CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại (vxt)

46
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh151,870202,163150,730139,416164,088165,529191,204
2. Các khoản giảm trừ doanh thu356279131161
3. Doanh thu thuần (1)-(2)151,513201,883150,599139,255164,088165,529191,204
4. Giá vốn hàng bán110,535154,746114,948100,247123,509125,340138,288
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,97847,13735,65139,00840,57940,18952,916
6. Doanh thu hoạt động tài chính29654413251618
7. Chi phí tài chính2,1103,0081,8321,6172,3334,3633,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1103,0081,8321,6172,3333,6403,800
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng24,51330,55222,75621,10624,91124,54735,716
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,1045,1733,8954,7777,7905,4488,174
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,5488,4597,20911,5125,5715,8475,241
12. Thu nhập khác4,69537276574
13. Chi phí khác1,216115763266499139171
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,479-78-763-266-499137402
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,0278,3816,44611,2465,0725,9845,644
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,9871,6939021,5861,0911,1201,380
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,9871,6939021,5861,0911,1201,380
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,0416,6885,5439,6603,9814,8644,264
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,913
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,1276,6885,5439,6603,9814,8644,264

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |