CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại (vxt)

49.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn80,02873,31857,31863,49051,09750,01352,06957,917
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,2704,1594,8102,0573,1172,4034,8184,533
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,55014,800300300500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn42,05936,24833,22635,73533,55228,17822,61230,961
IV. Tổng hàng tồn kho21,96716,19618,89624,30313,79218,98524,21721,456
V. Tài sản ngắn hạn khác1821,915871,095136447422967
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,80651,09245,30942,16122,66219,25520,41920,663
I. Các khoản phải thu dài hạn30
II. Tài sản cố định20,77630,92226,51840,11715,92916,71317,18519,791
III. Bất động sản đầu tư19,07516,94817,6801,2641,7482,0602,399
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0931,0933704,748
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500500500500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3621,630241280237483835842
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN122,834124,410102,627105,65173,75969,26872,48878,580
A. Nợ phải trả51,09348,52054,24058,08939,86941,13044,09550,674
I. Nợ ngắn hạn51,03348,52050,63650,66139,86941,13044,09550,674
II. Nợ dài hạn613,6047,428
B. Nguồn vốn chủ sở hữu71,74075,89048,38747,56233,89028,13828,39327,906
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN122,834124,410102,627105,65173,75969,26872,48878,580
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |