CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) (vps)

8.65
-0.03
(-0.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh316,611158,163137,34946,828216,926172,785133,60783,800216,185136,383139,32871,378226,172132,744143,98495,053195,266127,419144,355114,697
4. Giá vốn hàng bán242,15498,49291,15231,666135,561106,47287,11955,678134,54391,23993,80948,103150,70591,39499,11868,717128,80985,22895,66380,230
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,63949,95041,21413,50181,36458,89734,71626,64566,00836,98937,78621,67658,73838,48436,82123,24952,37336,28942,03029,668
6. Doanh thu hoạt động tài chính6058821,0626611,4431,0451,0311,1616811,0101,0611,6261,3053261,1704971,703880889649
7. Chi phí tài chính2,3312,5203,6583,2293,5723,8342,9913,8802,5524,1923,9902,2583,5212,2002,4271,7414,5402,2932,6692,520
-Trong đó: Chi phí lãi vay491403415386408366421359474488509473419330397282390431461371
9. Chi phí bán hàng25,80720,95316,9017,17027,31426,75417,85711,60129,51218,21519,21111,56123,79420,31618,6979,63118,66316,22922,92312,345
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,53019,35613,3599,99018,84119,18413,15710,61022,57611,20112,5169,25819,42911,17513,7469,71719,97510,90112,67110,280
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,5767,8387,860-6,22719,22310,1709551,71611,5774,3912,75922413,2984,8662,2532,6586,6845,7474,6582,451
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,0897,8948,108-6,32019,16310,1891,4171,72011,6224,6042,75414614,5764,5842,3102,8516,6046,0454,5982,963
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,7506,6817,293-6,32814,2758,1269961,36710,1513,6992,13311710,4084,0991,2132,2814,3406,0763,1471,771
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,2206,4077,176-6,40014,0807,6457901,28310,0173,3331,957949,9083,9831,1452,2103,9455,2722,9121,599

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn459,643429,218395,807382,775470,705421,230404,461400,288433,510398,288379,183394,858408,991364,091401,602375,962360,818365,641397,077346,448
I. Tiền và các khoản tương đương tiền76,06164,65148,49346,62373,28062,43348,20057,40466,17673,37451,95444,14867,91559,01471,20086,817110,41768,17698,13988,343
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,0008,0008,0008,0008,0008,00011,30011,3003,00020,00020,00020,00020,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn264,238206,826189,839185,033273,409216,450189,285181,228246,001189,789189,404193,257218,761117,465118,73090,75791,084134,986135,093125,656
IV. Tổng hàng tồn kho103,330134,448130,972129,578105,978118,956135,802129,426106,841119,621119,891136,111109,140149,699169,388156,087124,826134,385142,834112,684
V. Tài sản ngắn hạn khác8,01415,29318,50313,54110,03815,39219,87520,93011,49315,50517,93421,34213,17417,91422,28422,30014,49218,09421,01019,765
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn89,89490,34792,651101,13094,24294,57195,88397,224100,00098,717100,318102,496104,484102,828105,430109,135111,723114,965119,370123,664
I. Các khoản phải thu dài hạn8376123163163264136309210201201233231134134134134170138343
II. Tài sản cố định18,13118,31719,02118,19917,67618,63119,24619,51720,59920,37921,56222,82224,16323,59525,09626,98128,79228,99130,99232,731
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,4044,2713,9543,8893,8893,8803,8803,8133,8133,7473,5573,2023,2022,8922,8922,8922,8923,0853,0853,085
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,3353,3343,4994,1264,2764,5714,5715,3586,1786,6496,6497,0217,0217,0217,2748,1418,18412,39914,39914,398
VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,94164,34966,05474,75268,23767,22568,05068,22769,19967,74168,34969,21769,86869,18670,03470,98771,72070,32170,75673,107
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN549,537519,566488,458483,905564,947515,801500,345497,512533,510497,005479,501497,353513,475466,919507,032485,097472,540480,606516,447470,112
A. Nợ phải trả197,532184,310159,884147,025220,437185,566178,235162,327197,874171,314157,509163,629179,006142,048185,904151,408140,113152,654193,435130,859
I. Nợ ngắn hạn193,272180,023155,597142,738216,150182,239174,909159,001194,548167,027153,181159,342174,710138,502182,409148,087136,787150,188191,369128,729
II. Nợ dài hạn4,2604,2874,2874,2874,2873,3263,3263,3263,3264,2874,3284,2874,2963,5463,4953,3213,3262,4662,0662,129
B. Nguồn vốn chủ sở hữu352,005335,255328,574336,880344,510330,235322,109335,185335,636325,691321,992333,725334,469323,974321,128333,689332,427327,952323,012339,254
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN549,537519,566488,458483,905564,947515,801500,345497,512533,510497,005479,501497,353513,475466,919507,032485,097472,540480,606516,447470,112
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |