CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

4.39
-0.01
(-0.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,335,9921,564,8591,803,8301,945,3582,031,6961,992,8491,888,2441,821,0441,795,7321,616,0461,703,9921,619,0542,095,5891,971,8451,890,6341,814,8181,792,1831,672,0451,665,4111,479,394
I. Tiền và các khoản tương đương tiền189,927362,09114,1874,29120,69913,31319,72015,29987,08861,75994,424129,766186,86754,6867,33515,3834,72619,42539,96817,431
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1321321321321321321321321321321321321,6321321322,1327,1325,1325,1325,132
III. Các khoản phải thu ngắn hạn907,208994,711713,921866,131812,789784,533674,010620,360678,6071,172,2001,202,3221,076,0591,041,9241,011,073972,9781,033,385989,083862,104750,305759,099
IV. Tổng hàng tồn kho234,077207,6151,073,3331,072,9711,196,1271,192,7131,192,1421,182,2681,027,811380,619405,981412,282864,050905,381909,464763,312791,048784,986869,657693,097
V. Tài sản ngắn hạn khác4,6483092,2571,8331,9502,1582,2402,9862,0941,3361,1338151,1175737256061943983504,635
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn594,780573,823581,082454,715336,139404,943414,025399,963450,622425,550383,786406,858279,218292,945302,721297,361298,224404,465314,788312,045
I. Các khoản phải thu dài hạn229,691229,691229,69199,69199,69199,69199,59126,60026,6003,6693,6692,3012,3012,3012,3012,3012,3012,3012,14748
II. Tài sản cố định13,53314,21114,78714,52115,81921,48513,61412,37714,56515,7049,67910,29510,93811,43512,46812,78114,02215,13016,38417,667
III. Bất động sản đầu tư9,4628,3878,5358,7628,9909,2179,4459,67253,30852,73210,3558,4288,6018,7758,9489,1229,29615,02415,19715,371
IV. Tài sản dở dang dài hạn138,470138,919138,717138,59415,14114,89423,49746,47146,31743,97038,43856,92356,55457,57357,41259,59257,42057,27957,10356,945
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn133,251133,511135,650135,741135,810152,645155,195185,400185,041178,185178,279178,00748,54548,21848,01144,84341,08139,34339,36438,638
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,4118,69810,18710,78310,95713,65513,83715,10414,96315,97022,55424,60020,48427,35630,80220,45220,343116,13519,85013,140
VII. Lợi thế thương mại61,96240,40643,51546,62349,73193,35598,847104,338109,830115,321120,812126,304131,795137,287142,778148,270153,761159,253164,744170,236
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,930,7722,138,6822,384,9112,400,0732,367,8352,397,7912,302,2692,221,0072,246,3542,041,5962,087,7782,025,9122,374,8082,264,7902,193,3562,112,1792,090,4072,076,5091,980,1991,791,439
A. Nợ phải trả833,536983,1501,402,6951,394,4291,342,1031,394,5131,279,3561,204,8071,223,9891,016,2301,000,730947,2711,306,9061,227,5761,146,8731,092,6941,050,7121,045,051953,137794,847
I. Nợ ngắn hạn833,229981,9931,401,5381,393,1221,340,7961,392,8001,277,6441,179,2341,223,4771,015,7181,000,217946,7591,225,4191,227,0641,146,3611,092,1721,050,1911,044,530952,616785,326
II. Nợ dài hạn3071,1571,1571,3071,3071,7121,71225,57451251251251281,4875125125215215215219,521
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,097,2361,155,532982,2161,005,6441,025,7321,003,2791,022,9131,016,2001,022,3651,025,3661,087,0491,078,6411,067,9021,037,2131,046,4821,019,4861,039,6951,031,4581,027,062996,592
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,930,7722,138,6822,384,9112,400,0732,367,8352,397,7912,302,2692,221,0072,246,3542,041,5962,087,7782,025,9122,374,8082,264,7902,193,3562,112,1792,090,4072,076,5091,980,1991,791,439
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |