| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 42,424 | 31,614 | 41,745 | 23,674 | 36,541 | 24,706 | 23,828 | 17,646 | 24,396 | 22,280 | 23,167 | 26,915 | 34,871 | 45,725 | 49,884 | 35,879 | 43,730 | 27,913 | 30,434 | 44,911 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,036 | 8,597 | 10,357 | 4,817 | 6,382 | 5,361 | 5,640 | 2,241 | 3,737 | 2,736 | 2,118 | 1,561 | 7,344 | 14,248 | 11,062 | 6,932 | 1,609 | 2,350 | 4,051 | 1,277 |
| 1. Tiền | 13,036 | 8,597 | 10,357 | 4,817 | 6,382 | 5,361 | 5,640 | 2,241 | 3,737 | 2,736 | 2,118 | 1,561 | 7,344 | 14,248 | 11,062 | 6,932 | 1,609 | 2,350 | 4,051 | 1,277 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 6,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | |||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 1,000 | |||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 6,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | ||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 12,365 | 10,627 | 14,568 | 6,102 | 16,497 | 4,473 | 5,676 | 5,060 | 6,308 | 8,232 | 8,625 | 10,646 | 13,579 | 12,317 | 22,629 | 12,586 | 28,353 | 9,534 | 9,225 | 31,843 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 15,799 | 14,366 | 12,994 | 11,608 | 14,933 | 12,161 | 11,877 | 14,012 | 13,466 | 13,374 | 13,524 | 14,521 | 15,358 | 13,931 | 13,431 | 13,109 | 13,476 | 8,091 | 7,655 | 7,516 |
| 2. Trả trước cho người bán | 380 | 937 | 5,685 | 1,316 | 479 | 619 | 72 | 183 | 243 | 482 | 202 | 1,202 | 843 | 713 | 816 | 867 | 174 | 305 | 751 | 865 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 7,934 | 7,026 | 7,590 | 4,802 | 12,900 | 3,517 | 5,551 | 2,658 | 2,254 | 4,033 | 4,562 | 3,530 | 2,286 | 2,521 | 13,230 | 4,016 | 17,480 | 3,576 | 3,257 | 25,430 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -11,748 | -11,702 | -11,702 | -11,625 | -11,816 | -11,824 | -11,824 | -11,794 | -9,654 | -9,657 | -9,663 | -8,607 | -4,909 | -4,848 | -4,848 | -5,406 | -2,777 | -2,438 | -2,438 | -1,969 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 16,980 | 12,375 | 16,793 | 12,658 | 13,608 | 14,804 | 12,238 | 10,273 | 13,265 | 11,220 | 11,335 | 13,615 | 12,915 | 13,042 | 15,074 | 15,298 | 12,721 | 14,941 | 15,823 | 10,716 |
| 1. Hàng tồn kho | 17,008 | 12,403 | 16,823 | 12,687 | 13,637 | 14,833 | 12,268 | 10,303 | 13,295 | 11,251 | 11,366 | 13,693 | 13,898 | 14,026 | 16,058 | 15,333 | 13,208 | 15,428 | 16,309 | 10,945 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -28 | -28 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -30 | -31 | -31 | -78 | -984 | -984 | -984 | -35 | -487 | -487 | -487 | -229 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 43 | 14 | 27 | 98 | 55 | 67 | 274 | 72 | 86 | 92 | 88 | 93 | 34 | 117 | 118 | 62 | 48 | 88 | 335 | 76 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 30 | 203 | 34 | 85 | 85 | 48 | ||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 67 | 4 | 5 | |||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 13 | 14 | 27 | 31 | 55 | 67 | 71 | 72 | 86 | 88 | 88 | 89 | 32 | 34 | 62 | 88 | 335 | 76 | ||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 179,243 | 175,194 | 167,799 | 162,448 | 162,153 | 167,623 | 167,343 | 173,579 | 177,088 | 190,899 | 191,146 | 205,516 | 220,195 | 220,722 | 222,367 | 223,398 | 225,234 | 226,092 | 226,171 | 220,587 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 107,873 | 111,593 | 113,188 | 115,307 | 118,848 | 118,970 | 120,688 | 116,413 | 118,058 | 119,962 | 113,188 | 113,998 | 115,519 | 116,903 | 118,659 | 120,380 | 100,317 | 101,050 | 82,392 | 81,327 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 107,873 | 111,593 | 113,188 | 115,307 | 118,848 | 118,970 | 120,688 | 116,413 | 118,058 | 119,962 | 113,188 | 113,998 | 115,519 | 116,903 | 118,659 | 120,380 | 100,317 | 101,050 | 82,392 | 81,327 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 48,882 | 41,381 | 32,384 | 27,402 | 23,411 | 26,503 | 24,859 | 28,251 | 26,502 | 20,504 | 27,328 | 23,751 | 21,385 | 20,351 | 20,151 | 19,677 | 41,369 | 41,415 | 60,061 | 56,242 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 48,882 | 41,381 | 32,384 | 27,402 | 23,411 | 26,503 | 24,859 | 28,251 | 26,502 | 20,504 | 27,328 | 23,751 | 21,385 | 20,351 | 20,151 | 19,677 | 41,369 | 41,415 | 60,061 | 56,242 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 21,726 | 21,452 | 21,452 | 18,998 | 19,020 | 21,118 | 21,118 | 28,095 | 31,551 | 49,308 | 49,308 | 66,478 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -61,114 | -61,388 | -61,388 | -63,842 | -63,820 | -61,722 | -61,722 | -54,745 | -50,289 | -32,532 | -32,532 | -15,362 | ||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | ||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 762 | 768 | 774 | 741 | 874 | 1,031 | 679 | 819 | 976 | 1,124 | 1,323 | 1,289 | 1,451 | 1,629 | 1,716 | 1,500 | 1,707 | 1,787 | 1,879 | 1,178 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 762 | 768 | 774 | 741 | 874 | 1,031 | 679 | 819 | 976 | 1,124 | 1,323 | 1,289 | 1,451 | 1,629 | 1,716 | 1,500 | 1,707 | 1,787 | 1,879 | 1,178 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 221,668 | 206,808 | 209,544 | 186,122 | 198,695 | 192,328 | 191,171 | 191,225 | 201,484 | 213,179 | 214,313 | 232,431 | 255,065 | 266,447 | 272,251 | 259,276 | 268,964 | 254,005 | 256,605 | 265,498 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 87,495 | 75,563 | 85,511 | 62,763 | 70,481 | 64,590 | 74,048 | 68,861 | 69,461 | 68,929 | 72,540 | 69,982 | 71,486 | 84,971 | 89,745 | 70,258 | 74,251 | 76,462 | 76,595 | 76,697 |
| I. Nợ ngắn hạn | 78,738 | 68,245 | 80,970 | 62,277 | 69,995 | 63,984 | 73,442 | 68,011 | 68,611 | 67,546 | 71,158 | 68,066 | 69,550 | 82,522 | 87,296 | 67,055 | 70,382 | 73,206 | 76,303 | 76,405 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 45,429 | 38,796 | 46,944 | 44,109 | 39,228 | 42,689 | 48,288 | 48,011 | 47,757 | 45,029 | 47,034 | 48,095 | 48,293 | 51,329 | 51,742 | 42,939 | 46,126 | 48,402 | 48,743 | 52,905 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 13,004 | 9,755 | 17,411 | 5,887 | 14,643 | 5,996 | 8,676 | 5,723 | 4,806 | 5,229 | 4,369 | 4,016 | 4,077 | 3,854 | 7,651 | 6,230 | 6,588 | 9,558 | 10,600 | 8,081 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 201 | 504 | 135 | 316 | 218 | 290 | 472 | 498 | 479 | 650 | 1,616 | 1,503 | 1,530 | 1,836 | 1,767 | 2,242 | 1,478 | 2,342 | 2,581 | 2,627 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,108 | 2,374 | 1,170 | 749 | 405 | 1,155 | 690 | 1,235 | 345 | 2,236 | 2,035 | 435 | 241 | 882 | 747 | 247 | 232 | 493 | 149 | 256 |
| 6. Phải trả người lao động | 8,321 | 4,929 | 4,848 | 1,725 | 8,114 | 4,186 | 5,765 | 2,459 | 7,072 | 3,634 | 5,087 | 2,125 | 5,529 | 3,348 | 4,723 | 2,784 | 6,389 | 2,640 | 3,832 | 1,850 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 325 | 180 | 497 | 655 | 150 | 180 | 194 | 201 | 219 | 152 | 161 | 27 | ||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 920 | 146 | 61 | 111 | 161 | 632 | 1,564 | 100 | 160 | 1,099 | 2,348 | |||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 6,016 | 8,026 | 6,261 | 5,018 | 2,889 | 4,615 | 3,223 | 5,392 | 2,697 | 4,508 | 3,253 | 6,574 | 3,745 | 15,104 | 14,197 | 9,596 | 6,298 | 10,488 | 10,942 | 14,052 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 3,416 | 3,536 | 3,644 | 3,707 | 4,187 | 4,420 | 4,582 | 4,593 | 5,101 | 5,161 | 5,214 | 5,318 | 5,918 | 6,169 | 6,316 | 3,017 | 3,270 | -718 | -706 | -3,393 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 8,756 | 7,317 | 4,541 | 486 | 486 | 606 | 606 | 849 | 849 | 1,383 | 1,383 | 1,916 | 1,936 | 2,449 | 2,449 | 3,203 | 3,869 | 3,256 | 292 | 292 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 492 | 492 | 492 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 8,264 | 6,825 | 4,049 | 194 | 194 | 314 | 314 | 557 | 557 | 1,091 | 1,091 | 1,624 | 1,644 | 2,157 | 2,157 | 2,911 | 3,577 | 2,964 | ||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 134,173 | 131,245 | 124,033 | 123,359 | 128,213 | 127,739 | 117,123 | 122,364 | 132,023 | 144,250 | 141,092 | 162,449 | 183,579 | 181,475 | 182,505 | 189,019 | 194,713 | 177,543 | 180,010 | 188,801 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 133,493 | 130,565 | 123,353 | 122,679 | 127,533 | 127,059 | 116,443 | 121,684 | 131,343 | 143,570 | 141,092 | 161,769 | 182,899 | 180,795 | 181,825 | 188,339 | 194,033 | 176,863 | 179,330 | 188,121 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 | 170,818 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 7,451 | 233 | 233 | 233 | 233 | |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -44,776 | -47,704 | -54,916 | -55,591 | -50,736 | -51,211 | -61,826 | -56,585 | -46,927 | -34,699 | -37,177 | -16,500 | 4,629 | 2,526 | 3,556 | 17,288 | 22,982 | 5,813 | 8,280 | 17,303 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 |
| 1. Nguồn kinh phí | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 | 680 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 221,668 | 206,808 | 209,544 | 186,122 | 198,695 | 192,328 | 191,171 | 191,225 | 201,484 | 213,179 | 213,633 | 232,431 | 255,065 | 266,447 | 272,251 | 259,276 | 268,964 | 254,005 | 256,605 | 265,498 |