CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP (vte)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
6.90
6.90
0
11.0K
0.2K
35.7x
0.7x
1% # 2%
2.3
117 Bi
16 Mi
8,534
11.1 - 5.1
212 Bi
171 Bi
123.9%
44.67%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 300 7.00 1,200
0 7.80 400
0.00 0 7.90 8,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV139,020127,403158,955110,456535,834339,912381,794420,736564,426668,815800,748710,427600,701817,174
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3327072086612,9088402,0602,5304,4009,5678,5943,1746,12212,346
Lợi nhuận sau thuế 1,0335691515292,2814051,2101,4852,9837,5545,9222,5314,97212,346
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0335691515292,2814051,2101,4852,9837,5545,9222,5314,97212,346
Tổng tài sản326,317265,418286,087332,624326,317311,591278,119297,597340,446382,199367,713377,199375,246379,432
Tổng nợ154,98895,122116,360162,643154,988142,139107,878127,076168,699205,884192,908205,919203,424212,084
Vốn chủ sở hữu171,329170,296169,727169,980171,329169,452170,241170,522171,747176,315174,805171,279171,823167,348


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc