CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam (vpc)

2.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,72113,81014,17816,44214,81011,4839,7899,34516,47229,15637,42216,08617,64917,67317,01224,63626,57325,92928,19527,009
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,4642,3554,3851,3523,0221,0041,1773234092621891631161601621111,1341,4221,0821,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4051,0653,2177,1007,1007,1007,1007,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,31210,0788,50913,0557,7935,0404,9685,55211,37924,91726,8136,6286,8497,5386,4847,3737,9237,1268,9958,328
IV. Tổng hàng tồn kho9243502475862,1573,4011,6281,2861,56360
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0211,0271,0371,4501,8382,0382,0161,7792,05670110,4199,29510,6849,97510,36610,05310,41510,28011,01810,580
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn33,07432,71242,51044,78548,01451,95355,15157,42764,74153,66457,12181,94482,15483,81984,83279,05680,48080,48081,74683,374
I. Các khoản phải thu dài hạn4,2466713,6024,362
II. Tài sản cố định31,56431,72436,09738,56342,43846,30050,11052,37956,36341,77240,75741,76641,97042,94943,92845,19146,54846,54847,75948,737
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2552552552552552,559
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,5005,3214,7274,7864,7934,7764,81216,36440,09140,07640,74140,74133,64133,64133,64133,64133,641
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5109882,16846715887108129163224291291347997
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN49,79646,52256,68861,22762,82463,43664,94066,77281,21382,82094,54398,03099,802101,491101,844103,692107,052106,408109,942110,383
A. Nợ phải trả64,15066,68567,88971,84770,63465,77162,95859,05158,32252,11354,79253,60253,17652,48351,05751,32651,41350,41152,61950,372
I. Nợ ngắn hạn64,15066,68565,43962,77453,52754,81246,75538,29431,76520,99254,79228,64125,62624,93218,73517,63517,72116,71917,93216,941
II. Nợ dài hạn2,4509,07317,10710,95916,20320,75626,55731,12124,96127,55127,55132,32133,69233,69233,69234,68733,431
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-14,354-20,163-11,201-10,620-7,810-2,3351,9827,72122,89130,70739,75244,42946,62649,00850,78752,36655,64055,99857,32360,011
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN49,79646,52256,68861,22762,82463,43664,94066,77281,21382,82094,54398,03099,802101,491101,844103,692107,052106,408109,942110,383
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |