CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP (vte)

7.30
0.90
(14.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
7.30
7.30
7.30
100
10.9K
0.0K
133.3x
0.4x
0% # 0%
1.0
62 Bi
16 Mi
3,415
5.9 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 100 7.10 600
5.80 600 7.20 1,100
5.60 1,100 7.30 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.30 0.90 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 896.66 (0.60) 0% 11.92 (0.01) 0%
2018 646.60 (0.71) 0% 8.39 (0.00) 0%
2019 624.15 (0.80) 0% 16.11 (0.01) 0%
2020 652.15 (0.67) 0% 9.24 (0.01) 0%
2021 709 (0.56) 0% 9.36 (0.00) 0%
2022 519.30 (0.42) 0% 3.23 (0.00) 0%
2023 445.98 (0.06) 0% 1.63 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV139,020127,403158,955110,456535,834339,912381,794420,736564,426668,815800,748710,427600,701817,174
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3327072086612,9088402,0602,5304,4009,5678,5943,1746,12212,346
Lợi nhuận sau thuế 1,0335691515292,2814051,2101,4852,9837,5545,9222,5314,97212,346
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0335691515292,2814051,2101,4852,9837,5545,9222,5314,97212,346
Tổng tài sản326,317265,418286,087332,624326,317311,591278,119297,597340,446382,199367,713377,199375,246379,432
Tổng nợ154,98895,122116,360162,643154,988142,139107,878127,076168,699205,884192,908205,919203,424212,084
Vốn chủ sở hữu171,329170,296169,727169,980171,329169,452170,241170,522171,747176,315174,805171,279171,823167,348


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |