| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 3 2019 | Qúy 2 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 4 2017 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 276,932 | 307,836 | 307,507 | 302,673 | 160,977 | 121,835 | 126,264 | 110,248 | 100,269 | 136,616 | 144,656 | 118,089 | 96,724 | 72,535 | 52,357 | 65,927 | 63,562 | 34,797 | 19,397 | 23,506 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,193 | 11,471 | 13,262 | 14,803 | 13,154 | 10,750 | 5,887 | 7,615 | 15,476 | 5,089 | 6,468 | 3,933 | 3,511 | 8,176 | 35,903 | 2,789 | 1,896 | 3,094 | 3,849 | 4,004 |
| 1. Tiền | 13,193 | 11,471 | 12,512 | 14,803 | 13,154 | 10,750 | 5,887 | 7,615 | 15,476 | 5,089 | 6,468 | 3,933 | 3,511 | 8,176 | 11,403 | 2,789 | 1,896 | 3,094 | 3,849 | 4,004 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 751 | 24,500 | ||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 700 | 700 | 4,000 | 7,750 | 7,700 | 7,000 | 7,000 | 20,000 | ||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 700 | 700 | 4,000 | 7,750 | 7,700 | 7,000 | 7,000 | 20,000 | ||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 208,964 | 246,225 | 260,868 | 243,013 | 117,606 | 74,037 | 93,258 | 80,652 | 72,014 | 113,866 | 123,529 | 105,181 | 83,349 | 35,540 | 13,752 | 62,642 | 61,392 | 31,610 | 15,548 | 19,429 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 35,758 | 37,612 | 48,840 | 47,424 | 51,096 | 18,591 | 23,612 | 16,856 | 13,616 | 6,660 | 8,940 | 20,994 | 21,997 | 14,148 | 6,874 | 2,546 | 1,365 | 3,217 | 5,297 | |
| 2. Trả trước cho người bán | 100,529 | 142,942 | 158,071 | 155,430 | 32,289 | 37,054 | 47,045 | 37,925 | 38,141 | 58,912 | 57,424 | 60,231 | 42,860 | 16,588 | 1,798 | 53,883 | 60,027 | 28,393 | 10,251 | 2,429 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 1,139 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 6,051 | 5,050 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,300 | 5,300 | 32,953 | 40,117 | 4,400 | 2,001 | 17,000 | ||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 66,626 | 60,621 | 48,957 | 35,159 | 29,222 | 18,392 | 17,300 | 20,570 | 20,257 | 14,202 | 17,048 | 23,956 | 18,492 | 4,804 | 680 | 4,212 | ||||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 53,453 | 48,757 | 28,172 | 34,415 | 20,341 | 29,607 | 12,000 | 21,202 | 9,654 | 15,043 | 13,872 | 8,751 | 6,029 | 8,269 | 2,321 | |||||
| 1. Hàng tồn kho | 53,453 | 48,757 | 28,172 | 34,415 | 20,341 | 29,607 | 12,000 | 21,202 | 9,654 | 15,043 | 13,872 | 8,751 | 6,029 | 8,269 | 2,321 | |||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 622 | 683 | 1,205 | 2,693 | 2,176 | 440 | 8,119 | 780 | 3,125 | 2,619 | 787 | 224 | 3,834 | 550 | 381 | 496 | 274 | 93 | 72 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 358 | 501 | 635 | 1,923 | 1,724 | 362 | 7,564 | 555 | 3,022 | 2,554 | 652 | 200 | 3,813 | 109 | 272 | 72 | ||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 264 | 182 | 570 | 769 | 414 | 79 | 554 | 225 | 102 | 65 | 136 | 21 | 22 | 441 | 109 | 496 | 274 | 93 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 38 | 3 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 126,743 | 93,153 | 72,132 | 66,400 | 68,811 | 105,903 | 107,843 | 122,787 | 121,098 | 101,421 | 105,049 | 113,832 | 136,066 | 46,550 | 36,004 | 25,097 | 25,415 | 18,277 | 17,732 | 1,554 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,701 | 2,251 | 1,801 | 13,247 | 14,003 | 14,148 | 14,048 | 14,042 | 13,227 | 11,667 | 11,667 | 25,307 | 45,847 | 12,500 | 500 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 2,701 | 2,251 | 1,801 | 13,247 | 14,003 | 14,148 | 14,048 | 14,042 | 13,227 | 11,667 | 11,667 | 25,307 | 45,847 | 12,500 | 500 | 550 | 550 | 550 | 550 | 550 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 53,252 | 55,203 | 55,526 | 38,161 | 39,630 | 40,236 | 41,672 | 54,897 | 56,147 | 57,398 | 58,649 | 53,380 | 57,667 | 29,876 | 11,337 | 7,600 | 7,896 | 1,385 | 823 | 951 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 53,252 | 55,203 | 55,526 | 38,161 | 39,630 | 40,236 | 41,672 | 35,897 | 37,147 | 38,398 | 39,649 | 34,380 | 38,667 | 10,876 | 11,337 | 7,600 | 7,896 | 1,385 | 823 | 951 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 19,000 | 19,000 | 19,000 | 19,000 | 19,000 | 19,000 | 19,000 | |||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 695 | 16,313 | 16,313 | 16,313 | 16,313 | |||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 695 | 16,313 | 16,313 | 16,313 | 16,313 | |||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 69,521 | 34,421 | 13,521 | 13,523 | 13,526 | 49,415 | 49,487 | 50,144 | 50,553 | 32,355 | 32,381 | 31,871 | 32,552 | 19,450 | ||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 69,600 | 13,600 | 13,521 | 13,600 | 13,526 | 49,415 | 49,487 | 50,295 | 50,553 | 32,355 | 32,381 | 31,871 | 32,552 | 19,450 | ||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 20,900 | |||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -79 | -79 | -77 | -150 | ||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,269 | 1,278 | 1,284 | 1,469 | 1,652 | 2,104 | 2,636 | 3,010 | 1,171 | 2,351 | 3,274 | 4,174 | 4,717 | 634 | 655 | 28 | 45 | 52 | ||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,269 | 1,278 | 1,284 | 1,469 | 1,652 | 2,104 | 2,636 | 3,010 | 1,171 | 2,351 | 3,274 | 4,174 | 4,717 | 634 | 655 | 28 | 45 | 52 | ||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 403,675 | 400,988 | 379,640 | 369,074 | 229,788 | 227,738 | 234,107 | 233,035 | 221,367 | 238,037 | 249,705 | 231,921 | 232,791 | 119,085 | 88,361 | 91,024 | 88,978 | 53,074 | 37,129 | 25,060 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 141,010 | 135,268 | 115,386 | 106,201 | 87,052 | 76,108 | 84,422 | 83,810 | 71,890 | 88,220 | 100,224 | 82,501 | 84,592 | 42,333 | 22,600 | 28,217 | 27,661 | 37,514 | 21,591 | 11,345 |
| I. Nợ ngắn hạn | 123,006 | 109,554 | 95,809 | 94,353 | 74,983 | 62,559 | 70,273 | 56,397 | 49,920 | 64,765 | 74,297 | 61,528 | 46,724 | 29,272 | 22,600 | 28,217 | 27,661 | 37,514 | 21,591 | 11,345 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 60,309 | 55,096 | 45,444 | 46,823 | 47,549 | 45,180 | 29,022 | 17,575 | 23,734 | 24,279 | 23,099 | 28,802 | 10,652 | 11,486 | 9,132 | |||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 25,049 | 20,079 | 22,029 | 18,115 | 17,765 | 13,329 | 13,825 | 12,139 | 13,154 | 13,264 | 14,868 | 13,710 | 23,497 | 7,360 | 11,260 | 22,963 | 22,084 | 30,953 | 19,386 | 11,115 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 31,707 | 28,157 | 22,504 | 24,282 | 2,113 | 2,541 | 21,744 | 21,022 | 7,744 | 23,727 | 34,640 | 12,342 | 6,600 | 8,649 | 1,163 | 2,665 | 4,719 | 3,977 | 1,488 | 227 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 118 | 1,271 | 890 | 172 | 26 | 805 | 474 | 655 | 449 | 757 | 1,203 | 2,116 | 1,909 | 1,777 | 559 | 1,671 | 832 | 559 | 656 | 4 |
| 6. Phải trả người lao động | 791 | 688 | 550 | 537 | 543 | 499 | 656 | 592 | 99 | 65 | 98 | 815 | 38 | |||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 4,254 | 4,262 | 4,394 | 4,327 | 4,414 | 99 | 4,553 | 4,414 | 4,613 | 2,636 | 332 | 4,311 | 3,077 | 485 | ||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 759 | 1,389 | ||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 20 | 98 | 1,185 | 106 | 127 | 37 | 57 | 248 | 174 | 880 | 27 | 2,025 | 61 | |||||||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 18,004 | 25,714 | 19,577 | 11,848 | 12,068 | 13,549 | 14,149 | 27,413 | 21,969 | 23,455 | 25,926 | 20,973 | 37,868 | 13,061 | ||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 18,004 | 25,714 | 19,577 | 11,848 | 12,068 | 13,549 | 14,149 | 27,413 | 21,969 | 23,455 | 25,926 | 20,973 | 37,868 | 13,061 | ||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 262,665 | 265,720 | 264,253 | 262,873 | 142,737 | 151,630 | 149,685 | 149,226 | 149,477 | 149,816 | 149,481 | 149,420 | 148,199 | 76,752 | 65,761 | 62,807 | 61,316 | 15,560 | 15,537 | 13,715 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 262,665 | 265,720 | 264,253 | 262,873 | 142,737 | 151,630 | 149,685 | 149,226 | 149,477 | 149,816 | 149,481 | 149,420 | 148,199 | 76,752 | 65,761 | 62,807 | 61,316 | 15,560 | 15,537 | 13,715 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 180 | 180 | 180 | 180 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | |||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 22,485 | 25,540 | 24,073 | 22,692 | 22,275 | 31,169 | 29,223 | 28,764 | 29,016 | 29,255 | 28,919 | 28,857 | 27,637 | 16,190 | 5,300 | 2,346 | 855 | -2,440 | -2,463 | -4,285 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 100 | 101 | 101 | 101 | 100 | |||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 403,675 | 400,988 | 379,640 | 369,074 | 229,788 | 227,738 | 234,107 | 233,035 | 221,367 | 238,037 | 249,705 | 231,921 | 232,791 | 119,085 | 88,361 | 91,024 | 88,978 | 53,074 | 37,129 | 25,060 |