| TÀI SẢN | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 5,078,564 | 2,278,075 | 1,817,615 | 3,251,152 | 2,483,972 | 963,581 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 87,362 | 111,698 | 36,975 | 122,408 | 78,199 | 34,273 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 16,000 | | | | 120,119 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 4,191,710 | 1,405,927 | 1,267,347 | 2,636,377 | 1,481,626 | 676,801 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 775,512 | 751,423 | 506,472 | 480,105 | 749,608 | 249,738 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 7,981 | 9,027 | 6,821 | 12,262 | 54,421 | 2,768 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 37,456 | 37,551 | 53,186 | 77,445 | 373,000 | 110,299 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 6,526 | 1,011 | 1,011 | 896 | 1,311 | 961 |
| II. Tài sản cố định | 29,588 | 30,718 | 33,646 | 37,409 | 37,881 | 39,983 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 248 | 504 | 1,643 | 2,077 | 1,375 | 1,090 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | 3,600 | 12,700 | 25,200 | 327,567 | 62,780 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,095 | 1,718 | 4,186 | 11,863 | 4,868 | 5,486 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5,116,021 | 2,315,626 | 1,870,801 | 3,328,597 | 2,856,972 | 1,073,881 |
| A. Nợ phải trả | 4,458,689 | 1,963,094 | 1,586,706 | 3,076,099 | 2,632,581 | 972,333 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,458,689 | 1,945,827 | 1,566,272 | 3,039,826 | 2,553,192 | 944,977 |
| II. Nợ dài hạn | | 17,267 | 20,434 | 36,273 | 79,389 | 27,356 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 657,332 | 352,531 | 284,095 | 252,498 | 224,391 | 101,548 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5,116,021 | 2,315,626 | 1,870,801 | 3,328,597 | 2,856,972 | 1,073,881 |