CTCP Vận tải Hoá Dầu VP (vpa)

1.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,69428,81626,14715,90817,65110,59112,57912,19713,54012,56119,50525,56326,223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,3652,8697,2841,0577021,5552,2679811233,3631,2069,96916,839
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,379
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,16610,8631,2654,2891,4975557478284857377,5834,675
IV. Tổng hàng tồn kho7,49110,64810,4508,7359,8316,7538,3418,7127,5096,7907,2904,9874,178
V. Tài sản ngắn hạn khác3,6724,4367,1481,8287397861,4151,7575,0791,92410,2723,024531
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn236,300262,017289,518319,435336,633366,116388,086416,566445,345465,668491,667473,032498,072
I. Các khoản phải thu dài hạn7777777777828282828282
II. Tài sản cố định231,706257,576283,517309,387335,256361,126387,067412,964439,032465,255490,858469,859493,459
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,5174,3645,9259,9721,3004,9089373,5206,2323317283,1734,613
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN252,994290,833315,664335,344354,283376,707400,665428,763458,885478,229511,172498,595524,295
A. Nợ phải trả347,130351,480325,585331,475301,418304,418328,635329,320314,445324,999378,267373,620400,892
I. Nợ ngắn hạn25,73650,80620,26135,06146,39017,03624,03621,63130,2879,67846,69530,74123,733
II. Nợ dài hạn321,395300,674305,324296,415255,029287,383304,599307,689284,158315,321331,572342,879377,160
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-94,136-60,647-9,9203,86852,86572,28872,03099,444144,440153,230132,906124,975123,402
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN252,994290,833315,664335,344354,283376,707400,665428,763458,885478,229511,172498,595524,295
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |