Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (vnr)

20.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV
Giá vốn hàng bán374,469497,243530,985822,856322,2832,225,5531,737,1621,489,8121,277,0761,476,1071,485,1611,139,889811,260859,621818,357
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV62,85243,16239,18230,501130,384175,697166,253140,241237,232129,75593,23896,649135,089121,608146,121
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Tổng lợi nhuận trước thuế146,790133,113161,80886,197182,178527,907480,889499,863462,927423,287377,193344,188358,421310,670287,170
Lợi nhuận sau thuế 119,143108,527143,12470,395151,268441,189404,458423,439378,385347,056311,072286,623302,049259,233239,985
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ117,321108,208141,12272,524150,782439,175404,924421,425380,157346,949312,244288,085296,697258,777239,777
Tổng tài sản ngắn hạn6,778,8846,799,0116,965,8786,605,3955,466,5276,778,8845,466,5275,646,3865,110,9285,413,6364,893,4235,846,0305,323,2455,235,4144,974,631
Tiền mặt58,40398,976184,80451,08695,42958,40395,42967,49062,30025,28255,424103,16363,803169,81775,030
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,351,1452,914,1903,215,2833,064,9762,409,2843,351,1452,409,2842,655,2222,448,4222,555,6272,053,2412,792,5462,433,1562,218,2272,045,815
Hàng tồn kho568472755356533,7723,73410,90636,41840,50140,5725954
Tài sản dài hạn2,836,8593,051,0762,624,3022,665,7643,311,2002,836,8593,311,0242,355,8712,015,5511,742,9782,082,3171,148,3521,350,6811,213,2311,375,720
Tài sản cố định17,39115,75317,48918,89020,33417,39120,33425,0327,4757,7648,0204,6845,3227,60516,033
Đầu tư tài chính dài hạn2,779,7142,978,5392,551,2072,601,4793,239,8462,779,7143,241,7022,279,5001,947,7451,675,9872,000,8821,084,4141,219,7841,091,2391,243,784
Tổng tài sản9,615,7439,850,0879,590,1819,271,1598,777,7279,615,7438,777,5528,002,2567,126,4797,156,6146,975,7406,994,3826,673,9266,448,6456,350,350
Tổng nợ5,391,8355,741,3105,588,3235,229,7744,803,7465,391,8354,804,0384,251,2543,640,7123,844,8513,807,7673,868,0703,668,2963,712,3543,579,812
Vốn chủ sở hữu4,188,3944,075,0853,968,4844,010,0143,940,4814,188,3943,940,0133,717,0363,453,8153,278,0393,134,3553,091,5223,005,6302,705,3912,740,095

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.19K2.22K2.54K2.52K2.30K2.38K2.20K2.26K1.97K1.83K1.85K2.55K2.98K2.54K2.92K3.47K2.90K2.37K1.09K1.76K1.24K
Giá cuối kỳ20.30K19.02K17.08K13K19.82K10.39K10.34K10.57K10.05K8.50K7.99K8.80K5.88K3.29K2.15K3.21K2.81K2.98K6.15K3.49K1.87K
Giá / EPS (PE)9.27 (lần)8.57 (lần)6.72 (lần)5.15 (lần)8.61 (lần)4.36 (lần)4.70 (lần)4.67 (lần)5.09 (lần)4.65 (lần)4.32 (lần)3.45 (lần)1.97 (lần)1.30 (lần)0.74 (lần)0.92 (lần)0.97 (lần)1.26 (lần)5.66 (lần)1.98 (lần)1.50 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách20.88K21.60K22.42K22.91K21.75K23.91K23.59K22.93K20.64K20.90K20.12K20.20K24.20K23.08K22.41K31.61K29.60K28.43K9.13K12.05K10.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.97 (lần)0.88 (lần)0.76 (lần)0.57 (lần)0.91 (lần)0.43 (lần)0.44 (lần)0.46 (lần)0.49 (lần)0.41 (lần)0.40 (lần)0.44 (lần)0.24 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.67 (lần)0.29 (lần)0.18 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ201 (Mi)182 (Mi)166 (Mi)151 (Mi)151 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.50%62.28%70.56%71.72%75.65%70.15%83.58%79.76%81.19%78.34%81.64%81.32%74.27%74.89%72.46%68.50%70.39%69.59%48.43%57.07%44.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.50%37.72%29.44%28.28%24.35%29.85%16.42%20.24%18.81%21.66%18.36%18.68%25.73%25.11%27.54%31.50%29.61%30.41%51.57%42.93%55.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.07%54.73%53.13%51.09%53.72%54.59%55.30%54.96%57.57%56.37%58.75%55.60%45.89%43.94%43.72%41.11%34.73%29.85%49.49%52.73%59.55%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu128.73%121.93%114.37%105.41%117.29%121.48%125.12%122.05%137.22%130.65%144.04%126.75%85.91%79.53%78.87%70.96%53.21%42.55%97.97%111.56%147.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.56%44.89%46.45%48.46%45.80%44.93%44.20%45.04%41.95%43.15%40.79%43.87%53.41%55.25%55.43%57.93%65.27%70.15%50.51%47.27%40.45%
6/ Thanh toán hiện hành550.96%511.42%498.98%729.64%766.60%611.34%562.08%571.15%433.76%492.21%509.89%558.29%244.15%304.80%274.62%274.60%363.21%464.38%189.64%221.33%123.34%
7/ Thanh toán nhanh550.95%511.41%498.64%729.10%765.05%606.79%558.19%566.80%433.75%492.20%509.87%558.27%244.15%304.80%274.62%274.59%363.20%464.37%189.63%221.32%123.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.75%8.93%5.96%8.89%3.58%6.92%9.92%6.85%14.07%7.42%20.82%102.91%55.66%74.53%137.35%91.42%92.23%104.36%31.99%14.25%17.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,000,000%1,000,000%39,496.61%34,201.29%13,534.82%4,078.10%2,814.47%1,999.56%1,000,000%1,000,000%431,522.22%681,004.44%1,000,000%1,000,000%837,962.31%1,000,000%996,688.38%1,000,000%756,232.38%867,062.50%676,823.06%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.57%4.61%5.27%5.33%4.85%4.48%4.12%4.45%4.01%3.78%3.75%5.55%6.58%6.07%7.23%6.36%6.39%5.86%6.01%6.91%4.86%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.49%10.28%11.34%11.01%10.58%9.96%9.32%9.87%9.57%8.75%9.20%12.65%12.32%10.99%13.03%10.99%9.79%8.35%11.90%14.62%12.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)20%23%28%30%24%21%25%37%30%29%27%36%50%36%51%48%45%41%28%29%24%
Tăng trưởng doanh thu-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận8.46%-3.92%10.86%9.57%11.11%8.39%-2.90%14.65%7.92%-1.16%-27.54%11.40%17.50%-13.15%26.16%19.83%22.09%118.34%20.85%41.70%%
Tăng trưởng Nợ phải trả12.24%13%16.77%-5.31%0.97%-1.56%5.45%-1.19%3.70%-5.75%13.19%60.08%13.25%3.87%18.18%42.43%30.19%35.21%30.38%-11.73%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.30%6%7.62%5.36%4.58%1.39%2.86%11.10%-1.27%3.91%-0.39%8.50%4.85%3%6.34%6.80%4.11%211.26%48.48%16.47%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.55%9.69%12.29%-0.42%2.59%-0.27%4.80%3.49%1.55%-1.78%7.14%32.10%8.45%3.34%11.13%20.33%11.90%124.14%38.93%-0.32%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |