CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP (vte)

6.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn316,185258,075278,593324,676303,077235,396270,836274,415268,147293,322245,215249,386285,898317,406336,077321,835326,693325,816372,124447,252
I. Tiền và các khoản tương đương tiền71,86015,41417,98129,78945,15718,18817,72814,35425,13113,11916,68519,95627,9998,56711,17117,41620,50510,88571,29620,897
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,0004,0007,0007,00018,736
III. Các khoản phải thu ngắn hạn133,423148,443145,032166,881156,418100,116120,389143,098124,015160,610110,31276,271123,428174,106172,635157,865154,802134,274146,296222,273
IV. Tổng hàng tồn kho100,39789,886108,179119,502101,166116,766131,460116,542118,647119,070117,764151,916134,187134,592151,774146,345151,077178,127153,643184,794
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5053334021,5043363261,2584213545234551,2432831414962093092,530889552
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,1327,3437,4947,9488,4869,0248,9109,4219,98610,31310,82611,24911,76212,37212,87913,09513,75314,37215,62714,467
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định7,2406,9697,4507,9328,4228,9138,7519,2159,68210,00510,46110,82711,28311,83612,40813,02413,67014,34015,51914,345
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,84837437
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4571764112159207304308365422479536471708332109121
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN326,317265,418286,087332,624311,563244,420279,746283,837278,133303,635256,041260,635297,660329,777348,956334,929340,446340,188387,751461,719
A. Nợ phải trả154,98895,122116,360162,643142,10875,990111,509114,380107,865134,33487,31590,915127,184159,517178,900163,316168,699168,168215,199283,500
I. Nợ ngắn hạn154,96395,097116,335162,618142,08375,965111,484114,355107,840134,30987,29090,890127,159159,492178,875163,291168,664168,003215,034283,335
II. Nợ dài hạn2525252525252525252525252525252535165165165
B. Nguồn vốn chủ sở hữu171,329170,296169,727169,980169,455168,430168,236169,457170,268169,302168,726169,720170,476170,260170,056171,613171,747172,020172,552178,219
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN326,317265,418286,087332,624311,563244,420279,746283,837278,133303,635256,041260,635297,660329,777348,956334,929340,446340,188387,751461,719
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |