CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) (vps)

9.11
-0.14
(-1.51%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn470,705421,230404,461400,288433,510398,288379,183394,858408,991364,091401,602375,962360,818365,641397,077346,448377,851350,773382,929394,730
I. Tiền và các khoản tương đương tiền73,28062,43348,20057,40466,17673,37451,95444,14867,91559,01471,20086,817110,41768,17698,13988,343105,99872,46363,10427,320
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,0008,00011,30011,3003,00020,00020,00020,00020,00010,00030,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn273,409216,450189,285181,228246,001189,789189,404193,257218,761117,465118,73090,75791,084134,986135,093125,656128,121109,297109,388168,592
IV. Tổng hàng tồn kho105,978118,956135,802129,426106,841119,621119,891136,111109,140149,699169,388156,087124,826134,385142,834112,684129,073149,145157,189146,751
V. Tài sản ngắn hạn khác10,03815,39219,87520,93011,49315,50517,93421,34213,17417,91422,28422,30014,49218,09421,01019,76514,65819,86823,24822,067
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn94,24294,57195,88397,224100,00098,717100,318102,496104,484102,828105,430109,135111,723114,965119,370123,664129,599127,853130,281133,761
I. Các khoản phải thu dài hạn163264136309210201201233231134134134134170138343288205338597
II. Tài sản cố định17,67618,63119,24619,51720,59920,37921,56222,82224,16323,59525,09626,98128,79228,99130,99232,73133,83834,96237,19239,493
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,8893,8803,8803,8133,8133,7473,5573,2023,2022,8922,8922,8922,8923,0853,0853,0853,0855,7525,7525,782
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,2764,5714,5715,3586,1786,6496,6497,0217,0217,0217,2748,1418,18412,39914,39914,39817,11913,77613,61214,609
VI. Tổng tài sản dài hạn khác68,23767,22568,05068,22769,19967,74168,34969,21769,86869,18670,03470,98771,72070,32170,75673,10775,26873,15873,38673,279
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN564,947515,801500,345497,512533,510497,005479,501497,353513,475466,919507,032485,097472,540480,606516,447470,112507,450478,626513,210528,491
A. Nợ phải trả220,437185,566178,235162,327197,874171,314157,509163,629179,006142,048185,904151,408140,113152,654193,435130,859169,353147,186184,160189,261
I. Nợ ngắn hạn216,150182,239174,909159,001194,548167,027153,181159,342174,710138,502182,409148,087136,787150,188191,369128,729167,831144,981181,955187,184
II. Nợ dài hạn4,2873,3263,3263,3263,3264,2874,3284,2874,2963,5463,4953,3213,3262,4662,0662,1291,5222,2052,2052,077
B. Nguồn vốn chủ sở hữu344,510330,235322,109335,185335,636325,691321,992333,725334,469323,974321,128333,689332,427327,952323,012339,254338,098331,440329,050339,229
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN564,947515,801500,345497,512533,510497,005479,501497,353513,475466,919507,032485,097472,540480,606516,447470,112507,450478,626513,210528,491
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |