Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

77.30
5
(6.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,078,5642,278,0751,817,6153,251,1522,483,972963,581
I. Tiền và các khoản tương đương tiền87,362111,69836,975122,40878,19934,273
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,000120,119
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,191,7101,405,9271,267,3472,636,3771,481,626676,801
IV. Tổng hàng tồn kho775,512751,423506,472480,105749,608249,738
V. Tài sản ngắn hạn khác7,9819,0276,82112,26254,4212,768
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn37,45637,55153,18677,445373,000110,299
I. Các khoản phải thu dài hạn6,5261,0111,0118961,311961
II. Tài sản cố định29,58830,71833,64637,40937,88139,983
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2485041,6432,0771,3751,090
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,60012,70025,200327,56762,780
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0951,7184,18611,8634,8685,486
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,116,0212,315,6261,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
A. Nợ phải trả4,458,6891,963,0941,586,7063,076,0992,632,581972,333
I. Nợ ngắn hạn4,458,6891,945,8271,566,2723,039,8262,553,192944,977
II. Nợ dài hạn17,26720,43436,27379,38927,356
B. Nguồn vốn chủ sở hữu657,332352,531284,095252,498224,391101,548
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,116,0212,315,6261,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |