CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (vsh)

42.65
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,267,7371,158,7011,334,8431,280,9961,099,736947,6961,215,1081,322,3611,461,9511,332,6551,591,8271,529,2651,073,889800,307818,628991,394691,055493,928546,643410,224
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,211223,314478,224331,776368,165361,672506,434281,110133,46588,995122,30540,045131,47718,468199,1336,43452,398131,70215,02034,284
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn397,346360,14639,00039,00039,00039,00035,00035,00035,00035,00035,00036,50074,600104,500104,50039,27439,20039,20035,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn700,000477,903747,545800,489584,865439,926562,067901,7591,188,8961,101,2891,327,8181,353,646805,530605,842415,136773,842497,456225,586395,590240,162
IV. Tổng hàng tồn kho102,17097,327109,063109,719107,695107,087107,596104,481104,579107,360106,694100,173100,371100,82499,850106,521101,91797,11396,583100,689
V. Tài sản ngắn hạn khác11111111111111111111114021057310981032624989
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,903,5997,071,1277,218,6987,359,3027,508,1467,637,7377,801,8267,927,9668,071,2488,201,4718,351,0428,488,3038,636,4288,876,6749,034,7239,174,5479,325,5579,447,8609,583,6669,453,583
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định6,885,9437,041,7097,177,8367,317,8247,465,4297,595,6827,727,4657,859,6968,006,7918,141,5268,285,3488,418,8888,565,4178,701,6148,839,7348,986,4819,135,7669,284,1769,433,731489,184
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,62117,79526,99126,99126,99125,69460,52053,16049,62545,94052,28755,80555,787162,750183,035176,349175,777152,113138,3538,952,228
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,03511,62313,87114,48715,72616,36013,84115,11014,83214,00413,40713,61015,22412,31011,95411,71714,01311,57011,58212,171
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,171,3378,229,8288,553,5418,640,2978,607,8828,585,4339,016,9349,250,3279,533,1999,534,1269,942,86910,017,5699,710,3169,676,9819,853,35210,165,94110,016,6129,941,78810,130,3089,863,807
A. Nợ phải trả3,221,5613,260,1933,558,9453,811,9583,924,5823,849,1944,358,6764,653,6924,938,3344,460,4724,894,8144,522,5984,685,1245,033,9155,430,9535,751,6366,006,1616,124,0766,270,5406,132,022
I. Nợ ngắn hạn426,842282,579347,498457,238485,245277,3541,226,291916,5331,193,995604,7671,052,067484,064568,840581,557653,934730,6641,079,1431,046,1931,186,8061,135,850
II. Nợ dài hạn2,794,7192,977,6153,211,4473,354,7193,439,3373,571,8393,132,3853,737,1593,744,3393,855,7053,842,7474,038,5344,116,2844,452,3574,777,0195,020,9734,927,0175,077,8835,083,7334,996,172
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,949,7754,969,6354,994,5964,828,3404,683,3004,736,2394,658,2574,596,6354,594,8655,073,6535,048,0555,494,9715,025,1934,643,0664,422,3994,414,3054,010,4513,817,7123,859,7693,731,784
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,171,3378,229,8288,553,5418,640,2978,607,8828,585,4339,016,9349,250,3279,533,1999,534,1269,942,86910,017,5699,710,3169,676,9819,853,35210,165,94110,016,6129,941,78810,130,3089,863,807
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |