CTCP Thủy sản MeKong (aam)

6.40
-0.05
(-0.78%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,31042,45064,32154,37535,14249,77534,00134,56537,78929,31941,82830,32342,39746,36167,51355,73761,36013,75729,01529,978
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,1271,369
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,31042,45064,32154,37535,14249,77534,00134,56537,78928,19240,45930,32342,39746,36167,51355,73761,36013,75729,01529,978
4. Giá vốn hàng bán8,75837,91155,65346,94532,53547,10434,15635,32937,70129,61039,41629,13538,38941,20252,39352,76353,56213,94629,83129,299
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5524,5398,6687,4302,6072,671-155-76388-1,4171,0431,1884,0085,15815,1202,9757,798-189-817680
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7666671,7684271,1711061,6883371,0116841,4751,6942,6664781,8492945522,5471,116205
7. Chi phí tài chính2,0098529717733567182915238369655777
-Trong đó: Chi phí lãi vay203446
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1526471,5701,5978332,6091,9157481,3624401,4237461,1422,5956,0662,9611,5911,1342,719798
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,1141,8142,0501,9151,1791,1061,2801,2071,4821,1751,6471,6981,8881,7902,3751,5052,4787931,4451,708
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)442,7455,9634,2481,589-1,273-1,661-2,382-1,812-2,348-5704083,4921,2518,490-1,2334,271365-3,921-1,699
12. Thu nhập khác16731743101,1751,3351,6699414151,7974103,3222,5701,035817596
13. Chi phí khác5432,3433,4893,0403,0611672,5481,258
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-527-2,271-3,489-3,040-3,0611743101,1751,3351,6689414151,7294103,32222-223817596
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4834752,4751,209-1,472-1,273-1,487-2,072-637-1,0131,0981,3493,9072,9808,9002,0904,293142-3,104-1,103
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành429761,302-246256116594325-57
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2545-121129-10-22-2077
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)404761,346-121129-25623411657432577-57
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8873991,1281,209-1,352-1,273-1,616-2,072-381-1,0138641,2333,3332,6558,8232,0904,298142-3,112-1,103
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8873991,1281,209-1,352-1,273-1,616-2,072-381-1,0138641,2333,3332,6558,8232,0904,298142-3,112-1,103

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn170,426169,315172,799169,755165,566174,017176,047172,321173,749178,337176,835183,161180,897185,022177,999168,571163,042159,309160,390165,697
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,29197,28882,99367,32062,69751,70738,66727,59422,88939,02238,54844,81510,25121,68545,71044,82661,81225,08420,75918,432
1. Tiền11,29137,28822,99317,32012,69731,70718,66727,59422,8899,02218,54810,81510,25111,68510,7109,82612,81217,08415,75910,432
2. Các khoản tương đương tiền15,00060,00060,00050,00050,00020,00020,00030,00020,00034,00010,00035,00035,00049,0008,0005,0008,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn103,00042,00022,00015,0005,00013,00024,13516,13553,13593,13564,13534,1356,1356,00711,50710,635
1. Chứng khoán kinh doanh4,1354,1354,1354,1354,1354,1354,1354,1356,6356,635
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-128-128-1,000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn103,00042,00022,00015,0005,00013,00020,00012,00049,00089,00060,00030,0002,0002,0005,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,7524,61513,4646,2699,02110,8868,84812,14313,84412,3299,23310,52112,33512,92818,80014,6067,7678,0488,49311,868
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,6073,32412,2205,3035,4497,1155,94310,14512,1056,5376,7728,5689,2439,95212,67410,8905,2304,6965,3218,554
2. Trả trước cho người bán3,5733791206595122151659833101601741271725125433168
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,1792,4682,6812,4575,0335,1334,2383,4173,1256,9473,5493,1414,2203,6236,8194,3653,3063,0983,1383,146
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,607-1,556-1,556-1,556-1,556-1,484-1,484-1,484-1,484-1,188-1,188-1,188-1,188-821-821-821-821
IV. Tổng hàng tồn kho30,15019,94649,05875,95289,004106,907122,963127,476127,268109,886100,459107,847101,87253,54145,61471,98084,836117,437117,060121,499
1. Hàng tồn kho30,15019,94649,05875,95289,004106,907122,963127,476127,268109,886100,459107,847101,87253,54145,61471,98084,836117,437117,060121,499
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,2335,4665,2845,2154,8444,5175,5695,1084,7474,1014,4603,8443,3043,7343,7393,0242,4922,7332,5713,264
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,2335,4665,2845,0404,6704,3435,3954,9344,5734,1014,4603,8443,3043,7343,7393,0242,4922,7312,5683,255
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước174174174174174175239
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn30,63434,52634,95736,27936,77037,48037,93538,51439,10939,77236,17936,93937,68238,32739,21437,18538,04537,72938,57439,220
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định20,89120,51220,88221,29321,72422,19722,59123,11023,64524,24924,73025,43126,11426,69827,52525,43626,23727,04027,84628,404
1. Tài sản cố định hữu hình3,4592,9213,1333,3843,6563,9704,2064,5664,9425,3875,7096,2506,7747,2007,8685,6206,2626,9067,5537,952
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình17,43217,59117,75017,90918,06818,22718,38618,54518,70318,86219,02119,18019,33919,49819,65719,81619,97520,13420,29320,452
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn28
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,58313,79413,79414,64714,64714,82314,82314,82314,82314,82310,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,688
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,93810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,688
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,1354,1354,1354,1354,1354,1354,1354,1354,1354,135
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,490-1,029-1,029-177-177
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1602202803404004605205806407007608208809401,0001,0601,12040100
1. Chi phí trả trước dài hạn1602202803404004605205806407007608208809401,0001,0601,12040100
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN201,060203,841207,756206,034202,337211,497213,982210,835212,857218,110213,014220,100218,580223,349217,212205,756201,088197,038198,964204,917
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,9634,7659,0798,4856,01313,82215,03410,27110,22215,0238,8879,4949,04315,45511,9739,3406,7617,0099,07811,919
I. Nợ ngắn hạn1,8613,6387,9527,4034,93112,61913,8319,1979,14813,9397,8038,3887,93714,33010,6808,1235,5445,6877,75610,604
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,0694,072
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn771,8894,3486,4542,4018,28211,2496,1585,8887,1273,8093141,2638,0146,6084,0711,5732,3272,4672,386
4. Người mua trả tiền trước161,4715613791,9212344523652,8876875,0487261,7357922,8091,7097358881,825
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước429761,1272111478382143921328311
6. Phải trả người lao động9001,2536006258818349429212,0032,9362,001300
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2381
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác8410381529313798224127229192155290277237206228305322329
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3713023233361,3931,3981,4161,4212,7642,6962,7332,7292,7341,0401,0401,0362,0342,0202,0091,992
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,1021,1271,1271,0821,0821,2031,2031,0731,0731,0841,0841,1061,1061,1261,2931,2171,2171,3221,3221,315
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,2031,2031,2031,3031,3031,303
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi91
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6792924747168168383849497171911414191912
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu198,097199,076198,677197,549196,323197,675198,948200,564202,636203,087204,127210,606209,536207,894205,239196,416194,326190,028189,886192,998
I. Vốn chủ sở hữu198,097199,076198,677197,549196,323197,675198,948200,564202,636203,087204,127210,606209,536207,894205,239196,416194,326190,028189,886192,998
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464123,464
2. Thặng dư vốn cổ phần93,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,32693,326
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,2881,288
5. Cổ phiếu quỹ-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814-27,814
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,8385,838
9. Quỹ dự phòng tài chính5,838
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,9962,9752,5761,4472221,5742,8474,4636,5356,9868,02614,50513,43511,7939,138315-1,775-6,073-6,215-3,103
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN201,060203,841207,756206,034202,337211,497213,982210,835212,857218,110213,014220,100218,580223,349217,212205,756201,088197,038198,964204,917
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |