| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 2 2018 | Qúy 4 2017 | Qúy 2 2017 | Qúy 4 2016 | Qúy 4 2015 | Qúy 4 2014 | Qúy 2 2014 | Qúy 4 2013 | Qúy 2 2013 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 450,447 | 174,532 | 59,287 | 45,999 | 110,992 | 807,391 | 625,843 | 52,201 | 71,228 | 46,986 | 52,361 | 25,778 | 27,088 | 29,288 | 20,313 | 30,351 | 53,276 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 6,147 | 2,169 | 6,686 | 3,018 | 1,957 | 2,283 | 140,783 | 1,122 | 2,318 | 750 | 945 | 2,028 | 3,483 | 13,781 | 410 | 649 | 2,455 |
| 1. Tiền | 6,147 | 2,169 | 6,686 | 3,018 | 1,957 | 2,283 | 80,783 | 1,122 | 2,318 | 750 | 945 | 2,028 | 3,483 | 13,781 | 410 | 649 | 2,455 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 60,000 | ||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,501 | 15,000 | 750 | ||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 13,501 | 15,000 | 750 | ||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 399,972 | 143,114 | 41,368 | 30,049 | 95,084 | 332,563 | 41,054 | 37,098 | 51,150 | 36,002 | 35,058 | 13,457 | 13,914 | 1,614 | 6,898 | 19,924 | 37,028 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 60,412 | 85,724 | 38,869 | 19,493 | 27,507 | 310,779 | 32,300 | 35,795 | 49,849 | 35,843 | 33,595 | 12,634 | 11,804 | 1,519 | 6,479 | 14,461 | 12,992 |
| 2. Trả trước cho người bán | 336,810 | 55,332 | 116 | 9,427 | 6,691 | 20,986 | 7,605 | 51 | 23 | 115 | 32 | 251 | 233 | 19 | 266 | 314 | 150 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 60,000 | ||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,793 | 2,103 | 2,428 | 1,173 | 931 | 843 | 1,194 | 1,296 | 1,322 | 88 | 1,475 | 637 | 1,941 | 141 | 757 | 5,722 | 23,886 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -44 | -44 | -44 | -44 | -44 | -44 | -44 | -44 | -44 | -44 | -44 | -65 | -65 | -65 | -605 | -572 | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 10,957 | 9,357 | 9,157 | 12,059 | 13,048 | 446,952 | 417,535 | 9,341 | 9,206 | 8,172 | 10,800 | 9,388 | 8,754 | 11,808 | 10,058 | 8,157 | 11,261 |
| 1. Hàng tồn kho | 10,957 | 9,357 | 9,157 | 12,059 | 13,048 | 446,952 | 417,535 | 9,341 | 9,206 | 8,172 | 10,800 | 9,388 | 8,754 | 11,808 | 10,058 | 8,157 | 11,261 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 19,870 | 4,891 | 1,326 | 874 | 902 | 25,593 | 26,471 | 4,640 | 8,554 | 2,062 | 5,558 | 906 | 938 | 2,086 | 2,946 | 1,621 | 2,532 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 894 | 612 | 1,326 | 839 | 424 | 2,261 | 1,768 | 4,640 | 8,554 | 2,050 | 5,442 | 883 | 938 | 910 | 1,027 | 811 | 757 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 18,976 | 4,272 | 471 | 23,259 | 24,703 | 116 | 33 | ||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 7 | 35 | 7 | 72 | 12 | 22 | 38 | 99 | 113 | 22 | |||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 1,139 | 1,821 | 697 | 1,720 | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 618,567 | 309,238 | 211,389 | 214,522 | 185,426 | 153,664 | 27,509 | 31,603 | 35,440 | 40,643 | 44,465 | 54,598 | 62,459 | 381,267 | 398,067 | 411,151 | 433,289 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 17 | 56,617 | 190,017 | 190,017 | 178,017 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | ||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 56,600 | 190,000 | 190,000 | 178,000 | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | ||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 557,151 | 231,795 | 3,637 | 1,419 | 1,902 | 141,577 | 20,418 | 31,544 | 35,238 | 38,933 | 40,349 | 46,324 | 53,819 | 375,785 | 393,333 | 410,850 | 428,422 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 557,151 | 231,795 | 3,637 | 1,419 | 1,902 | 141,577 | 20,418 | 31,544 | 35,238 | 38,933 | 40,349 | 46,324 | 53,791 | 375,723 | 393,253 | 410,754 | 428,309 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 28 | 62 | 79 | 96 | 113 | ||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 43,728 | 2,419 | 472 | 265 | 265 | 265 | |||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 2,419 | ||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 43,728 | 472 | |||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,260 | 1,260 | 4,560 | ||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 4,560 | 4,560 | 4,560 | 4,560 | 4,560 | 4,560 | 4,560 | 4,560 | 4,560 | 4,560 | |||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -4,560 | -4,560 | -4,560 | -4,560 | -4,560 | -4,560 | -4,560 | -4,560 | -4,560 | ||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,260 | 1,260 | |||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 16,411 | 17,146 | 17,735 | 23,086 | 5,507 | 12,070 | 6,602 | 42 | 185 | 1,693 | 4,099 | 8,257 | 8,623 | 5,482 | 4,469 | 36 | 41 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 16,411 | 17,146 | 17,735 | 23,086 | 5,507 | 12,070 | 6,602 | 42 | 185 | 1,693 | 4,099 | 8,257 | 8,623 | 5,465 | 4,452 | 19 | 24 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 17 | 17 | 17 | 17 | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,069,013 | 483,769 | 270,675 | 260,522 | 296,418 | 961,055 | 653,352 | 83,804 | 106,668 | 87,629 | 96,826 | 80,376 | 89,547 | 410,555 | 418,380 | 441,503 | 486,564 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 771,539 | 258,933 | 44,653 | 34,201 | 98,815 | 761,967 | 547,904 | 77,792 | 105,119 | 101,930 | 110,139 | 102,239 | 124,450 | 446,480 | 444,829 | 456,251 | 504,190 |
| I. Nợ ngắn hạn | 270,583 | 112,366 | 44,653 | 34,201 | 98,815 | 761,967 | 547,904 | 77,792 | 105,119 | 101,930 | 110,139 | 96,969 | 112,222 | 85,185 | 67,398 | 69,158 | 206,953 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 246,877 | 92,388 | 16,950 | 666,618 | 391,285 | 27,689 | 21,664 | 35,023 | 32,823 | 32,733 | 59,388 | 11,250 | 14,078 | 13,727 | 133,514 | ||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 13,727 | 11,842 | 33,200 | 10,124 | 39,242 | 56,423 | 128,808 | 42,651 | 76,418 | 61,455 | 73,577 | 51,322 | 49,523 | 59,691 | 27,946 | 45,056 | 37,409 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,905 | 87 | 1,890 | 26,235 | 5,900 | 5,305 | 1 | 8,404 | 8,162 | 17,781 | 2,757 | 50 | |||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 481 | 1,691 | 6,113 | 13,157 | 1,133 | 14,944 | 14,632 | 787 | 90 | 581 | 38 | 656 | 1,231 | 454 | 114 | 97 | 10,582 |
| 6. Phải trả người lao động | 3,246 | 2,975 | 2,583 | 3,171 | 5,422 | 7,242 | 6,866 | 4,247 | 5,352 | 3,207 | 2,409 | 2,505 | 1,413 | 3,251 | 855 | 2,505 | -1,576 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 254 | 101 | 60 | 348 | 1,328 | 3,651 | 687 | 1,907 | 464 | 827 | 439 | 576 | 39 | 4,040 | 2,562 | 25,569 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 770 | 628 | 593 | 244 | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,677 | 2,502 | 1,732 | 1,995 | 1,590 | 389 | 320 | 511 | 1,131 | 836 | 853 | 774 | 627 | 1,608 | 1,957 | 1,861 | 1,162 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 3,000 | 5,000 | 6,800 | ||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 416 | 866 | 876 | 516 | 1,914 | ||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 500,956 | 146,567 | 5,270 | 12,228 | 361,294 | 377,431 | 387,094 | 297,237 | |||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 500,956 | 146,567 | 5,270 | 12,228 | 361,294 | 377,307 | 386,969 | 297,113 | |||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 124 | 124 | 124 | ||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 297,474 | 224,837 | 226,022 | 226,321 | 197,604 | 199,087 | 105,448 | 6,013 | 1,550 | -14,300 | -13,314 | -21,863 | -34,903 | -35,925 | -26,449 | -14,749 | -17,626 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 297,474 | 224,837 | 226,022 | 226,321 | 197,604 | 199,087 | 105,448 | 6,013 | 1,550 | -14,300 | -13,314 | -21,863 | -34,903 | -35,925 | -26,449 | -14,749 | -17,626 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 175,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 | 735 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 112,265 | 111,887 | 109,135 | 84,109 | 60,512 | 3,663 | 3,663 | 3,663 | 3,663 | 3,663 | 3,663 | 3,663 | 3,663 | 2,340 | 2,340 | 2,340 | 2,340 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | 1,323 | 1,323 | 1,323 | 1,323 | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,474 | 12,214 | 16,153 | 41,477 | 36,357 | 94,690 | 1,050 | -98,385 | -102,848 | -118,698 | -117,711 | -126,260 | -139,300 | -140,322 | -130,847 | -119,146 | -122,023 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,069,013 | 483,769 | 270,675 | 260,522 | 296,418 | 961,055 | 653,352 | 83,804 | 106,668 | 87,629 | 96,826 | 80,376 | 89,547 | 410,555 | 418,380 | 441,503 | 486,564 |