CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP (vte)

5.50
0.10
(1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.50
5
3,400
10.9K
0.0K
133.3x
0.4x
0% # 0%
1.0
62 Bi
16 Mi
3,415
5.9 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 26,000 5.70 300
5.40 100 5.90 700
5.20 2,300 6.20 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 5.40 0 100 100
09:15 5 -0.40 1,900 2,000
09:59 5.20 -0.20 300 2,300
13:17 5.40 0 100 2,400
14:40 5.50 0.10 1,000 3,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 896.66 (0.60) 0% 11.92 (0.01) 0%
2018 646.60 (0.71) 0% 8.39 (0.00) 0%
2019 624.15 (0.80) 0% 16.11 (0.01) 0%
2020 652.15 (0.67) 0% 9.24 (0.01) 0%
2021 709 (0.56) 0% 9.36 (0.00) 0%
2022 519.30 (0.42) 0% 3.23 (0.00) 0%
2023 445.98 (0.06) 0% 1.63 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV139,67559,92269,60770,709339,912381,794420,736564,426668,815800,748710,427600,701817,174926,324
Tổng lợi nhuận trước thuế1,386212-27-7138572,0602,5304,4009,5678,5943,1746,12212,34610,506
Lợi nhuận sau thuế 1,025212-27-7844261,2101,4852,9837,5545,9222,5314,97212,34610,506
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,025212-27-7844261,2101,4852,9837,5545,9222,5314,97212,34610,506
Tổng tài sản311,563244,420279,746283,837311,563278,119297,597340,446382,199367,713377,199375,246379,432502,939
Tổng nợ142,10875,990111,509114,380142,108107,878127,076168,699205,884192,908205,919203,424212,084347,937
Vốn chủ sở hữu169,455168,430168,236169,457169,455170,241170,522171,747176,315174,805171,279171,823167,348155,002


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |