CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP (vte)

5.50
0.10
(1.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn303,077235,396270,836274,415268,147293,322245,215249,386285,898317,406336,077321,835326,693325,816372,124447,252386,665361,776331,785340,666
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,15718,18817,72814,35425,13113,11916,68519,95627,9998,56711,17117,41620,50510,88571,29620,89738,66531,98217,25230,233
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,73618,73628,90411,468830
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,418100,116120,389143,098124,015160,610110,31276,271123,428174,106172,635157,865154,802134,274146,296222,273172,928143,795138,572146,614
IV. Tổng hàng tồn kho101,166116,766131,460116,542118,647119,070117,764151,916134,187134,592151,774146,345151,077178,127153,643184,794153,077155,689163,112162,470
V. Tài sản ngắn hạn khác3363261,2584213545234551,2432831414962093092,5308895523,2581,4051,380519
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,4869,0248,9109,4219,98610,31310,82611,24911,76212,37212,87913,09513,75314,37215,62714,46714,05415,45517,12218,743
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định8,4228,9138,7519,2159,68210,00510,46110,82711,28311,83612,40813,02413,67014,34015,51914,34513,92015,26116,61117,784
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác64112159207304308365422479536471708332109121134194511959
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN311,563244,420279,746283,837278,133303,635256,041260,635297,660329,777348,956334,929340,446340,188387,751461,719400,719377,231348,907359,409
A. Nợ phải trả142,10875,990111,509114,380107,865134,33487,31590,915127,184159,517178,900163,316168,699168,168215,199283,500224,300204,061177,667183,279
I. Nợ ngắn hạn142,08375,965111,484114,355107,840134,30987,29090,890127,159159,492178,875163,291168,664168,003215,034283,335224,135203,921177,527183,169
II. Nợ dài hạn25252525252525252525252535165165165165140140110
B. Nguồn vốn chủ sở hữu169,455168,430168,236169,457170,268169,302168,726169,720170,476170,260170,056171,613171,747172,020172,552178,219176,419173,170171,241176,130
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN311,563244,420279,746283,837278,133303,635256,041260,635297,660329,777348,956334,929340,446340,188387,751461,719400,719377,231348,907359,409
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |