39120,33425,0327,4757,7648,0204,6845,3227,60516,03325,26434,53349,54632,87029,31031,72848,85850,88453,59356,634
1. Tài sản cố định hữu hình8,05010,17111,7427,4757,7648,0204,6845,2625,1666,4968,58310,70228,43232,84329,27231,72834,21735,26837,00139,066
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,34110,16313,290602,4399,53816,68123,83121,115283814,64015,61616,59217,568
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,2036,41221,30717,10815,65317,14214,79013,55913,55913,39213,32322,00420,88316,0594,888555528455
IV. Bất động sản đầu tư9542,7734,5916,4108,0319,40910,66410,98312,40113,81815,235
- Nguyên giá34,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,05534,055
- Giá trị hao mòn lũy kế-34,055-33,101-31,282-29,464-27,645-26,024-24,646-23,391-23,072-21,654-20,237-18,820
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,779,7143,241,7022,279,5001,947,7451,675,9872,000,8821,084,4141,219,7841,091,2391,243,7841,050,936981,5351,033,158990,3521,060,8351,099,513847,666775,047570,568316,605
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn503,034395,808568,693612,000602,000641,643737,472
2. Đầu tư vào công ty con18,000
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh391,236378,470362,363338,240312,912297,646274,952258,843227,723202,803186,567167,306331,383315,554251,554186,53594,23338,42038,42038,420
4. Đầu tư dài hạn khác2,388,4792,863,2321,917,1371,634,1061,363,5491,703,236809,557462,366470,445476,140881,606861,589178,821164,611174,611176,175735,433736,627532,148278,185
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-24,601-474-95-4,459-2,737-3,852-17,237-47,360-89,047-91,813-6,973-669
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn11,30111,29111,41210,0899,77413,42810,70278,12067,84567,94361,34560,46570,69313,47516,22519,1366,0002,2652,2652,265
1. Chi phí trả trước dài hạn2,2287561,1231,4899655,5702,8442,9781,1691,2742,7371,8376,0227,23910,22513,075
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi1,2152,6762,430742951421414211231274236
3. Ký quỹ bảo hiểm6,0006,0006,0006,0002,2652,2652,265
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác7,8587,8587,8587,8587,8587,8587,85875,14266,25566,25558,39758,39758,397626,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,615,7438,777,5528,002,2567,126,4797,156,6146,975,7406,994,3826,673,9266,448,6456,350,3506,465,3076,034,5104,568,1834,212,1904,075,9863,667,7633,047,9642,723,8951,215,275874,726
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ5,391,8354,804,0384,251,2543,640,7123,844,8513,807,7673,868,0703,668,2963,712,3543,579,8123,798,1513,355,4742,096,1761,850,8531,781,9361,507,7651,058,593813,125601,393461,269
I. Nợ ngắn hạn1,230,3781,068,8921,131,591700,475706,189800,4481,040,072932,0241,206,9971,010,6781,035,242879,0161,389,6181,034,9651,075,496914,982590,678408,211310,356225,526
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán842,508758,018832,054446,339483,811581,516825,997740,898936,307865,492836,534735,7521,259,496869,134904,348826,637546,401392,160297,365198,211
4. Người mua trả tiền trước1734093576421,4121,5041,8827241,3872,0141,5639802066604,4904,0771,0411,292
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,31016,25217,46430,24417,42816,22017,89616,8495,4189,0557,8847,74512,32512,22918,22836,11938,4978,5574,1004,788
6. Phải trả người lao động41,48033,64530,49023,55328,61025,35321,50918,33917,38816,04514,02914,59314,25612,5367,7056,8963,1835,0442,5142,345
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng99,109
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác318,907243,490225,815167,034148,999154,387159,878155,214246,497118,071175,233119,946103,334140,40641,61741,2521,5581,1586,37720,182
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn17,07825,41132,66325,93021,46912,909
II. Nợ dài hạn1,4821,7311,4741,0529911,5032,7972,7004,4345,2863,8243,3451,0971928,912974589
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn991
3. Phát hành trái phiếu7,534475
4. Phải trả dài hạn khác1,4821,7311,4741,0521,5032,7972,7005,2863,8243,3451,0971921,379974114
III. Dự phòng nghiệp vụ4,158,8623,733,4153,116,8442,937,9573,137,3473,005,5132,825,2012,733,5722,500,9232,563,8482,759,0852,473,113689,292801,020690,780573,060456,828402,220289,502235,703
1. Dự phòng phí1,795,9861,545,8681,293,1361,148,0131,095,5201,196,7041,077,522874,337794,916789,465750,088736,789218,192284,757222,838191,583153,473137,22491,83967,721
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường2,124,1811,970,1441,612,6781,592,4681,857,0631,636,7441,590,5061,668,3471,512,1621,582,7851,834,2441,582,391338,376399,714344,628272,753207,057179,838120,90397,485
4. Dự phòng dao động lớn238,695217,402211,030197,475184,764172,065157,173190,888193,845191,598174,753153,933132,725116,549123,314108,72396,29985,15876,75970,498
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác1,1131,3451,22732430316,16814,86815,46819,7242,1741,72094640
1. Chi phí phải trả1,1131,3451,22732430312,61612,61612,720
2. Tài sản thừa chờ xử lý17,179
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn3,5522,2522,7472,5442,1741,72094640
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU4,188,3943,940,0133,717,0363,453,8153,278,0393,134,3553,091,5223,005,6302,705,3912,740,0952,636,9202,647,2892,440,0012,327,1302,259,4202,124,7291,989,3721,910,771613,882413,457
I. Vốn chủ sở hữu4,154,1533,910,9593,683,3673,425,3783,251,9503,111,6653,072,5512,986,4192,687,9742,724,9022,622,9992,647,2892,431,1322,319,7032,252,7852,119,5411,985,5211,907,307611,739410,597
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,006,3021,823,9151,658,1061,507,3711,507,3711,310,7591,310,7591,310,7591,310,7591,310,7591,310,7591,310,7591,008,2771,008,2771,008,277672,184672,184673,184504,138343,000
2. Thặng dư vốn cổ phần369,757369,757369,757369,757369,757566,369566,369566,369566,369566,369566,369566,369768,024768,024768,0241,104,1161,104,1161,104,11645,516
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái32,37120,3548,0093,319
7. Quỹ đầu tư phát triển206,078206,078206,078206,078206,078211,574211,574206,078200,956196,248191,87137,30230,04323,92319,23214,61910,4596,5633,4662,013
8. Quỹ dự phòng tài chính150,477150,477119,87996,42473,36052,29432,81417,33010,063
9. Quỹ dự trữ bắt buộc200,630182,391165,811150,737147,705131,076131,076131,076126,198114,428103,48593,25675,10759,80848,08136,54726,14715,4078,6655,032
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,371,3861,328,8191,283,6161,191,4351,021,039891,887852,774735,886483,692537,098450,515489,126399,205339,792280,377198,361112,31175,22232,62447,171
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác34,24129,05433,66828,43726,08822,69018,97019,21117,41615,19313,9218,8697,4276,6355,1883,8503,4642,1432,859
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm9451,069
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi34,24129,05433,66828,43726,08822,69018,97019,21117,41615,19313,9218,8696,4825,5655,1883,8503,4642,1432,859
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ35,51433,50033,96731,95233,72433,61834,79036,25230,90030,44430,23631,74732,00634,20834,63035,269
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,615,7438,777,5528,002,2567,126,4797,156,6146,975,7406,994,3826,673,9266,448,6456,350,3506,465,3076,034,5104,568,1834,212,1904,075,9863,667,7633,047,9642,723,8951,215,275874,726
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |