CTCP Viettronics Tân Bình (vtb)

13.35
-0.55
(-3.96%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn128,520132,905127,508122,891127,781125,925123,642116,249116,368124,694134,252122,946129,517164,743152,082144,636154,547158,825164,609170,818
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,4618,5326,6543,8836,1963,5732,0844,3054,2325,87914,1188,71913,99113,35326,54130,23927,73328,56014,55214,810
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74,70279,20264,70270,20272,58771,58770,58764,58755,58763,08765,48760,48745,98769,48753,98736,28743,28733,78723,7879,987
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,13916,42924,08015,96714,07614,93414,91011,08019,95714,87311,41612,45029,58721,89521,59220,58724,23231,91344,28145,226
IV. Tổng hàng tồn kho24,26022,97127,09628,49829,96632,27133,45432,86533,06336,22538,05535,99134,41655,31046,11252,88853,95562,72179,03496,246
V. Tài sản ngắn hạn khác5,9585,7714,9774,3404,9563,5602,6073,4113,5274,6305,1775,2995,5354,6973,8494,6355,3391,8442,9554,549
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn106,825108,034108,692109,419109,855110,489111,943113,379114,424113,111100,854102,004103,424107,958117,766127,058112,544117,834119,760119,546
I. Các khoản phải thu dài hạn18,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,27518,27518,21518,27518,27518,21518,21518,21518,36318,275
II. Tài sản cố định58,83559,67960,10161,32462,70063,73365,13366,53467,48668,92270,36071,75373,21174,67676,11277,56979,08680,62282,14642,027
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,3319,3319,3319,3319,3319,3319,3319,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,44450,821
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,92417,74617,74617,50017,59217,65817,65817,50017,50013,5003008,00015,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5203,0623,2983,0492,0171,5511,6061,6861,7783,0292,4752,5322,5535,5635,9356,3295,7989,5529,8078,422
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN235,345240,940236,200232,309237,636236,414235,585229,628230,792237,804235,106224,950232,941272,701269,848271,695267,091276,658284,369290,364
A. Nợ phải trả43,86452,24949,76743,98345,57547,74049,98041,13744,24849,87249,37937,99445,98079,58773,54971,49367,95475,23678,68381,667
I. Nợ ngắn hạn17,49624,65923,01819,52721,85222,91826,47717,59021,41927,87728,53719,56827,15665,16259,65057,70457,21765,61769,06569,380
II. Nợ dài hạn26,36827,59026,74924,45623,72424,82323,50323,54722,82921,99520,84218,42618,82414,42413,89913,78910,7379,6199,61912,288
B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,481188,691186,433188,326192,061188,673185,605188,491186,544187,932185,727186,956186,961193,114196,299200,202199,137201,423205,686208,696
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN235,345240,940236,200232,309237,636236,414235,585229,628230,792237,804235,106224,950232,941272,701269,848271,695267,091276,658284,369290,364
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |