| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,267,737 | 1,158,701 | 1,334,843 | 1,280,996 | 1,099,736 | 947,696 | 1,215,108 | 1,322,361 | 1,461,951 | 1,332,655 | 1,591,827 | 1,529,265 | 1,073,889 | 800,307 | 818,628 | 991,394 | 691,055 | 493,928 | 546,643 | 410,224 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 68,211 | 223,314 | 478,224 | 331,776 | 368,165 | 361,672 | 506,434 | 281,110 | 133,465 | 88,995 | 122,305 | 40,045 | 131,477 | 18,468 | 199,133 | 6,434 | 52,398 | 131,702 | 15,020 | 34,284 |
| 1. Tiền | 3,711 | 10,376 | 14,924 | 12,076 | 14,865 | 55,735 | 16,434 | 14,610 | 8,410 | 25,995 | 1,305 | 20,045 | 19,477 | 11,468 | 50,833 | 6,434 | 12,398 | 19,147 | 15,020 | 14,284 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 64,500 | 212,938 | 463,300 | 319,700 | 353,300 | 305,937 | 490,000 | 266,500 | 125,055 | 63,000 | 121,000 | 20,000 | 112,000 | 7,000 | 148,300 | 40,000 | 112,555 | 20,000 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 397,346 | 360,146 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 36,500 | 74,600 | 104,500 | 104,500 | 39,274 | 39,200 | 39,200 | 35,000 | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 397,346 | 360,146 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 39,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 36,500 | 74,600 | 104,500 | 104,500 | 39,274 | 39,200 | 39,200 | 35,000 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 700,000 | 477,903 | 747,545 | 800,489 | 584,865 | 439,926 | 562,067 | 901,759 | 1,188,896 | 1,101,289 | 1,327,818 | 1,353,646 | 805,530 | 605,842 | 415,136 | 773,842 | 497,456 | 225,586 | 395,590 | 240,162 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 672,397 | 446,314 | 719,350 | 788,083 | 579,658 | 422,791 | 554,641 | 877,276 | 1,172,100 | 1,085,087 | 1,317,788 | 1,343,775 | 795,915 | 590,504 | 403,452 | 761,138 | 483,530 | 203,245 | 373,528 | 125,055 |
| 2. Trả trước cho người bán | 28,101 | 24,430 | 19,927 | 10,821 | 10,677 | 15,828 | 13,001 | 23,966 | 21,310 | 22,952 | 16,359 | 16,081 | 14,470 | 19,418 | 17,058 | 16,568 | 17,380 | 20,001 | 21,076 | 106,813 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 8,610 | 16,267 | 17,376 | 10,694 | 3,638 | 10,415 | 3,533 | 9,626 | 4,594 | 2,359 | 2,780 | 2,898 | 4,253 | 4,533 | 3,238 | 4,321 | 4,732 | 2,341 | 986 | 8,294 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -9,108 | -8,613 | -8,613 | -8,186 | -8,186 | |||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 102,170 | 97,327 | 109,063 | 109,719 | 107,695 | 107,087 | 107,596 | 104,481 | 104,579 | 107,360 | 106,694 | 100,173 | 100,371 | 100,824 | 99,850 | 106,521 | 101,917 | 97,113 | 96,583 | 100,689 |
| 1. Hàng tồn kho | 102,170 | 97,327 | 109,063 | 109,719 | 107,695 | 107,087 | 107,596 | 104,481 | 104,579 | 107,360 | 106,694 | 100,173 | 100,371 | 100,824 | 99,850 | 106,521 | 101,917 | 97,113 | 96,583 | 100,689 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 402 | 10 | 573 | 10 | 98 | 10 | 326 | 249 | 89 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 402 | 10 | 573 | 10 | 98 | 10 | 326 | 249 | 89 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 6,903,599 | 7,071,127 | 7,218,698 | 7,359,302 | 7,508,146 | 7,637,737 | 7,801,826 | 7,927,966 | 8,071,248 | 8,201,471 | 8,351,042 | 8,488,303 | 8,636,428 | 8,876,674 | 9,034,723 | 9,174,547 | 9,325,557 | 9,447,860 | 9,583,666 | 9,453,583 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 6,885,943 | 7,041,709 | 7,177,836 | 7,317,824 | 7,465,429 | 7,595,682 | 7,727,465 | 7,859,696 | 8,006,791 | 8,141,526 | 8,285,348 | 8,418,888 | 8,565,417 | 8,701,614 | 8,839,734 | 8,986,481 | 9,135,766 | 9,284,176 | 9,433,731 | 489,184 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 6,885,943 | 7,041,709 | 7,177,836 | 7,317,824 | 7,465,429 | 7,595,682 | 7,727,465 | 7,859,696 | 8,006,791 | 8,141,526 | 8,285,348 | 8,418,888 | 8,565,417 | 8,701,614 | 8,839,734 | 8,986,481 | 9,135,766 | 9,284,176 | 9,433,731 | 489,184 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 4,621 | 17,795 | 26,991 | 26,991 | 26,991 | 25,694 | 60,520 | 53,160 | 49,625 | 45,940 | 52,287 | 55,805 | 55,787 | 162,750 | 183,035 | 176,349 | 175,777 | 152,113 | 138,353 | 8,952,228 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,621 | 17,795 | 26,991 | 26,991 | 26,991 | 25,694 | 60,520 | 53,160 | 49,625 | 45,940 | 52,287 | 55,805 | 55,787 | 162,750 | 183,035 | 176,349 | 175,777 | 152,113 | 138,353 | 8,952,228 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 13,035 | 11,623 | 13,871 | 14,487 | 15,726 | 16,360 | 13,841 | 15,110 | 14,832 | 14,004 | 13,407 | 13,610 | 15,224 | 12,310 | 11,954 | 11,717 | 14,013 | 11,570 | 11,582 | 12,171 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,099 | 2,643 | 3,501 | 4,108 | 5,335 | 5,964 | 3,421 | 4,664 | 4,379 | 3,551 | 2,886 | 2,958 | 4,573 | 1,658 | 1,249 | 997 | 3,293 | 832 | 832 | 1,416 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 | 1,142 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 9,794 | 7,839 | 9,228 | 9,238 | 9,249 | 9,255 | 9,278 | 9,304 | 9,311 | 9,311 | 9,380 | 9,509 | 9,510 | 9,511 | 9,563 | 9,578 | 9,578 | 9,596 | 9,608 | 9,613 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8,171,337 | 8,229,828 | 8,553,541 | 8,640,297 | 8,607,882 | 8,585,433 | 9,016,934 | 9,250,327 | 9,533,199 | 9,534,126 | 9,942,869 | 10,017,569 | 9,710,316 | 9,676,981 | 9,853,352 | 10,165,941 | 10,016,612 | 9,941,788 | 10,130,308 | 9,863,807 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 3,221,561 | 3,260,193 | 3,558,945 | 3,811,958 | 3,924,582 | 3,849,194 | 4,358,676 | 4,653,692 | 4,938,334 | 4,460,472 | 4,894,814 | 4,522,598 | 4,685,124 | 5,033,915 | 5,430,953 | 5,751,636 | 6,006,161 | 6,124,076 | 6,270,540 | 6,132,022 |
| I. Nợ ngắn hạn | 426,842 | 282,579 | 347,498 | 457,238 | 485,245 | 277,354 | 1,226,291 | 916,533 | 1,193,995 | 604,767 | 1,052,067 | 484,064 | 568,840 | 581,557 | 653,934 | 730,664 | 1,079,143 | 1,046,193 | 1,186,806 | 1,135,850 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 111,911 | 26,220 | 102,352 | 67,377 | 115,370 | 45,252 | 530,560 | 150,529 | 196,486 | 127,032 | 148,082 | 127,928 | 135,229 | 104,558 | 114,441 | 106,239 | 142,359 | 258,892 | 388,647 | 540,822 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 124,972 | 114,764 | 125,624 | 139,104 | 145,161 | 134,796 | 136,886 | 131,506 | 137,607 | 132,819 | 159,686 | 147,250 | 167,200 | 207,129 | 279,635 | 282,793 | 515,208 | 513,758 | 517,662 | 341,864 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 178 | 780 | 1,111 | 2,371 | 2,121 | 2,121 | 2,121 | 2,121 | 2,121 | |||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 145,688 | 109,085 | 99,841 | 97,795 | 70,181 | 68,233 | 61,842 | 38,719 | 118,500 | 118,853 | 114,209 | 105,587 | 164,984 | 161,288 | 117,864 | 96,547 | 150,061 | 88,956 | 96,305 | 104,874 |
| 6. Phải trả người lao động | 34,536 | 7,310 | 7,968 | 20,178 | 21,801 | 12,534 | 9,176 | 6,211 | 17,175 | 7,006 | 20,335 | 18,964 | 33,773 | 13,365 | 18,966 | 12,822 | 15,526 | 8,952 | 9,440 | 5,027 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 4,987 | 4,256 | 4,990 | 5,707 | 6,253 | 7,023 | 4,446 | 14,012 | 6,532 | 15,698 | 6,319 | 70,364 | 61,707 | 88,635 | 110,516 | 227,271 | 248,079 | 167,918 | 163,050 | 135,985 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,100 | 16,796 | 217 | 118,553 | 121,448 | 3,633 | 476,649 | 572,881 | 714,757 | 196,774 | 594,597 | 3,345 | 4,347 | 4,417 | 3,810 | 2,596 | 3,863 | 3,049 | 3,856 | 4,683 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,648 | 4,148 | 6,328 | 8,524 | 5,031 | 5,884 | 6,733 | 2,676 | 2,939 | 6,585 | 8,058 | 9,514 | 1,600 | 2,165 | 6,331 | 275 | 1,927 | 2,546 | 5,726 | 474 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 2,794,719 | 2,977,615 | 3,211,447 | 3,354,719 | 3,439,337 | 3,571,839 | 3,132,385 | 3,737,159 | 3,744,339 | 3,855,705 | 3,842,747 | 4,038,534 | 4,116,284 | 4,452,357 | 4,777,019 | 5,020,973 | 4,927,017 | 5,077,883 | 5,083,733 | 4,996,172 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | 201,734 | ||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,592,985 | 2,775,881 | 3,009,713 | 3,152,985 | 3,237,603 | 3,370,105 | 2,930,651 | 3,535,425 | 3,542,604 | 3,653,971 | 3,641,013 | 3,836,800 | 3,914,549 | 4,250,623 | 4,575,284 | 4,819,238 | 4,927,017 | 5,077,883 | 5,083,733 | 4,996,172 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 4,949,775 | 4,969,635 | 4,994,596 | 4,828,340 | 4,683,300 | 4,736,239 | 4,658,257 | 4,596,635 | 4,594,865 | 5,073,653 | 5,048,055 | 5,494,971 | 5,025,193 | 4,643,066 | 4,422,399 | 4,414,305 | 4,010,451 | 3,817,712 | 3,859,769 | 3,731,784 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 4,949,775 | 4,969,635 | 4,994,596 | 4,828,340 | 4,683,300 | 4,736,239 | 4,658,257 | 4,596,635 | 4,594,865 | 5,073,653 | 5,048,055 | 5,494,971 | 5,025,193 | 4,643,066 | 4,422,399 | 4,414,305 | 4,010,451 | 3,817,712 | 3,859,769 | 3,731,784 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 | 2,362,412 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,272 | 6,322 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 | 356,373 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 | 27,661 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,197,056 | 2,216,915 | 2,241,876 | 2,075,620 | 1,930,581 | 1,983,520 | 1,905,538 | 1,843,916 | 1,842,146 | 2,320,934 | 2,295,336 | 2,742,252 | 2,272,473 | 1,890,347 | 1,669,680 | 1,661,586 | 1,257,732 | 1,064,993 | 1,107,049 | 979,015 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8,171,337 | 8,229,828 | 8,553,541 | 8,640,297 | 8,607,882 | 8,585,433 | 9,016,934 | 9,250,327 | 9,533,199 | 9,534,126 | 9,942,869 | 10,017,569 | 9,710,316 | 9,676,981 | 9,853,352 | 10,165,941 | 10,016,612 | 9,941,788 | 10,130,308 | 9,863,807 |