CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam (vpc)

2.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,72113,81014,17816,44214,81011,4839,7899,34516,47229,15616,07816,67626,162
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,4642,3554,3851,3523,0221,0041,1773234092621631161,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4051,0653,2177,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,31210,0788,50913,0557,7935,0404,9685,55211,37924,9176,6286,3557,482
IV. Tổng hàng tồn kho9243502475862,1573,4011,6281,2861,56360
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0211,0271,0371,4501,8382,0382,0161,7792,0567019,28710,20510,580
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn33,07432,71242,51044,78548,01451,95355,15157,42764,74153,66480,16985,93783,349
I. Các khoản phải thu dài hạn4,2466713,6024,362
II. Tài sản cố định31,56431,72436,09738,56342,43846,30050,11052,37956,36341,77241,76645,02948,737
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2552552552552552,559
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,5005,3214,7274,7864,7934,7764,81238,31640,74133,641
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5109882,16846715887167971
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN49,79646,52256,68861,22762,82463,43664,94066,77281,21382,82096,247102,613109,511
A. Nợ phải trả64,15066,68567,88971,84770,63465,77162,95859,05158,32252,11353,60149,62150,372
I. Nợ ngắn hạn64,15066,68565,43962,77453,52754,81246,75538,29431,76520,99228,64017,29918,050
II. Nợ dài hạn2,4509,07317,10710,95916,20320,75626,55731,12124,96132,32132,321
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-14,354-20,163-11,201-10,620-7,810-2,3351,9827,72122,89130,70742,64652,99359,139
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN49,79646,52256,68861,22762,82463,43664,94066,77281,21382,82096,247102,613109,511
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |