| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 16,694 | 18,288 | 19,256 | 19,299 | 28,816 | 24,191 | 26,567 | 23,815 | 26,147 | 25,100 | 20,918 | 22,393 | 15,930 | 21,371 | 15,420 | 22,430 | 17,651 | 15,753 | 17,608 | 14,173 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,365 | 94 | 453 | 3,430 | 2,869 | 847 | 3,640 | 2,667 | 7,284 | 7,891 | 6,293 | 4,038 | 1,057 | 2,787 | 909 | 3,038 | 702 | 1,892 | 5,265 | 2,453 |
| 1. Tiền | 4,365 | 94 | 453 | 3,430 | 2,869 | 847 | 3,640 | 2,667 | 7,284 | 7,891 | 6,293 | 4,038 | 1,057 | 2,787 | 909 | 3,038 | 702 | 1,892 | 5,265 | 2,453 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,166 | 7,667 | 7,757 | 2,337 | 10,863 | 10,173 | 11,232 | 1,244 | 1,265 | 1,312 | 2,087 | 3,752 | 4,289 | 3,078 | 1,522 | 8,568 | 6,379 | 1,073 | 1,361 | 1,062 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 32 | 1,293 | 37 | 70 | ||||||||||||||||
| 2. Trả trước cho người bán | 942 | 523 | 1,917 | 620 | 1,587 | 990 | 1,844 | 702 | 831 | 895 | 1,471 | 3,168 | 999 | 2,601 | 1,130 | 6,639 | 3,561 | 790 | 1,216 | 740 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 224 | 7,111 | 5,840 | 424 | 9,277 | 9,182 | 9,388 | 505 | 434 | 417 | 546 | 584 | 3,289 | 477 | 393 | 1,929 | 2,818 | 283 | 145 | 322 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 7,491 | 7,886 | 9,685 | 8,164 | 10,648 | 10,128 | 10,240 | 11,184 | 10,450 | 10,467 | 8,533 | 11,666 | 8,735 | 11,684 | 9,997 | 8,262 | 9,831 | 10,176 | 9,083 | 9,233 |
| 1. Hàng tồn kho | 7,491 | 7,886 | 9,685 | 8,164 | 10,648 | 10,128 | 10,240 | 11,184 | 10,450 | 10,467 | 8,533 | 11,666 | 8,735 | 11,684 | 9,997 | 8,262 | 9,831 | 10,176 | 9,083 | 9,233 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,672 | 2,641 | 1,361 | 5,368 | 4,436 | 3,043 | 1,456 | 8,720 | 7,148 | 5,431 | 4,006 | 2,937 | 1,850 | 3,823 | 2,992 | 2,562 | 739 | 2,612 | 1,900 | 1,425 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 556 | 602 | 572 | 568 | 556 | 548 | 578 | 536 | 526 | 577 | 441 | 597 | 531 | 531 | 474 | 1,182 | 450 | 456 | 337 | 454 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,111 | 2,034 | 783 | 4,795 | 3,874 | 2,489 | 873 | 8,179 | 6,617 | 4,848 | 3,559 | 2,334 | 1,314 | 3,287 | 2,512 | 1,375 | 283 | 2,152 | 1,558 | 966 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 236,300 | 243,370 | 247,057 | 254,351 | 262,017 | 269,825 | 275,790 | 282,056 | 289,518 | 297,050 | 304,583 | 312,045 | 319,414 | 324,907 | 330,224 | 328,954 | 336,633 | 344,055 | 351,548 | 358,835 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 146 | 82 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 146 | 82 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 231,706 | 238,227 | 244,747 | 251,197 | 257,576 | 264,097 | 270,617 | 277,067 | 283,517 | 290,037 | 296,558 | 303,008 | 309,387 | 315,907 | 322,428 | 328,878 | 335,256 | 341,777 | 348,298 | 354,747 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 231,706 | 238,227 | 244,747 | 251,197 | 257,576 | 264,097 | 270,617 | 277,067 | 283,517 | 290,037 | 296,558 | 303,008 | 309,387 | 315,907 | 322,428 | 328,878 | 335,256 | 341,777 | 348,298 | 354,747 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,195 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,195 | |||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,517 | 5,067 | 2,233 | 3,077 | 4,364 | 5,652 | 3,901 | 4,913 | 5,925 | 6,937 | 7,949 | 8,961 | 9,950 | 8,923 | 7,720 | 1,300 | 2,202 | 3,104 | 4,006 | |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 4,517 | 5,067 | 2,233 | 3,077 | 4,364 | 5,652 | 3,901 | 4,913 | 5,925 | 6,937 | 7,949 | 8,961 | 9,950 | 8,923 | 7,720 | 1,300 | 2,202 | 3,104 | 4,006 | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 252,994 | 261,658 | 266,313 | 273,650 | 290,833 | 294,015 | 302,357 | 305,871 | 315,664 | 322,151 | 325,501 | 334,437 | 335,344 | 346,278 | 345,644 | 351,384 | 354,283 | 359,808 | 369,156 | 373,008 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 347,130 | 349,127 | 344,869 | 340,678 | 351,480 | 340,515 | 344,518 | 331,512 | 325,585 | 326,849 | 317,145 | 328,027 | 331,465 | 337,871 | 321,979 | 309,086 | 301,418 | 299,603 | 305,987 | 304,505 |
| I. Nợ ngắn hạn | 25,736 | 28,475 | 52,038 | 45,606 | 50,806 | 44,708 | 35,843 | 24,357 | 20,261 | 26,429 | 25,396 | 32,381 | 35,050 | 38,915 | 66,772 | 60,080 | 46,390 | 35,773 | 29,813 | 19,562 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 10,551 | 10,237 | 26,765 | 25,750 | 25,551 | 20,132 | 14,520 | 7,990 | 1,710 | 5,135 | 4,270 | 3,545 | 2,879 | 2,875 | 38,240 | 28,746 | 19,485 | 12,608 | 5,821 | |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 8,386 | 15,686 | 13,374 | 11,606 | 12,674 | 16,849 | 11,644 | 10,477 | 9,690 | 10,274 | 12,738 | 17,704 | 26,337 | 29,809 | 26,579 | 19,463 | 15,233 | 12,677 | 13,304 | 9,379 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,736 | 4 | 2,540 | 4 | 3,795 | 4 | 2,505 | 4 | 2,593 | 5,554 | 2,715 | 2,517 | 2,515 | 2,474 | 2,241 | |||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3 | 6 | 5 | 6 | 2 | 6 | 4 | 6 | 258 | 4 | 4 | 1 | 1 | |||||||
| 6. Phải trả người lao động | 359 | 482 | 398 | 300 | 286 | 188 | 287 | 47 | 520 | 414 | 327 | 169 | 130 | 144 | 71 | 140 | 220 | 208 | 180 | 208 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,118 | 497 | 7,384 | 7,004 | 7,270 | 6,339 | 5,708 | 5,255 | 4,921 | 4,214 | 4,490 | 7,913 | 2,373 | 2,813 | 1,102 | 9,252 | 9,951 | 10,050 | 10,034 | 9,857 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,578 | 1,558 | 1,568 | 931 | 1,223 | 1,185 | 1,171 | 573 | 563 | 831 | 852 | 529 | 812 | 795 | 775 | 233 | 1,495 | 222 | 468 | 113 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 321,395 | 320,652 | 292,831 | 295,071 | 300,674 | 295,807 | 308,675 | 307,155 | 305,324 | 300,420 | 291,749 | 295,646 | 296,415 | 298,956 | 255,208 | 249,006 | 255,029 | 263,830 | 276,173 | 284,943 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 51,084 | 47,783 | 38,114 | 38,912 | 40,106 | 36,907 | 36,166 | 33,785 | 31,758 | 30,053 | 28,031 | 26,785 | 25,793 | 24,184 | 22,403 | 11,004 | 8,812 | 11,084 | 13,620 | 15,871 |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 270,310 | 272,868 | 254,717 | 256,160 | 260,568 | 258,900 | 272,509 | 273,370 | 273,566 | 270,367 | 263,718 | 268,861 | 270,622 | 274,772 | 232,804 | 238,002 | 246,217 | 252,746 | 262,553 | 269,072 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -94,136 | -87,469 | -78,557 | -67,028 | -60,647 | -46,500 | -42,161 | -25,642 | -9,920 | -4,698 | 8,356 | 6,411 | 3,879 | 8,408 | 23,664 | 42,298 | 52,865 | 60,205 | 63,169 | 68,503 |
| I. Vốn chủ sở hữu | -94,136 | -87,469 | -78,557 | -67,028 | -60,647 | -46,500 | -42,161 | -25,642 | -9,920 | -4,698 | 8,356 | 6,411 | 3,879 | 8,408 | 23,664 | 42,298 | 52,865 | 60,205 | 63,169 | 68,503 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 | 150,762 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 | 905 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -245,803 | -239,136 | -230,223 | -218,695 | -212,314 | -198,167 | -193,828 | -177,308 | -161,587 | -156,365 | -143,311 | -145,256 | -147,788 | -143,259 | -128,002 | -109,369 | -98,802 | -91,462 | -88,498 | -83,164 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 252,994 | 261,658 | 266,313 | 273,650 | 290,833 | 294,015 | 302,357 | 305,871 | 315,664 | 322,151 | 325,501 | 334,437 | 335,344 | 346,278 | 345,644 | 351,384 | 354,283 | 359,808 | 369,156 | 373,008 |